GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ confirm

All Tenses of the Verb "confirm"

V1confirmV2confirmedV3confirmedV-ingconfirming

Một động từ, mười hai thì. Xem *confirm* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

confirm · confirmed · will confirm
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + confirming
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + confirmed
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + confirming
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, quy trình cố định.
S + confirm / confirms
Khẳng định:The system confirms every transaction automatically.
Phủ định:She doesn't confirm bookings by phone.
Nghi vấn:Do you confirm orders before shipping?

The doctor always confirms the diagnosis with a second test.

Bác sĩ luôn xác nhận chẩn đoán bằng một xét nghiệm thứ hai.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc tạm thời.
S + am/is/are + confirming
Khẳng định:She is confirming the reservation right now.
Phủ định:They aren't confirming any new appointments today.
Nghi vấn:Are you confirming the details with the client?

He is confirming his flight details with the airline.

Anh ấy đang xác nhận thông tin chuyến bay với hãng hàng không.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc kinh nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + confirmed
Khẳng định:The hotel has confirmed our booking.
Phủ định:I haven't confirmed my attendance yet.
Nghi vấn:Has she confirmed the meeting time?

The lab has confirmed that the results are accurate.

Phòng thí nghiệm đã xác nhận rằng kết quả là chính xác.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn — nhấn vào quá trình.
S + have/has been + confirming
Khẳng định:The team has been confirming all registrations since morning.
Phủ định:We haven't been confirming orders manually — it's automatic.
Nghi vấn:How long have you been confirming guest lists?

Staff have been confirming attendees for the past two hours.

Nhân viên đã xác nhận danh sách người tham dự trong hai giờ qua.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + confirmed
Khẳng định:She confirmed the appointment yesterday.
Phủ định:He didn't confirm his attendance in time.
Nghi vấn:Did you confirm the hotel reservation?

The manager confirmed the deal in writing last week.

Người quản lý đã xác nhận thỏa thuận bằng văn bản tuần trước.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + confirming
Khẳng định:She was confirming the order when the system crashed.
Phủ định:They weren't confirming anything — they were still reviewing.
Nghi vấn:Were you confirming the schedule when I emailed you?

He was confirming the details with the supplier when I arrived.

Anh ấy đang xác nhận chi tiết với nhà cung cấp khi tôi đến.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + confirmed
Khẳng định:They had confirmed all the details before the event started.
Phủ định:She hadn't confirmed her seat before the flight closed.
Nghi vấn:Had he confirmed the booking before you called?

By the time we arrived, the venue had confirmed everything.

Đến lúc chúng tôi đến, địa điểm đã xác nhận mọi thứ rồi.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + confirming
Khẳng định:The staff had been confirming guest arrivals for hours before the party began.
Phủ định:We hadn't been confirming orders long before the server went down.
Nghi vấn:Had they been confirming payments before the issue was discovered?

She had been confirming appointments all day before the system updated.

Cô ấy đã xác nhận các cuộc hẹn cả ngày trước khi hệ thống được cập nhật.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + confirm
Khẳng định:I will confirm the booking tomorrow morning.
Phủ định:She won't confirm anything until she checks.
Nghi vấn:Will you confirm the meeting by email?

The doctor will confirm the results next week.

Bác sĩ sẽ xác nhận kết quả vào tuần sau.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + confirming
Khẳng định:At noon tomorrow we will be confirming the final list.
Phủ định:She won't be confirming orders during the system maintenance.
Nghi vấn:Will you be confirming the attendees this afternoon?

By 9 a.m. the team will be confirming all ticket purchases.

Đến 9 giờ sáng nhóm sẽ đang xác nhận tất cả các giao dịch mua vé.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + confirmed
Khẳng định:By Thursday she will have confirmed all the reservations.
Phủ định:He won't have confirmed his travel plans by then.
Nghi vấn:Will you have confirmed the venue before next Friday?

By the end of the day, we will have confirmed every order.

Đến cuối ngày, chúng tôi sẽ đã xác nhận mọi đơn hàng.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + confirming
Khẳng định:By midnight the support team will have been confirming orders for twelve hours.
Phủ định:We won't have been confirming long enough to spot the pattern.
Nghi vấn:Will you have been confirming bookings for the whole week by Sunday?

By close of business the staff will have been confirming registrations for eight hours.

Đến hết giờ làm việc nhân viên sẽ đã xác nhận đăng ký được tám tiếng.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + confirm / confirms
Quá khứ đơn
S + confirmed
Tương lai đơn
S + will + confirm
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + confirming
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + confirming
Tương lai tiếp diễn
S + will be + confirming
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + confirmed
Quá khứ hoàn thành
S + had + confirmed
Tương lai hoàn thành
S + will have + confirmed
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + confirming
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + confirming
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + confirming
6

Lỗi thường gặp

She has confirmed it yesterday.She confirmed it yesterday.

Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (yesterday) → dùng quá khứ đơn, không dùng hiện tại hoàn thành.

He is confirm the booking.He is confirming the booking.

Sau is/am/are phải dùng V-ing (confirming), không dùng nguyên mẫu.

I didn't confirmed the order.I didn't confirm the order.

Sau didn't luôn dùng động từ nguyên mẫu không to, không dùng V2 (confirmed).

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS