Chia động từ contend
All Tenses of the Verb "contend"
Một động từ, mười hai thì. Xem *contend* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.
Bốn thể của động từ
Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.
contend · contended · will contendViệc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.
be + contendingViệc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.
have + contendedNhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.
have been + contendingThì hiện tại
Critics contend that the new law violates civil rights.
Các nhà phê bình cho rằng luật mới vi phạm quyền dân sự.
Several candidates are contending for the top position.
Một số ứng viên đang cạnh tranh cho vị trí hàng đầu.
Researchers have long contended that diet affects mental health.
Các nhà nghiên cứu từ lâu đã cho rằng chế độ ăn uống ảnh hưởng đến sức khỏe tâm thần.
The team has been contending with injuries all season.
Đội đã phải đối phó với chấn thương suốt cả mùa giải.
Thì quá khứ
The lawyer contended that her client was innocent.
Luật sư khẳng định rằng thân chủ của mình vô tội.
Both sides were contending for the same territory during the summit.
Cả hai bên đang tranh giành cùng một vùng lãnh thổ trong hội nghị thượng đỉnh.
The scientist had long contended that the theory was flawed before others agreed.
Nhà khoa học đã lâu khẳng định lý thuyết đó có khiếm khuyết trước khi người khác đồng ý.
The country had been contending with drought for a decade before the rains returned.
Đất nước đã phải đối phó với hạn hán suốt một thập kỷ trước khi mưa trở lại.
Thì tương lai
Historians will contend that this was a turning point for decades to come.
Các nhà sử học sẽ cho rằng đây là bước ngoặt trong nhiều thập kỷ tới.
Athletes will be contending for medals throughout the entire tournament.
Các vận động viên sẽ đang tranh giành huy chương trong suốt giải đấu.
By the time the law passes, scholars will have contended over its merits for years.
Trước khi luật được thông qua, các học giả sẽ đã tranh luận về ưu điểm của nó trong nhiều năm.
By the final session, the two sides will have been contending for weeks without a breakthrough.
Đến phiên cuối cùng, hai bên sẽ đã tranh luận trong nhiều tuần mà không đạt được bước đột phá.
Bảng tổng hợp 12 thì
| Thì hiện tại | Thì quá khứ | Thì tương lai |
|---|---|---|
Hiện tại đơn S + contend / contends | Quá khứ đơn S + contended | Tương lai đơn S + will + contend |
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + contending | Quá khứ tiếp diễn S + was/were + contending | Tương lai tiếp diễn S + will be + contending |
Hiện tại hoàn thành S + have/has + contended | Quá khứ hoàn thành S + had + contended | Tương lai hoàn thành S + will have + contended |
HT hoàn thành tiếp diễn S + have/has been + contending | QK hoàn thành tiếp diễn S + had been + contending | TL hoàn thành tiếp diễn S + will have been + contending |
Lỗi thường gặp
Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (yesterday) → dùng quá khứ đơn, không dùng hiện tại hoàn thành.
Có 'since' → dùng hoàn thành tiếp diễn để nhấn vào khoảng thời gian kéo dài đến hiện tại.
Thì tiếp diễn yêu cầu be + V-ing; không dùng V1 sau 'are'.
