GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ conduct

All Tenses of the Verb "conduct"

V1conductV2conductedV3conductedV-ingconducting

Một động từ, mười hai thì. Xem *conduct* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

conduct · conducted · will conduct
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + conducting
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + conducted
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + conducting
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, quy trình thường xuyên, sự thật chung.
S + conduct / conducts
Khẳng định:The team conducts monthly reviews.
Phủ định:She doesn't conduct interviews alone.
Nghi vấn:Do they conduct regular audits?

The professor conducts experiments every semester.

Giáo sư tiến hành thí nghiệm mỗi học kỳ.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói hoặc mang tính tạm thời.
S + am/is/are + conducting
Khẳng định:She is conducting a survey right now.
Phủ định:They aren't conducting any tests today.
Nghi vấn:Is the team conducting interviews this week?

The researcher is conducting fieldwork in rural areas.

Nhà nghiên cứu đang tiến hành công tác thực địa ở vùng nông thôn.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + conducted
Khẳng định:The agency has conducted three investigations.
Phủ định:We haven't conducted the final test yet.
Nghi vấn:Have they conducted a full review?

The committee has conducted extensive research on this topic.

Ủy ban đã tiến hành nghiên cứu sâu rộng về chủ đề này.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn — nhấn vào quá trình.
S + have/has been + conducting
Khẳng định:They have been conducting trials for six months.
Phủ định:She hasn't been conducting classes this term.
Nghi vấn:How long have you been conducting this study?

The lab has been conducting safety tests since January.

Phòng thí nghiệm đã tiến hành các bài kiểm tra an toàn từ tháng Giêng.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + conducted
Khẳng định:The police conducted a thorough search.
Phủ định:They didn't conduct any follow-up interviews.
Nghi vấn:Did she conduct the meeting yesterday?

The orchestra conducted a farewell concert last night.

Dàn nhạc đã biểu diễn buổi hòa nhạc chia tay tối qua.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + conducting
Khẳng định:She was conducting the rehearsal when the power cut.
Phủ định:We weren't conducting trials at that point.
Nghi vấn:Were they conducting an experiment when you arrived?

The team was conducting a survey when the storm hit.

Nhóm đang tiến hành khảo sát thì bão ập đến.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + conducted
Khẳng định:They had conducted the audit before the merger.
Phủ định:She hadn't conducted a review before publishing.
Nghi vấn:Had the team conducted tests before the launch?

The scientists had conducted three rounds of tests before announcing results.

Các nhà khoa học đã tiến hành ba vòng thử nghiệm trước khi công bố kết quả.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + conducting
Khẳng định:They had been conducting research for two years before they published.
Phủ định:She hadn't been conducting classes before the school opened.
Nghi vấn:How long had the team been conducting the trial?

The firm had been conducting audits for years before the scandal broke.

Công ty đã tiến hành kiểm toán nhiều năm trước khi vụ bê bối bùng phát.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + conduct
Khẳng định:The board will conduct a full investigation.
Phủ định:We won't conduct any tests without approval.
Nghi vấn:Will they conduct an interview?

The inspector will conduct a site visit next Monday.

Thanh tra viên sẽ tiến hành kiểm tra thực địa vào thứ Hai tới.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + conducting
Khẳng định:At noon they will be conducting the final presentation.
Phủ định:She won't be conducting sessions this weekend.
Nghi vấn:Will they still be conducting trials next month?

This time tomorrow the team will be conducting the opening ceremony.

Vào giờ này ngày mai, nhóm sẽ đang thực hiện lễ khai mạc.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + conducted
Khẳng định:By Friday they will have conducted all the interviews.
Phủ định:We won't have conducted the full survey by then.
Nghi vấn:Will they have conducted the review before the deadline?

By the end of the year the agency will have conducted 200 inspections.

Đến cuối năm, cơ quan sẽ đã tiến hành 200 cuộc kiểm tra.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + conducting
Khẳng định:By 2030 the institute will have been conducting research for fifty years.
Phủ định:They won't have been conducting tests long enough by then.
Nghi vấn:Will she have been conducting classes for ten years by June?

By next year the team will have been conducting clinical trials for three years.

Đến năm sau, nhóm sẽ đã tiến hành thử nghiệm lâm sàng được ba năm.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + conduct / conducts
Quá khứ đơn
S + conducted
Tương lai đơn
S + will + conduct
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + conducting
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + conducting
Tương lai tiếp diễn
S + will be + conducting
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + conducted
Quá khứ hoàn thành
S + had + conducted
Tương lai hoàn thành
S + will have + conducted
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + conducting
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + conducting
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + conducting
6

Lỗi thường gặp

She conduct the meeting every Monday.She conducts the meeting every Monday.

Chủ ngữ ngôi 3 số ít (she) → động từ phải thêm -s: conducts.

They have conducted the test yesterday.They conducted the test yesterday.

Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (yesterday) → dùng quá khứ đơn, không dùng hiện tại hoàn thành.

We are conducting a survey since March.We have been conducting a survey since March.

Since + mốc thời gian → dùng thì hoàn thành tiếp diễn, không dùng thì tiếp diễn hiện tại.

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS