GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ confine

All Tenses of the Verb "confine"

V1confineV2confinedV3confinedV-ingconfining

Một động từ, mười hai thì. Xem *confine* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

confine · confined · will confine
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + confining
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + confined
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + confining
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật chung, hành động lặp lại.
S + confine / confines
Khẳng định:The doctor confines his patients to bed rest.
Phủ định:She doesn't confine her comments to one topic.
Nghi vấn:Do they confine discussions to the main agenda?

The regulations confine the use of chemicals to licensed facilities.

Các quy định giới hạn việc sử dụng hóa chất trong các cơ sở được cấp phép.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói hoặc trong giai đoạn hiện tại.
S + am/is/are + confining
Khẳng định:The illness is confining her to bed.
Phủ định:He isn't confining himself to one approach.
Nghi vấn:Are they confining the outbreak to that area?

The authorities are confining movement to essential travel only.

Các nhà chức trách đang hạn chế di chuyển chỉ cho những trường hợp thiết yếu.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + confined
Khẳng định:The prison has confined him for three years.
Phủ định:They haven't confined the animals to small cages.
Nghi vấn:Has the doctor confined her to bed?

The disease has confined him to a wheelchair.

Căn bệnh đã khiến anh ấy phải gắn liền với xe lăn.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn — nhấn vào quá trình kéo dài.
S + have/has been + confining
Khẳng định:The government has been confining movement since the outbreak.
Phủ định:She hasn't been confining her research to one field.
Nghi vấn:How long have they been confining patients to this ward?

He has been confining himself to his room for weeks.

Anh ấy đã tự nhốt mình trong phòng suốt nhiều tuần.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + confined
Khẳng định:They confined him to a cell for a week.
Phủ định:She didn't confine her remarks to the topic.
Nghi vấn:Did the doctor confine him to bed?

The outbreak confined thousands of people to their homes last year.

Dịch bệnh đã buộc hàng nghìn người ở trong nhà vào năm ngoái.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ.
S + was/were + confining
Khẳng định:The illness was confining her to bed when we visited.
Phủ định:He wasn't confining his research to a single method.
Nghi vấn:Were they confining suspects to the station at that time?

The lockdown was confining residents to their districts.

Lệnh phong tỏa đang hạn chế cư dân trong khu vực của họ.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + confined
Khẳng định:They had confined the fire to one building before help arrived.
Phủ định:The illness hadn't confined her completely before treatment began.
Nghi vấn:Had the court confined him before the trial started?

Authorities had confined the suspect to a facility before the hearing.

Nhà chức trách đã giam giữ nghi phạm trong một cơ sở trước phiên điều trần.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + confining
Khẳng định:The disease had been confining her to her room for months before surgery.
Phủ định:They hadn't been confining patients there for long.
Nghi vấn:Had officials been confining movement before the formal ban?

They had been confining the animals to a small pen before the new enclosure was built.

Họ đã nhốt động vật trong chuồng nhỏ trước khi khu vực nuôi mới được xây dựng.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + confine
Khẳng định:The doctor will confine her to bed for a week.
Phủ định:They won't confine the debate to a single issue.
Nghi vấn:Will the court confine him to the facility?

The new rules will confine construction work to daytime hours.

Các quy định mới sẽ giới hạn hoạt động xây dựng vào ban ngày.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + confining
Khẳng định:They will be confining movement in the area all weekend.
Phủ định:She won't be confining her presentation to technical details.
Nghi vấn:Will authorities be confining visitors to designated zones?

The hospital will be confining visitors to one per patient next week.

Bệnh viện sẽ hạn chế mỗi bệnh nhân chỉ được một người thăm vào tuần tới.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + confined
Khẳng định:By next month they will have confined the outbreak to this region.
Phủ định:She won't have confined herself to one topic by the end.
Nghi vấn:Will they have confined the suspect before the trial?

By morning the firefighters will have confined the blaze to one block.

Đến sáng, lính cứu hỏa sẽ đã khống chế đám cháy trong phạm vi một khu nhà.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + confining
Khẳng định:By next year they will have been confining movement for two years.
Phủ định:She won't have been confining her study to this area for long.
Nghi vấn:Will he have been confining himself to the facility for six months by then?

By the end of the month, staff will have been confining access for three weeks.

Đến cuối tháng, nhân viên sẽ đã hạn chế quyền truy cập được ba tuần.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + confine / confines
Quá khứ đơn
S + confined
Tương lai đơn
S + will + confine
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + confining
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + confining
Tương lai tiếp diễn
S + will be + confining
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + confined
Quá khứ hoàn thành
S + had + confined
Tương lai hoàn thành
S + will have + confined
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + confining
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + confining
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + confining
6

Lỗi thường gặp

They have confined him last year.They confined him last year.

last year là mốc quá khứ rõ ràng → dùng quá khứ đơn, không dùng hiện tại hoàn thành.

The patient is confining himself since the accident.The patient has been confining himself since the accident.

Since chỉ khoảng thời gian từ quá khứ đến nay → phải dùng thì hoàn thành tiếp diễn.

She confine her discussion to main points.She confines her discussion to main points.

Chủ ngữ số ít (he/she/it) ở hiện tại đơn phải thêm -s vào động từ.

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS