GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ constrain

All Tenses of the Verb "constrain"

V1constrainV2constrainedV3constrainedV-ingconstraining

Một động từ, mười hai thì. Xem *constrain* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

constrain · constrained · will constrain
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + constraining
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + constrained
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + constraining
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Giới hạn thường xuyên, chính sách cố định hoặc sự thật mang tính quy luật.
S + constrain / constrains
Khẳng định:The law constrains what companies can advertise.
Phủ định:Nothing constrains her creativity.
Nghi vấn:Does the budget constrain your choices?

Limited resources constrain the team's ability to innovate.

Nguồn lực hạn hẹp cản trở khả năng đổi mới của nhóm.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang giới hạn hoặc hạn chế ngay lúc nói hoặc trong giai đoạn tạm thời.
S + am/is/are + constraining
Khẳng định:The new regulations are constraining business growth.
Phủ định:The policy isn't constraining innovation as much as feared.
Nghi vấn:Is the lack of funding constraining the project?

Rising costs are constraining the company's ability to expand.

Chi phí tăng cao đang cản trở khả năng mở rộng của công ty.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc đã hoàn tất nhưng còn liên hệ tới hiện tại.
S + have/has + constrained
Khẳng định:The budget has constrained our options significantly.
Phủ định:The new policy hasn't constrained growth so far.
Nghi vấn:Has the regulation constrained competition?

Lack of skilled staff has constrained the department for months.

Tình trạng thiếu nhân lực có tay nghề đã kìm hãm bộ phận này trong nhiều tháng.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Việc bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn — nhấn vào quá trình.
S + have/has been + constraining
Khẳng định:Trade restrictions have been constraining the economy for years.
Phủ định:The rules haven't been constraining us until the latest update.
Nghi vấn:How long has the regulation been constraining small businesses?

The debt has been constraining government spending since the financial crisis.

Gánh nặng nợ công đã liên tục hạn chế chi tiêu của chính phủ kể từ cuộc khủng hoảng tài chính.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xảy ra và kết thúc tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + constrained
Khẳng định:The tight deadline constrained the team's options.
Phủ định:The rules didn't constrain them as much as expected.
Nghi vấn:Did the budget constrain the research last year?

Wartime rationing constrained civilian consumption for several years.

Việc phân phối thời chiến đã hạn chế tiêu dùng dân sự trong nhiều năm.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + constraining
Khẳng định:The lack of data was constraining the analysts when the report was due.
Phủ định:The policy wasn't constraining trade at that point.
Nghi vấn:Was the shortage constraining production when you visited?

Supply chain disruptions were constraining output when the audit took place.

Sự gián đoạn chuỗi cung ứng đang kìm hãm sản lượng khi cuộc kiểm toán diễn ra.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc đã hoàn tất trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + constrained
Khẳng định:The recession had constrained public spending long before reforms were introduced.
Phủ định:The legislation hadn't constrained the industry before the new rules came in.
Nghi vấn:Had the budget constrained the project before additional funding arrived?

By the time the CEO resigned, poor planning had already constrained the company's growth.

Khi giám đốc điều hành từ chức, việc lập kế hoạch kém đã kìm hãm tăng trưởng của công ty.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + constraining
Khẳng định:Sanctions had been constraining the economy for a decade before talks began.
Phủ định:The policy hadn't been constraining firms until the new administration took over.
Nghi vấn:Had the shortage been constraining output for long before the fix was applied?

The tight monetary policy had been constraining investment for years before the rate cut.

Chính sách tiền tệ thắt chặt đã liên tục hạn chế đầu tư trong nhiều năm trước khi lãi suất được cắt giảm.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, dự đoán, lời hứa.
S + will + constrain
Khẳng định:The new law will constrain corporate power.
Phủ định:These rules won't constrain genuine innovation.
Nghi vấn:Will the budget constrain your plans next year?

Rising interest rates will constrain borrowing across all sectors.

Lãi suất tăng sẽ hạn chế việc vay vốn trên tất cả các lĩnh vực.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm xác định trong tương lai.
S + will be + constraining
Khẳng định:By next quarter the new policy will be constraining spending across all departments.
Phủ định:The regulations won't be constraining imports by then.
Nghi vấn:Will the shortage still be constraining output this time next year?

The carbon tax will be constraining emissions from heavy industry by 2030.

Thuế carbon sẽ đang hạn chế lượng khí thải từ các ngành công nghiệp nặng vào năm 2030.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + constrained
Khẳng định:By 2030, the treaty will have constrained emissions in fifty countries.
Phủ định:The policy won't have constrained growth by the time it's reviewed.
Nghi vấn:Will the regulations have constrained the market by the end of the decade?

By next year, inflation will have constrained consumer spending for three years running.

Đến năm tới, lạm phát sẽ đã kìm hãm chi tiêu người tiêu dùng trong ba năm liên tiếp.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + constraining
Khẳng định:By 2035, the regulation will have been constraining the sector for fifteen years.
Phủ định:The law won't have been constraining businesses for long before it is reformed.
Nghi vấn:Will the budget have been constraining research for a decade by the time funding is restored?

By the time the policy is revised, austerity measures will have been constraining public services for a generation.

Khi chính sách được sửa đổi, các biện pháp thắt lưng buộc bụng sẽ đã kìm hãm dịch vụ công trong một thế hệ.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + constrain / constrains
Quá khứ đơn
S + constrained
Tương lai đơn
S + will + constrain
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + constraining
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + constraining
Tương lai tiếp diễn
S + will be + constraining
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + constrained
Quá khứ hoàn thành
S + had + constrained
Tương lai hoàn thành
S + will have + constrained
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + constraining
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + constraining
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + constraining
6

Lỗi thường gặp

The budget has constrain our choices.The budget has constrained our choices.

Sau has phải là V3 (constrained), không dùng động từ nguyên mẫu.

She feels constrain by the rules.She feels constrained by the rules.

Ở dạng bị động hoặc tính từ, phải dùng V3 (constrained) sau feel/be, không dùng động từ gốc.

The law will constrains spending next year.The law will constrain spending next year.

Sau will luôn dùng động từ nguyên mẫu không chia, không thêm -s hay -ed.

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS