GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ confiscate

All Tenses of the Verb "confiscate"

V1confiscateV2confiscatedV3confiscatedV-ingconfiscating

Một động từ, mười hai thì. Xem *confiscate* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

confiscate · confiscated · will confiscate
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + confiscating
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + confiscated
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + confiscating
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, quy định lặp lại.
S + confiscate / confiscates
Khẳng định:Customs confiscates banned items at the border.
Phủ định:The teacher doesn't confiscate phones on the first offense.
Nghi vấn:Does airport security confiscate liquids over 100ml?

The school confiscates any weapons found on campus.

Nhà trường tịch thu mọi vũ khí bị phát hiện trong khuôn viên.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc tạm thời.
S + am/is/are + confiscating
Khẳng định:The officer is confiscating the counterfeit goods now.
Phủ định:They aren't confiscating any items today.
Nghi vấn:Are the police confiscating the vehicle right now?

Security is confiscating the fireworks at the entrance.

Đội an ninh đang tịch thu pháo hoa ngay tại cổng vào.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + confiscated
Khẳng định:Police have confiscated the stolen goods.
Phủ định:Customs haven't confiscated the shipment yet.
Nghi vấn:Have they confiscated your passport?

The authorities have already confiscated the illegal weapons.

Nhà chức trách đã tịch thu số vũ khí trái phép rồi.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn — nhấn vào quá trình.
S + have/has been + confiscating
Khẳng định:The agency has been confiscating fake products all month.
Phủ định:They haven't been confiscating much recently.
Nghi vấn:How long have the police been confiscating unlicensed drones?

Customs officers have been confiscating smuggled goods since the crackdown began.

Nhân viên hải quan đã tịch thu hàng lậu từ khi chiến dịch truy quét bắt đầu.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + confiscated
Khẳng định:The teacher confiscated his phone yesterday.
Phủ định:Security didn't confiscate the bag.
Nghi vấn:Did officials confiscate the cargo at the port?

Police confiscated the illegal drugs during the raid last night.

Cảnh sát đã tịch thu số ma túy trái phép trong cuộc đột kích tối qua.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + confiscating
Khẳng định:Officers were confiscating goods when the owner arrived.
Phủ định:They weren't confiscating anything at the checkpoint.
Nghi vấn:Were the guards confiscating items at the gate?

Customs was confiscating the shipment when the manager protested.

Hải quan đang tịch thu lô hàng thì người quản lý phản đối.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + confiscated
Khẳng định:Police had confiscated the weapons before the trial started.
Phủ định:They hadn't confiscated the vehicle before it was sold.
Nghi vấn:Had officials confiscated the funds before the investigation ended?

Customs had already confiscated the goods before the paperwork arrived.

Hải quan đã tịch thu số hàng trước khi giấy tờ được gửi đến.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + confiscating
Khẳng định:Officers had been confiscating goods for hours before the shift ended.
Phủ định:They hadn't been confiscating much before the new policy began.
Nghi vấn:Had the agency been confiscating counterfeit items before the raid?

Police had been confiscating illegal firearms for weeks before the arrests were made.

Cảnh sát đã tịch thu súng trái phép suốt nhiều tuần trước khi thực hiện các vụ bắt giữ.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + confiscate
Khẳng định:Security will confiscate any prohibited items.
Phủ định:The teacher won't confiscate your notebook.
Nghi vấn:Will customs confiscate the goods at the border?

Officials will confiscate the illegal cargo tomorrow.

Nhà chức trách sẽ tịch thu lô hàng trái phép vào ngày mai.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + confiscating
Khẳng định:By noon, officers will be confiscating the counterfeit goods.
Phủ định:Customs won't be confiscating anything during the holiday.
Nghi vấn:Will security be confiscating bags at the entrance?

At the checkpoint, guards will be confiscating any weapons found.

Tại trạm kiểm soát, lính gác sẽ đang tịch thu mọi vũ khí bị phát hiện.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + confiscated
Khẳng định:By the end of the raid, police will have confiscated tons of drugs.
Phủ định:Customs won't have confiscated the shipment by then.
Nghi vấn:Will officials have confiscated the assets by the deadline?

By next week, agents will have confiscated all the counterfeit products.

Đến tuần sau, các nhân viên sẽ đã tịch thu toàn bộ hàng giả.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + confiscating
Khẳng định:By 2030, the agency will have been confiscating illegal goods for a decade.
Phủ định:They won't have been confiscating long by the time the law changes.
Nghi vấn:Will customs have been confiscating smuggled items for years by then?

By the anniversary of the crackdown, police will have been confiscating weapons for five years.

Đến ngày kỷ niệm chiến dịch truy quét, cảnh sát sẽ đã tịch thu vũ khí suốt năm năm.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + confiscate / confiscates
Quá khứ đơn
S + confiscated
Tương lai đơn
S + will + confiscate
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + confiscating
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + confiscating
Tương lai tiếp diễn
S + will be + confiscating
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + confiscated
Quá khứ hoàn thành
S + had + confiscated
Tương lai hoàn thành
S + will have + confiscated
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + confiscating
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + confiscating
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + confiscating
6

Lỗi thường gặp

I have confiscated it yesterday.I confiscated it yesterday.

Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (yesterday) → dùng quá khứ đơn, không dùng hiện tại hoàn thành.

The officer confiscate the goods.The officer confiscates the goods.

Chủ ngữ số ít (the officer) phải thêm -s cho động từ ở hiện tại đơn.

They will confiscate it if they will find it.They will confiscate it if they find it.

Mệnh đề điều kiện (if) dùng hiện tại đơn, không dùng will.

#confiscate#quy-tắc
FacebookX / Twitter
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS