GrammarPal.
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ conjure

All Tenses of the Verb "conjure"

Một động từ, mười hai thì. Xem conjure biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai, kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
DẠNG CƠ BẢN CỦA ĐỘNG TỪ
V1 · NGUYÊN MẪUconjure
V2 · QUÁ KHỨconjured
V3 · PHÂN TỪconjured
V-INGconjuring
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật, không nhấn vào quá trình.

conjure · conjured · will conjure
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + conjuring
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + conjured
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + conjuring
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, lịch trình cố định.
S + conjure / conjures
Khẳng định:The magician conjures a rabbit from his hat.
Phủ định:She doesn't conjure tricks that easily.
Nghi vấn:Does he conjure new ideas every meeting?

The chef conjures amazing dishes from simple ingredients.

Đầu bếp tạo ra những món ăn tuyệt vời từ nguyên liệu đơn giản.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc tạm thời.
S + am/is/are + conjuring
Khẳng định:The magician is conjuring a dove right now.
Phủ định:He isn't conjuring anything new this time.
Nghi vấn:Is she conjuring up a plan for the party?

The team is conjuring up a solution as we speak.

Nhóm đang nghĩ ra một giải pháp ngay lúc này.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + conjured
Khẳng định:The chef has conjured a wonderful dessert.
Phủ định:She hasn't conjured a better excuse yet.
Nghi vấn:Has the team conjured up a new strategy?

He has already conjured an image of the final product.

Anh ấy đã hình dung ra sản phẩm cuối cùng rồi.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn, nhấn vào quá trình.
S + have/has been + conjuring
Khẳng định:She has been conjuring new designs all week.
Phủ định:He hasn't been conjuring any fresh ideas lately.
Nghi vấn:What have you been conjuring up in the studio?

They have been conjuring plans for the festival for weeks.

Họ đã lên kế hoạch cho lễ hội trong nhiều tuần.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + conjured
Khẳng định:The magician conjured a bouquet of flowers.
Phủ định:She didn't conjure a solution in time.
Nghi vấn:Did he conjure that trick on stage last night?

The wizard conjured a storm in the old tale.

Trong câu chuyện cổ, pháp sư đã triệu hồi một cơn bão.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + conjuring
Khẳng định:He was conjuring an excuse when she caught him.
Phủ định:They weren't conjuring anything useful at the meeting.
Nghi vấn:Was she conjuring a new plan during the call?

The chef was conjuring a new recipe when the power went out.

Đầu bếp đang nghĩ ra một công thức mới thì mất điện.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + conjured
Khẳng định:She had conjured a plan before the meeting even started.
Phủ định:He hadn't conjured any ideas before the deadline.
Nghi vấn:Had they conjured a strategy before the crisis hit?

The team had conjured a backup plan before things went wrong.

Đội đã nghĩ ra một kế hoạch dự phòng trước khi mọi thứ trở nên tồi tệ.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + conjuring
Khẳng định:She had been conjuring ideas for hours before inspiration struck.
Phủ định:He hadn't been conjuring anything new before the reveal.
Nghi vấn:Had the team been conjuring solutions all night before they found one?

They had been conjuring designs for weeks before the launch.

Họ đã sáng tạo thiết kế trong nhiều tuần trước khi ra mắt.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + conjure
Khẳng định:The magician will conjure something amazing tonight.
Phủ định:She won't conjure an answer that fast.
Nghi vấn:Will he conjure a new idea for the campaign?

The chef will conjure a special dish for the event.

Đầu bếp sẽ tạo ra một món ăn đặc biệt cho sự kiện.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + conjuring
Khẳng định:This time tomorrow she will be conjuring new marketing ideas.
Phủ định:He won't be conjuring anything during the break.
Nghi vấn:Will you be conjuring a plan by the end of the day?

At the meeting they will be conjuring fresh strategies.

Tại cuộc họp, họ sẽ đang nghĩ ra những chiến lược mới.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + conjured
Khẳng định:By Friday she will have conjured a full proposal.
Phủ định:He won't have conjured a solution by then.
Nghi vấn:Will the team have conjured a plan by next week?

By the deadline they will have conjured a complete strategy.

Đến hạn chót, họ sẽ đã nghĩ ra một chiến lược hoàn chỉnh.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + conjuring
Khẳng định:By midnight she will have been conjuring ideas for six hours.
Phủ định:He won't have been conjuring solutions long by then.
Nghi vấn:Will they have been conjuring plans for weeks by the launch date?

By the premiere they will have been conjuring illusions for months.

Đến buổi ra mắt, họ sẽ đã dàn dựng ảo thuật suốt nhiều tháng.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + conjure / conjures
Quá khứ đơn
S + conjured
Tương lai đơn
S + will + conjure
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + conjuring
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + conjuring
Tương lai tiếp diễn
S + will be + conjuring
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + conjured
Quá khứ hoàn thành
S + had + conjured
Tương lai hoàn thành
S + will have + conjured
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + conjuring
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + conjuring
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + conjuring
SAU KHI HỌC XONG

Luyện chia conjure qua cả 12 thì trong app

Bài tập chấm điểm tức thì cho từng thì, nhớ công thức nhanh gấp đôi, hoàn toàn miễn phí.

Mở trong app
6

Lỗi thường gặp

✗ She has conjure a plan.→✓ She has conjured a plan.

Sau have/has phải dùng V3 (conjured), không dùng động từ nguyên mẫu.

✗ He conjured ideas since morning.→✓ He has conjured ideas since morning.

Có 'since' → dùng hiện tại hoàn thành, không dùng quá khứ đơn.

✗ They will conjuring a plan tomorrow.→✓ They will conjure a plan tomorrow.

Sau 'will' luôn dùng động từ nguyên mẫu, không thêm -ing.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 21 CÂU ĐANG CHỜCòn 21 câu chia động từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
#conjure#quy-tắc
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chia động từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS