GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ contend

All Tenses of the Verb "contend"

V1contendV2contendedV3contendedV-ingcontending

Một động từ, mười hai thì. Xem *contend* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

contend · contended · will contend
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + contending
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + contended
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + contending
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, lập luận có giá trị lâu dài.
S + contend / contends
Khẳng định:Lawyers contend that the evidence is insufficient.
Phủ định:She doesn't contend that the ruling is fair.
Nghi vấn:Do you contend that the policy is effective?

Critics contend that the new law violates civil rights.

Các nhà phê bình cho rằng luật mới vi phạm quyền dân sự.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Hành động đang diễn ra ngay lúc nói hoặc trong giai đoạn này.
S + am/is/are + contending
Khẳng định:The two nations are contending for regional influence.
Phủ định:He isn't contending for the championship this season.
Nghi vấn:Are they contending with a serious budget crisis?

Several candidates are contending for the top position.

Một số ứng viên đang cạnh tranh cho vị trí hàng đầu.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + contended
Khẳng định:She has contended for years that the policy needs reform.
Phủ định:They haven't contended that argument before.
Nghi vấn:Have you ever contended with such a difficult opponent?

Researchers have long contended that diet affects mental health.

Các nhà nghiên cứu từ lâu đã cho rằng chế độ ăn uống ảnh hưởng đến sức khỏe tâm thần.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn — nhấn vào quá trình kéo dài.
S + have/has been + contending
Khẳng định:They have been contending with the issue for months.
Phủ định:She hasn't been contending seriously for the award.
Nghi vấn:How long have you been contending with this problem?

The team has been contending with injuries all season.

Đội đã phải đối phó với chấn thương suốt cả mùa giải.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + contended
Khẳng định:He contended that the verdict was unjust.
Phủ định:She didn't contend with her colleagues over the decision.
Nghi vấn:Did they contend for the title last year?

The lawyer contended that her client was innocent.

Luật sư khẳng định rằng thân chủ của mình vô tội.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ.
S + was/were + contending
Khẳng định:The teams were contending fiercely when the whistle blew.
Phủ định:He wasn't contending for the lead when the race ended.
Nghi vấn:Were they still contending when negotiations broke down?

Both sides were contending for the same territory during the summit.

Cả hai bên đang tranh giành cùng một vùng lãnh thổ trong hội nghị thượng đỉnh.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + contended
Khẳng định:She had contended with many challenges before succeeding.
Phủ định:He hadn't contended that position before the debate.
Nghi vấn:Had they contended with this level of opposition before?

The scientist had long contended that the theory was flawed before others agreed.

Nhà khoa học đã lâu khẳng định lý thuyết đó có khiếm khuyết trước khi người khác đồng ý.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc nhất định trong quá khứ.
S + had been + contending
Khẳng định:They had been contending with the crisis for years before help arrived.
Phủ định:She hadn't been contending seriously until the finals.
Nghi vấn:Had they been contending with financial difficulties before the collapse?

The country had been contending with drought for a decade before the rains returned.

Đất nước đã phải đối phó với hạn hán suốt một thập kỷ trước khi mưa trở lại.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, dự đoán hoặc lời hứa về tương lai.
S + will + contend
Khẳng định:Experts will contend that climate change is accelerating.
Phủ định:She won't contend that point again in court.
Nghi vấn:Will you contend for the championship next year?

Historians will contend that this was a turning point for decades to come.

Các nhà sử học sẽ cho rằng đây là bước ngoặt trong nhiều thập kỷ tới.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong tương lai.
S + will be + contending
Khẳng định:The parties will be contending for votes until election day.
Phủ định:She won't be contending for the position much longer.
Nghi vấn:Will they be contending with budget cuts next quarter?

Athletes will be contending for medals throughout the entire tournament.

Các vận động viên sẽ đang tranh giành huy chương trong suốt giải đấu.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc thời gian trong tương lai.
S + will have + contended
Khẳng định:By year's end, they will have contended with three major crises.
Phủ định:She won't have contended that position before the verdict.
Nghi vấn:Will you have contended with all the objections by Friday?

By the time the law passes, scholars will have contended over its merits for years.

Trước khi luật được thông qua, các học giả sẽ đã tranh luận về ưu điểm của nó trong nhiều năm.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc trong tương lai.
S + will have been + contending
Khẳng định:By 2030, she will have been contending with this problem for a decade.
Phủ định:They won't have been contending long before a solution is found.
Nghi vấn:Will he have been contending for that record for five years by June?

By the final session, the two sides will have been contending for weeks without a breakthrough.

Đến phiên cuối cùng, hai bên sẽ đã tranh luận trong nhiều tuần mà không đạt được bước đột phá.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + contend / contends
Quá khứ đơn
S + contended
Tương lai đơn
S + will + contend
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + contending
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + contending
Tương lai tiếp diễn
S + will be + contending
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + contended
Quá khứ hoàn thành
S + had + contended
Tương lai hoàn thành
S + will have + contended
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + contending
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + contending
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + contending
6

Lỗi thường gặp

She has contended that point yesterday.She contended that point yesterday.

Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (yesterday) → dùng quá khứ đơn, không dùng hiện tại hoàn thành.

He contend with the issue since Monday.He has been contending with the issue since Monday.

Có 'since' → dùng hoàn thành tiếp diễn để nhấn vào khoảng thời gian kéo dài đến hiện tại.

They are contend for the title.They are contending for the title.

Thì tiếp diễn yêu cầu be + V-ing; không dùng V1 sau 'are'.

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS