Chia động từ consent
All Tenses of the Verb "consent"
Một động từ, mười hai thì. Xem *consent* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.
Bốn thể của động từ
Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.
consent · consented · will consentViệc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.
be + consentingViệc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.
have + consentedNhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.
have been + consentingThì hiện tại
He always consents to medical treatment before it begins.
Anh ấy luôn đồng ý điều trị y tế trước khi bắt đầu.
The board is consenting to the merger terms this afternoon.
Hội đồng quản trị đang đồng ý với các điều khoản sáp nhập chiều nay.
The patient has consented to all the required procedures.
Bệnh nhân đã đồng ý với tất cả các thủ thuật cần thiết.
Users have been consenting to data tracking without fully understanding it.
Người dùng đã đồng ý cho phép theo dõi dữ liệu mà không thực sự hiểu rõ.
Thì quá khứ
The parents consented to their child's participation in the study.
Phụ huynh đã đồng ý cho con tham gia vào nghiên cứu.
The patient was consenting to the treatment when the doctor explained the risks.
Bệnh nhân đang đồng ý điều trị khi bác sĩ giải thích các rủi ro.
The committee had consented to the proposal before the vote took place.
Ủy ban đã đồng ý với đề xuất trước khi cuộc bỏ phiếu diễn ra.
Patients had been consenting to the experimental treatment for months before the trial ended.
Bệnh nhân đã đồng ý tham gia điều trị thử nghiệm trong nhiều tháng trước khi thử nghiệm kết thúc.
Thì tương lai
The board will consent to the proposal at tomorrow's meeting.
Hội đồng sẽ đồng ý với đề xuất tại cuộc họp ngày mai.
Participants will be consenting to the study conditions at the registration desk.
Người tham gia sẽ đang đồng ý với các điều kiện nghiên cứu tại bàn đăng ký.
By the time the procedure starts, the patient will have consented to all terms.
Trước khi thủ thuật bắt đầu, bệnh nhân sẽ đã đồng ý với tất cả các điều khoản.
By the end of the trial, volunteers will have been consenting to checks for two years.
Đến cuối thử nghiệm, các tình nguyện viên sẽ đã đồng ý kiểm tra trong hai năm.
Bảng tổng hợp 12 thì
| Thì hiện tại | Thì quá khứ | Thì tương lai |
|---|---|---|
Hiện tại đơn S + consent / consents | Quá khứ đơn S + consented | Tương lai đơn S + will + consent |
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + consenting | Quá khứ tiếp diễn S + was/were + consenting | Tương lai tiếp diễn S + will be + consenting |
Hiện tại hoàn thành S + have/has + consented | Quá khứ hoàn thành S + had + consented | Tương lai hoàn thành S + will have + consented |
HT hoàn thành tiếp diễn S + have/has been + consenting | QK hoàn thành tiếp diễn S + had been + consenting | TL hoàn thành tiếp diễn S + will have been + consenting |
Lỗi thường gặp
Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (yesterday) → dùng quá khứ đơn, không dùng hiện tại hoàn thành.
Since chỉ khoảng thời gian từ quá khứ đến nay → phải dùng thì hoàn thành tiếp diễn.
Chủ ngữ số ít (he/she/it) ở hiện tại đơn phải thêm -s vào động từ.
