GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ confront

All Tenses of the Verb "confront"

V1confrontV2confrontedV3confrontedV-ingconfronting

Một động từ, mười hai thì. Xem *confront* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

confront · confronted · will confront
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + confronting
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + confronted
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + confronting
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, hoặc điều xảy ra thường xuyên.
S + confront / confronts
Khẳng định:She confronts problems directly.
Phủ định:He doesn't confront his fears.
Nghi vấn:Do you confront difficult situations?

I confront challenges head-on every day.

Tôi đối mặt trực tiếp với mọi thách thức mỗi ngày.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói hoặc mang tính tạm thời.
S + am/is/are + confronting
Khẳng định:She is confronting her manager about the issue.
Phủ định:He isn't confronting the problem right now.
Nghi vấn:Are you confronting the situation?

We are currently confronting a major financial crisis.

Chúng tôi đang đối mặt với một cuộc khủng hoảng tài chính lớn.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ với hiện tại.
S + have/has + confronted
Khẳng định:She has confronted her fears before.
Phủ định:He hasn't confronted the issue yet.
Nghi vấn:Have you ever confronted a bully?

I have confronted this problem many times.

Tôi đã đối mặt với vấn đề này nhiều lần.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn — nhấn vào khoảng thời gian.
S + have/has been + confronting
Khẳng định:She has been confronting workplace issues for months.
Phủ định:He hasn't been confronting his anxiety at all.
Nghi vấn:How long have you been confronting this challenge?

They have been confronting obstacles since the project began.

Họ đã liên tục đối mặt với các trở ngại từ khi dự án bắt đầu.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + confronted
Khẳng định:She confronted her boss yesterday.
Phủ định:He didn't confront the issue last week.
Nghi vấn:Did you confront him about it?

I confronted the problem immediately.

Tôi đã đối mặt với vấn đề ngay lập tức.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + confronting
Khẳng định:She was confronting her fears when I called.
Phủ định:They weren't confronting the real issue.
Nghi vấn:Were you confronting him at that time?

He was confronting his team about the delay when the meeting started.

Anh ấy đang chất vấn nhóm về sự chậm trễ khi cuộc họp bắt đầu.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + confronted
Khẳng định:She had confronted him before the meeting.
Phủ định:He hadn't confronted the issue before it escalated.
Nghi vấn:Had they confronted the problem before you arrived?

I had already confronted the situation before you got involved.

Tôi đã xử lý tình huống đó trước khi bạn tham gia.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + confronting
Khẳng định:She had been confronting her fears for years before therapy helped.
Phủ định:He hadn't been confronting the real issue before that.
Nghi vấn:Had you been confronting this problem long before we found out?

They had been confronting discrimination in the workplace for years.

Họ đã phải đối mặt với sự phân biệt đối xử nơi làm việc suốt nhiều năm.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, hoặc dự đoán về tương lai.
S + will + confront
Khẳng định:She will confront him at the meeting.
Phủ định:He won't confront the issue on his own.
Nghi vấn:Will you confront her about it?

I will confront my fears one day.

Một ngày nào đó tôi sẽ đối mặt với nỗi sợ của mình.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + confronting
Khẳng định:This time tomorrow she will be confronting the committee.
Phủ định:He won't be confronting anyone during the holidays.
Nghi vấn:Will you be confronting the issue at the summit?

By next week, she will be confronting the board of directors.

Tuần tới cô ấy sẽ đang đối mặt trực tiếp với hội đồng quản trị.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + confronted
Khẳng định:By Friday she will have confronted all the challenges.
Phủ định:He won't have confronted the issue by then.
Nghi vấn:Will you have confronted him before the meeting?

By the end of the year, she will have confronted all major obstacles.

Đến cuối năm cô ấy sẽ đã đương đầu với tất cả các trở ngại lớn.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + confronting
Khẳng định:By 2030 she will have been confronting these issues for a decade.
Phủ định:He won't have been confronting it long enough to resolve it.
Nghi vấn:Will they have been confronting this for five years by then?

By next year, they will have been confronting this policy for two years.

Đến năm sau, họ sẽ đã đương đầu với chính sách này trong hai năm.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + confront / confronts
Quá khứ đơn
S + confronted
Tương lai đơn
S + will + confront
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + confronting
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + confronting
Tương lai tiếp diễn
S + will be + confronting
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + confronted
Quá khứ hoàn thành
S + had + confronted
Tương lai hoàn thành
S + will have + confronted
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + confronting
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + confronting
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + confronting
6

Lỗi thường gặp

She has confront him.She has confronted him.

Sau have/has phải là V3 (confronted), không dùng nguyên thể.

He confronted her tomorrow.He will confront her tomorrow.

Có trạng từ tương lai (tomorrow) → dùng tương lai đơn, không dùng quá khứ đơn.

I am confront my fears.I am confronting my fears.

Thì tiếp diễn cần V-ing (confronting) sau am/is/are, không dùng nguyên thể.

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS