GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ contain

All Tenses of the Verb "contain"

V1containV2containedV3containedV-ingcontaining

Một động từ, mười hai thì. Xem *contain* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

contain · contained · will contain
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + containing
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + contained
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + containing
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, lịch trình cố định.
S + contain / contains
Khẳng định:This bottle contains 500ml of water.
Phủ định:This drink doesn't contain any sugar.
Nghi vấn:Does this product contain gluten?

The report contains several important findings.

Báo cáo chứa một số phát hiện quan trọng.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc tạm thời.
S + am/is/are + containing
Khẳng định:Firefighters are containing the wildfire right now.
Phủ định:The team isn't containing the spread effectively.
Nghi vấn:Are they containing the chemical leak?

Emergency crews are containing the oil spill along the coast.

Các đội cứu hộ đang kiểm soát sự cố tràn dầu dọc bờ biển.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + contained
Khẳng định:Scientists have contained the virus in the laboratory.
Phủ định:The government hasn't contained inflation yet.
Nghi vấn:Have they contained the situation?

Authorities have contained the outbreak in the affected district.

Cơ quan chức năng đã kiểm soát được ổ dịch tại khu vực bị ảnh hưởng.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn — nhấn vào quá trình.
S + have/has been + containing
Khẳng định:Emergency services have been containing the spill for hours.
Phủ định:They haven't been containing costs very well lately.
Nghi vấn:How long have they been containing the blaze?

The team has been containing the damage since early this morning.

Đội xử lý đã kiểm soát thiệt hại từ sáng sớm hôm nay.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + contained
Khẳng định:The package contained fragile items.
Phủ định:The box didn't contain the instruction manual.
Nghi vấn:Did the bottle contain any medication?

The old jar contained coins from the nineteenth century.

Chiếc lọ cũ chứa những đồng xu từ thế kỷ mười chín.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + containing
Khẳng định:Workers were containing the flood when help arrived.
Phủ định:The barrier wasn't containing the water effectively.
Nghi vấn:Were they containing the fire when you got there?

Rescue teams were containing the gas leak when the explosion happened.

Các đội cứu hộ đang kiểm soát rò rỉ khí đốt thì vụ nổ xảy ra.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + contained
Khẳng định:The envelope had contained a secret letter.
Phủ định:The safe hadn't contained any money when police arrived.
Nghi vấn:Had the bottle contained medicine before?

By the time inspectors arrived, staff had already contained the spill.

Khi thanh tra đến, nhân viên đã kiểm soát được sự cố tràn rồi.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + containing
Khẳng định:Teams had been containing the wildfire for days before rain helped.
Phủ định:They hadn't been containing costs before the new manager arrived.
Nghi vấn:Had they been containing the outbreak before the vaccine was ready?

Doctors had been containing the disease spread for weeks before a cure was found.

Các bác sĩ đã kiểm soát sự lây lan của bệnh trong nhiều tuần trước khi tìm ra thuốc.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + contain
Khẳng định:This capsule will contain 100mg of vitamin C.
Phủ định:The new formula won't contain any artificial colours.
Nghi vấn:Will the package contain a warranty card?

The new edition will contain three additional chapters.

Ấn bản mới sẽ chứa thêm ba chương.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + containing
Khẳng định:By tomorrow, crews will be containing the forest fire.
Phủ định:The old dam won't be containing the floodwater much longer.
Nghi vấn:Will firefighters be containing the blaze by morning?

This time next week, specialists will be containing the chemical hazard.

Giờ này tuần tới, các chuyên gia sẽ đang kiểm soát mối nguy hóa chất.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + contained
Khẳng định:By Monday they will have contained the outbreak.
Phủ định:The team won't have contained the damage by tonight.
Nghi vấn:Will they have contained the spread by the end of the week?

By the time the press conference starts, officials will have contained the crisis.

Trước khi buổi họp báo bắt đầu, giới chức sẽ đã kiểm soát được khủng hoảng.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + containing
Khẳng định:By nightfall they will have been containing the blaze for twelve hours.
Phủ định:Crews won't have been containing the spill long before relief arrives.
Nghi vấn:Will they have been containing the flood for days by Saturday?

By the time backup arrives, the team will have been containing the leak for six hours.

Khi lực lượng hỗ trợ đến, đội xử lý sẽ đã kiểm soát rò rỉ trong sáu tiếng.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + contain / contains
Quá khứ đơn
S + contained
Tương lai đơn
S + will + contain
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + containing
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + containing
Tương lai tiếp diễn
S + will be + containing
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + contained
Quá khứ hoàn thành
S + had + contained
Tương lai hoàn thành
S + will have + contained
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + containing
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + containing
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + containing
6

Lỗi thường gặp

This box contain sugar.This box contains sugar.

Chủ ngữ ngôi thứ ba số ít (this box) → động từ hiện tại đơn phải thêm -s (contains).

The bag has contain some tools.The bag has contained some tools.

Sau have/has phải dùng V3 (contained), không dùng V1 (contain).

The package contained a gift inside.The package contained a gift.

"Inside" dư thừa vì "contain" đã hàm ý bên trong; bỏ inside để câu gọn hơn.

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS