GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ congratulate

All Tenses of the Verb "congratulate"

Một động từ, mười hai thì. Xem congratulate biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai, kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
DẠNG CƠ BẢN CỦA ĐỘNG TỪ
V1 · NGUYÊN MẪUcongratulate
V2 · QUÁ KHỨcongratulated
V3 · PHÂN TỪcongratulated
V-INGcongratulating
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật, không nhấn vào quá trình.

congratulate · congratulated · will congratulate
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + congratulating
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + congratulated
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + congratulating
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, lịch trình cố định.
S + congratulate / congratulates
Khẳng định:She congratulates every winner personally.
Phủ định:He doesn't congratulate losers.
Nghi vấn:Does the coach congratulate the team?

The manager congratulates staff on good work.

Người quản lý khen ngợi nhân viên vì làm việc tốt.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc tạm thời.
S + am/is/are + congratulating
Khẳng định:He is congratulating the graduates now.
Phủ định:She isn't congratulating anyone yet.
Nghi vấn:Is he congratulating the winner?

The principal is congratulating the students right now.

Hiệu trưởng đang chúc mừng các học sinh ngay lúc này.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + congratulated
Khẳng định:He has congratulated the whole team.
Phủ định:She hasn't congratulated him yet.
Nghi vấn:Have you congratulated her on the promotion?

Everyone has congratulated the newlyweds.

Mọi người đã chúc mừng cặp đôi mới cưới.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn, nhấn vào quá trình.
S + have/has been + congratulating
Khẳng định:He has been congratulating people all morning.
Phủ định:She hasn't been congratulating anyone lately.
Nghi vấn:How long have you been congratulating the winners?

The host has been congratulating winners since the ceremony began.

Người dẫn chương trình đã chúc mừng những người thắng cuộc từ khi buổi lễ bắt đầu.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + congratulated
Khẳng định:He congratulated her on the award.
Phủ định:She didn't congratulate him.
Nghi vấn:Did they congratulate the champion?

My parents congratulated me on graduating.

Bố mẹ tôi đã chúc mừng tôi tốt nghiệp.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + congratulating
Khẳng định:He was congratulating her when I arrived.
Phủ định:They weren't congratulating anyone at that moment.
Nghi vấn:Was she congratulating the team?

They were congratulating the winner when the photo was taken.

Họ đang chúc mừng người chiến thắng khi bức ảnh được chụp.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + congratulated
Khẳng định:He had congratulated her before the ceremony ended.
Phủ định:They hadn't congratulated the team before the interview.
Nghi vấn:Had she congratulated him before the news spread?

The coach had congratulated the players before the press arrived.

Huấn luyện viên đã chúc mừng các cầu thủ trước khi báo chí đến.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + congratulating
Khẳng định:He had been congratulating guests for an hour before dinner.
Phủ định:She hadn't been congratulating anyone long before she left.
Nghi vấn:Had they been congratulating the winners all evening?

The host had been congratulating guests for hours before the speech.

Người chủ trì đã chúc mừng khách mời suốt nhiều giờ trước bài phát biểu.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + congratulate
Khẳng định:I will congratulate you personally.
Phủ định:She won't congratulate him publicly.
Nghi vấn:Will you congratulate the winner?

We will congratulate the team after the match.

Chúng tôi sẽ chúc mừng đội sau trận đấu.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + congratulating
Khẳng định:At the party we will be congratulating the couple.
Phủ định:He won't be congratulating anyone at the meeting.
Nghi vấn:Will you be congratulating her tonight?

Tonight we will be congratulating the graduates.

Tối nay chúng tôi sẽ đang chúc mừng các tân cử nhân.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + congratulated
Khẳng định:By the end of the event I will have congratulated everyone.
Phủ định:She won't have congratulated him by tomorrow.
Nghi vấn:Will you have congratulated all the winners by noon?

By tonight I will have congratulated the whole team.

Đến tối nay tôi sẽ đã chúc mừng cả đội.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + congratulating
Khẳng định:By midnight he will have been congratulating guests for hours.
Phủ định:She won't have been congratulating people long by then.
Nghi vấn:Will you have been congratulating winners all day by 6pm?

By the end of the ceremony he will have been congratulating people for three hours.

Đến cuối buổi lễ, anh ấy sẽ đã chúc mừng mọi người suốt ba giờ.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + congratulate / congratulates
Quá khứ đơn
S + congratulated
Tương lai đơn
S + will + congratulate
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + congratulating
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + congratulating
Tương lai tiếp diễn
S + will be + congratulating
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + congratulated
Quá khứ hoàn thành
S + had + congratulated
Tương lai hoàn thành
S + will have + congratulated
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + congratulating
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + congratulating
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + congratulating
SAU KHI HỌC XONG

Luyện chia congratulate qua cả 12 thì trong app

Bài tập chấm điểm tức thì cho từng thì, nhớ công thức nhanh gấp đôi, hoàn toàn miễn phí.

Mở trong app
6

Lỗi thường gặp

I congratulate you for your success.I congratulate you on your success.

'Congratulate somebody' đi với giới từ 'on', không dùng 'for'.

She congratulated to him.She congratulated him.

'Congratulate' là ngoại động từ, theo sau trực tiếp là tân ngữ, không cần giới từ 'to'.

I have congratulate her already.I have congratulated her already.

Sau have/has phải dùng V3 (congratulated), không dùng nguyên mẫu.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 21 CÂU ĐANG CHỜCòn 21 câu chia động từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
#congratulate#quy-tắc
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chia động từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS