GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ connote

All Tenses of the Verb "connote"

V1connoteV2connotedV3connotedV-ingconnoting

Một động từ, mười hai thì. Xem *connote* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

connote · connoted · will connote
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + connoting
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + connoted
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + connoting
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Ý nghĩa hàm ẩn ổn định, sự thật ngôn ngữ học hoặc nhận thức phổ quát.
S + connote / connotes
Khẳng định:The color black often connotes death in Western cultures.
Phủ định:This word doesn't connote anything negative.
Nghi vấn:Does the term connote a sense of urgency?

The word 'home' connotes warmth and safety beyond its literal meaning.

Từ 'home' (nhà) hàm chứa ý nghĩa ấm áp và an toàn vượt ra ngoài nghĩa đen.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Nghĩa hàm ẩn đang thay đổi hoặc đang được hình thành trong ngữ cảnh cụ thể.
S + am/is/are + connoting
Khẳng định:In this context, the author's word choice is connoting irony.
Phủ định:The phrase isn't connoting what you think it is.
Nghi vấn:Is the imagery connoting danger in this passage?

The repeated use of grey tones in the film is connoting despair.

Việc lặp lại tông màu xám trong bộ phim đang gợi lên cảm giác tuyệt vọng.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc đã hoàn tất nhưng còn liên hệ tới hiện tại.
S + have/has + connoted
Khẳng định:This symbol has connoted power for centuries.
Phủ định:The term hasn't connoted anything negative until recently.
Nghi vấn:Has the word always connoted exclusivity?

The word 'slim' has connoted both health and beauty in advertising.

Từ 'slim' (mảnh mai) đã hàm chứa cả ý nghĩa về sức khỏe lẫn vẻ đẹp trong quảng cáo.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Nghĩa hàm ẩn đã hình thành và tiếp tục tồn tại cho đến hiện tại.
S + have/has been + connoting
Khẳng định:This imagery has been connoting rebellion since the 1960s.
Phủ định:The term hasn't been connoting luxury in recent discourse.
Nghi vấn:How long has the word been connoting that idea?

The phrase has been connoting political resistance ever since the protest movement began.

Cụm từ đó đã liên tục gợi lên ý nghĩa kháng cự chính trị kể từ khi phong trào biểu tình bắt đầu.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Nghĩa hàm ẩn tồn tại tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ.
S + connoted
Khẳng định:In medieval times, the color white connoted purity.
Phủ định:The word didn't connote anything sinister in that era.
Nghi vấn:Did the term connote danger back then?

In the original text, the word connoted reverence, not fear.

Trong văn bản gốc, từ đó hàm chứa sự tôn kính, không phải nỗi sợ hãi.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Nghĩa hàm ẩn đang được xây dựng hoặc đang thể hiện tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + connoting
Khẳng định:The poet's language was connoting loss throughout the passage.
Phủ định:The imagery wasn't connoting anything positive in that scene.
Nghi vấn:Was the author's diction connoting irony in that chapter?

The symbolism was connoting themes of corruption when the story was set.

Các biểu tượng đang gợi lên chủ đề tham nhũng trong bối cảnh câu chuyện diễn ra.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Nghĩa hàm ẩn đã tồn tại trước một mốc hoặc sự kiện khác trong quá khứ.
S + had + connoted
Khẳng định:The term had connoted royalty long before it entered common use.
Phủ định:The word hadn't connoted shame before that scandal.
Nghi vấn:Had the symbol connoted danger before the war?

By the time the novel was published, the phrase had already connoted despair in literary circles.

Khi cuốn tiểu thuyết được xuất bản, cụm từ đó đã hàm chứa sự tuyệt vọng trong giới văn học.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Nghĩa hàm ẩn đã liên tục hình thành trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + connoting
Khẳng định:The symbol had been connoting prosperity for generations before its meaning shifted.
Phủ định:The word hadn't been connoting negativity until the propaganda campaign.
Nghi vấn:Had the imagery been connoting danger before critics pointed it out?

The color had been connoting mourning for decades before fashion reclaimed it.

Màu sắc đó đã liên tục gợi lên ý nghĩa tang thương trong nhiều thập kỷ trước khi thời trang tái chiếm lĩnh nó.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Dự đoán về nghĩa hàm ẩn hoặc khẳng định về tương lai.
S + will + connote
Khẳng định:As language evolves, this word will connote something different.
Phủ định:The term won't connote the same thing in fifty years.
Nghi vấn:Will the phrase connote danger in its new context?

In the future, this symbol will connote environmental responsibility.

Trong tương lai, biểu tượng này sẽ gợi lên ý nghĩa về trách nhiệm môi trường.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Nghĩa hàm ẩn sẽ đang thể hiện tại một thời điểm cụ thể trong tương lai.
S + will be + connoting
Khẳng định:By next decade, this term will be connoting something entirely new.
Phủ định:The word won't be connoting luxury by the time it enters everyday use.
Nghi vấn:Will the imagery be connoting the same themes in future editions?

As the campaign progresses, the slogan will be connoting unity to more and more people.

Khi chiến dịch tiến triển, khẩu hiệu sẽ ngày càng gợi lên ý nghĩa đoàn kết với nhiều người hơn.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Nghĩa hàm ẩn sẽ đã hình thành đầy đủ trước một mốc trong tương lai.
S + will have + connoted
Khẳng định:By 2050, this word will have connoted both promise and peril.
Phủ định:The phrase won't have connoted hope until the new generation redefines it.
Nghi vấn:Will the term have connoted strength by the time the movement matures?

By the time linguists study it, the word will have connoted a dozen different ideas.

Khi các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu nó, từ đó sẽ đã hàm chứa hàng chục ý nghĩa khác nhau.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục nghĩa hàm ẩn đã tồn tại tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + connoting
Khẳng định:By 2040, the symbol will have been connoting climate change for twenty years.
Phủ định:The word won't have been connoting negativity for long by the time scholars notice.
Nghi vấn:Will the phrase have been connoting rebellion for a century by 2070?

By the end of the century, the term will have been connoting progress for generations.

Đến cuối thế kỷ, thuật ngữ đó sẽ đã gợi lên ý nghĩa về tiến bộ qua nhiều thế hệ.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + connote / connotes
Quá khứ đơn
S + connoted
Tương lai đơn
S + will + connote
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + connoting
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + connoting
Tương lai tiếp diễn
S + will be + connoting
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + connoted
Quá khứ hoàn thành
S + had + connoted
Tương lai hoàn thành
S + will have + connoted
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + connoting
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + connoting
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + connoting
6

Lỗi thường gặp

This word has connote negativity for years.This word has connoted negativity for years.

Sau has phải là V3 (connoted), không dùng động từ nguyên mẫu.

The color red connotes to danger.The color red connotes danger.

connote là ngoại động từ, theo sau trực tiếp là tân ngữ, không dùng giới từ 'to'.

It was connoting a bad meaning in the past.It connoted a bad meaning in the past.

Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (in the past) → dùng quá khứ đơn, không dùng tiếp diễn.

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS