GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ connect

All Tenses of the Verb "connect"

V1connectV2connectedV3connectedV-ingconnecting

Một động từ, mười hai thì. Xem *connect* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

connect · connected · will connect
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + connecting
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + connected
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + connecting
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, quy trình cố định.
S + connect / connects
Khẳng định:This cable connects the printer to the computer.
Phủ định:It doesn't connect automatically.
Nghi vấn:Does this road connect the two cities?

The bridge connects the island to the mainland.

Cây cầu kết nối hòn đảo với đất liền.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc tạm thời.
S + am/is/are + connecting
Khẳng định:The technician is connecting the cables right now.
Phủ định:My phone isn't connecting to the Wi-Fi.
Nghi vấn:Are you connecting to the server?

She is connecting her laptop to the projector.

Cô ấy đang kết nối máy tính xách tay với máy chiếu.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc kinh nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + connected
Khẳng định:He has connected the new router successfully.
Phủ định:We haven't connected the two systems yet.
Nghi vấn:Have you connected to the VPN?

The engineer has connected all the wires in the panel.

Kỹ sư đã kết nối tất cả các dây trong bảng điện.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn — nhấn vào quá trình.
S + have/has been + connecting
Khẳng định:They have been connecting the network nodes since this morning.
Phủ định:I haven't been connecting through that server lately.
Nghi vấn:How long have you been connecting remotely?

The IT team has been connecting departments to the new system all week.

Nhóm IT đã kết nối các phòng ban vào hệ thống mới suốt cả tuần.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + connected
Khẳng định:They connected the two towns with a new highway last year.
Phủ định:She didn't connect the cable properly.
Nghi vấn:Did you connect the speakers to the amplifier?

The technician connected the device to the network yesterday.

Kỹ thuật viên đã kết nối thiết bị vào mạng hôm qua.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + connecting
Khẳng định:He was connecting the wires when the power came back on.
Phủ định:They weren't connecting the right ports.
Nghi vấn:Were you connecting to the internet when the router failed?

She was connecting her phone to the charger when it slipped.

Cô ấy đang cắm điện thoại vào sạc thì nó bị tuột tay.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + connected
Khẳng định:They had connected all the servers before the launch.
Phủ định:She hadn't connected the device before the demo started.
Nghi vấn:Had you connected the cables before the inspector arrived?

The engineer had connected the backup system before the storm hit.

Kỹ sư đã kết nối hệ thống dự phòng trước khi cơn bão đến.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + connecting
Khẳng định:The team had been connecting nodes for hours before the network came online.
Phủ định:We hadn't been connecting through a secure line before the breach.
Nghi vấn:Had they been connecting devices all day before the outage?

He had been connecting remote offices for months before the project wrapped up.

Anh ấy đã kết nối các văn phòng từ xa nhiều tháng trước khi dự án kết thúc.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + connect
Khẳng định:I will connect the device for you.
Phủ định:She won't connect without a password.
Nghi vấn:Will this cable connect to my laptop?

The new bridge will connect the two districts by 2028.

Cây cầu mới sẽ kết nối hai quận vào năm 2028.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + connecting
Khẳng định:At midnight the system will be connecting all the branches.
Phủ định:They won't be connecting during the maintenance window.
Nghi vấn:Will the technician be connecting the cables this afternoon?

By 6 p.m. engineers will be connecting the final segment of the pipeline.

Đến 6 giờ chiều các kỹ sư sẽ đang kết nối đoạn cuối của đường ống.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + connected
Khẳng định:By Friday they will have connected all the offices.
Phủ định:We won't have connected the remote sites by then.
Nghi vấn:Will you have connected the new server before Monday?

By next month the railway will have connected three major cities.

Đến tháng sau tuyến đường sắt sẽ đã kết nối ba thành phố lớn.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + connecting
Khẳng định:By the time the project ends they will have been connecting remote villages for two years.
Phủ định:We won't have been connecting long enough to stress-test the system.
Nghi vấn:Will the team have been connecting sites for six months by July?

By 2030 the provider will have been connecting rural areas to broadband for a decade.

Đến 2030 nhà cung cấp sẽ đã kết nối các vùng nông thôn với băng thông rộng được một thập kỷ.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + connect / connects
Quá khứ đơn
S + connected
Tương lai đơn
S + will + connect
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + connecting
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + connecting
Tương lai tiếp diễn
S + will be + connecting
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + connected
Quá khứ hoàn thành
S + had + connected
Tương lai hoàn thành
S + will have + connected
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + connecting
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + connecting
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + connecting
6

Lỗi thường gặp

I have connected it yesterday.I connected it yesterday.

Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (yesterday) → dùng quá khứ đơn, không dùng hiện tại hoàn thành.

She is connect to the Wi-Fi.She is connecting to the Wi-Fi.

Sau is/am/are phải dùng V-ing (connecting), không dùng nguyên mẫu.

They didn't connected the cable.They didn't connect the cable.

Sau didn't luôn dùng động từ nguyên mẫu không to, không dùng V2 (connected).

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS