Chia động từ connote
All Tenses of the Verb "connote"
Một động từ, mười hai thì. Xem *connote* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.
Bốn thể của động từ
Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.
connote · connoted · will connoteViệc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.
be + connotingViệc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.
have + connotedNhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.
have been + connotingThì hiện tại
The word 'home' connotes warmth and safety beyond its literal meaning.
Từ 'home' (nhà) hàm chứa ý nghĩa ấm áp và an toàn vượt ra ngoài nghĩa đen.
The repeated use of grey tones in the film is connoting despair.
Việc lặp lại tông màu xám trong bộ phim đang gợi lên cảm giác tuyệt vọng.
The word 'slim' has connoted both health and beauty in advertising.
Từ 'slim' (mảnh mai) đã hàm chứa cả ý nghĩa về sức khỏe lẫn vẻ đẹp trong quảng cáo.
The phrase has been connoting political resistance ever since the protest movement began.
Cụm từ đó đã liên tục gợi lên ý nghĩa kháng cự chính trị kể từ khi phong trào biểu tình bắt đầu.
Thì quá khứ
In the original text, the word connoted reverence, not fear.
Trong văn bản gốc, từ đó hàm chứa sự tôn kính, không phải nỗi sợ hãi.
The symbolism was connoting themes of corruption when the story was set.
Các biểu tượng đang gợi lên chủ đề tham nhũng trong bối cảnh câu chuyện diễn ra.
By the time the novel was published, the phrase had already connoted despair in literary circles.
Khi cuốn tiểu thuyết được xuất bản, cụm từ đó đã hàm chứa sự tuyệt vọng trong giới văn học.
The color had been connoting mourning for decades before fashion reclaimed it.
Màu sắc đó đã liên tục gợi lên ý nghĩa tang thương trong nhiều thập kỷ trước khi thời trang tái chiếm lĩnh nó.
Thì tương lai
In the future, this symbol will connote environmental responsibility.
Trong tương lai, biểu tượng này sẽ gợi lên ý nghĩa về trách nhiệm môi trường.
As the campaign progresses, the slogan will be connoting unity to more and more people.
Khi chiến dịch tiến triển, khẩu hiệu sẽ ngày càng gợi lên ý nghĩa đoàn kết với nhiều người hơn.
By the time linguists study it, the word will have connoted a dozen different ideas.
Khi các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu nó, từ đó sẽ đã hàm chứa hàng chục ý nghĩa khác nhau.
By the end of the century, the term will have been connoting progress for generations.
Đến cuối thế kỷ, thuật ngữ đó sẽ đã gợi lên ý nghĩa về tiến bộ qua nhiều thế hệ.
Bảng tổng hợp 12 thì
| Thì hiện tại | Thì quá khứ | Thì tương lai |
|---|---|---|
Hiện tại đơn S + connote / connotes | Quá khứ đơn S + connoted | Tương lai đơn S + will + connote |
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + connoting | Quá khứ tiếp diễn S + was/were + connoting | Tương lai tiếp diễn S + will be + connoting |
Hiện tại hoàn thành S + have/has + connoted | Quá khứ hoàn thành S + had + connoted | Tương lai hoàn thành S + will have + connoted |
HT hoàn thành tiếp diễn S + have/has been + connoting | QK hoàn thành tiếp diễn S + had been + connoting | TL hoàn thành tiếp diễn S + will have been + connoting |
Lỗi thường gặp
Sau has phải là V3 (connoted), không dùng động từ nguyên mẫu.
connote là ngoại động từ, theo sau trực tiếp là tân ngữ, không dùng giới từ 'to'.
Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (in the past) → dùng quá khứ đơn, không dùng tiếp diễn.
