GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ condemn

All Tenses of the Verb "condemn"

V1condemnV2condemnedV3condemnedV-ingcondemning

Một động từ, mười hai thì. Xem *condemn* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

condemn · condemned · will condemn
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + condemning
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + condemned
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + condemning
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật chung, hành động lặp lại.
S + condemn / condemns
Khẳng định:The court condemns violent behaviour.
Phủ định:Society doesn't condemn minor mistakes easily.
Nghi vấn:Do they condemn such actions publicly?

The international community condemns acts of terrorism.

Cộng đồng quốc tế lên án các hành động khủng bố.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói hoặc trong giai đoạn hiện tại.
S + am/is/are + condemning
Khẳng định:The media is condemning the politician's remarks.
Phủ định:She isn't condemning his decision.
Nghi vấn:Are they condemning the new policy?

World leaders are condemning the attack in strong terms.

Các nhà lãnh đạo thế giới đang lên án vụ tấn công bằng những lời lẽ mạnh mẽ.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + condemned
Khẳng định:The UN has condemned the invasion.
Phủ định:They haven't condemned the report yet.
Nghi vấn:Has the court condemned him?

Human rights groups have condemned the treatment of prisoners.

Các tổ chức nhân quyền đã lên án cách đối xử với tù nhân.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn — nhấn vào quá trình kéo dài.
S + have/has been + condemning
Khẳng định:Critics have been condemning the policy for months.
Phủ định:The public hasn't been condemning him as much lately.
Nghi vấn:How long have they been condemning this practice?

Activists have been condemning the law since it was passed.

Các nhà hoạt động đã lên án đạo luật này kể từ khi nó được thông qua.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + condemned
Khẳng định:The judge condemned him to five years in prison.
Phủ định:The committee didn't condemn the proposal.
Nghi vấn:Did the court condemn the defendant?

The government condemned the attack in an official statement.

Chính phủ đã lên án vụ tấn công trong một tuyên bố chính thức.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ.
S + was/were + condemning
Khẳng định:The press was condemning him while the trial was ongoing.
Phủ định:She wasn't condemning anyone unfairly.
Nghi vấn:Were they condemning the plan at the time?

Leaders were condemning the decision when the news broke.

Các nhà lãnh đạo đang lên án quyết định đó khi tin tức vừa được công bố.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + condemned
Khẳng định:The court had condemned him before the appeal was filed.
Phủ định:They hadn't condemned the building before the collapse.
Nghi vấn:Had the committee condemned the report before the vote?

The organization had condemned the practice long before it was banned.

Tổ chức đã lên án hành vi đó từ lâu trước khi nó bị cấm.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + condemning
Khẳng định:Protesters had been condemning the law for years before it was repealed.
Phủ định:The media hadn't been condemning him before the scandal.
Nghi vấn:Had they been condemning the policy before it changed?

Experts had been condemning the unsafe building for months before it was demolished.

Các chuyên gia đã lên án tòa nhà không an toàn nhiều tháng trước khi nó bị phá dỡ.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + condemn
Khẳng định:The council will condemn the building.
Phủ định:They won't condemn him without evidence.
Nghi vấn:Will the court condemn the accused?

The committee will condemn the act in tomorrow's meeting.

Ủy ban sẽ lên án hành vi đó trong cuộc họp ngày mai.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + condemning
Khẳng định:The media will be condemning the decision all week.
Phủ định:She won't be condemning his actions anymore.
Nghi vấn:Will they be condemning the policy at the summit?

Critics will be condemning the move long after the announcement.

Các nhà phê bình sẽ đang lên án động thái này mãi sau khi thông báo.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + condemned
Khẳng định:By Friday the court will have condemned the structure.
Phủ định:They won't have condemned the proposal by then.
Nghi vấn:Will the council have condemned the building by next month?

By the end of the trial, the jury will have condemned his actions.

Đến cuối phiên xử, bồi thẩm đoàn sẽ đã lên án hành vi của anh ta.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + condemning
Khẳng định:By 2030 they will have been condemning the policy for a decade.
Phủ định:She won't have been condemning him for long by then.
Nghi vấn:Will protesters have been condemning the law for ten years by next year?

By next year, activists will have been condemning the regulation for five years.

Đến năm sau, các nhà hoạt động sẽ đã lên án quy định này được năm năm.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + condemn / condemns
Quá khứ đơn
S + condemned
Tương lai đơn
S + will + condemn
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + condemning
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + condemning
Tương lai tiếp diễn
S + will be + condemning
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + condemned
Quá khứ hoàn thành
S + had + condemned
Tương lai hoàn thành
S + will have + condemned
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + condemning
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + condemning
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + condemning
6

Lỗi thường gặp

She has condemned him yesterday.She condemned him yesterday.

Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (yesterday) → dùng quá khứ đơn, không dùng hiện tại hoàn thành.

The court is condemning him since last month.The court has been condemning him since last month.

Since chỉ khoảng thời gian từ quá khứ đến nay → phải dùng thì hoàn thành tiếp diễn.

He condemn the act.He condemns the act.

Chủ ngữ số ít (he/she/it) ở hiện tại đơn phải thêm -s vào động từ.

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS