GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ concur

All Tenses of the Verb "concur"

V1concurV2concurredV3concurredV-ingconcurring

Một động từ, mười hai thì. Xem *concur* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

concur · concurred · will concur
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + concurring
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + concurred
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + concurring
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, quan điểm chung cố định.
S + concur / concurs
Khẳng định:The two judges concur on most rulings.
Phủ định:He doesn't concur with the committee's decision.
Nghi vấn:Does the panel concur with the expert's findings?

Most economists concur that inflation will slow next year.

Hầu hết các nhà kinh tế đồng ý rằng lạm phát sẽ giảm vào năm sau.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc tạm thời.
S + am/is/are + concurring
Khẳng định:The board is concurring with the new proposal right now.
Phủ định:They aren't concurring on the budget details today.
Nghi vấn:Are the experts concurring with the report's conclusions?

The two scientists are concurring on the study's results.

Hai nhà khoa học đang đồng ý về kết quả nghiên cứu.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + concurred
Khẳng định:The judges have concurred on the verdict.
Phủ định:The reviewers haven't concurred on the final grade.
Nghi vấn:Have both parties concurred with the settlement?

All three experts have concurred with the diagnosis.

Cả ba chuyên gia đã đồng ý với chẩn đoán này.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn — nhấn vào quá trình.
S + have/has been + concurring
Khẳng định:The two committees have been concurring on policy for years.
Phủ định:They haven't been concurring on strategy lately.
Nghi vấn:Have the analysts been concurring on the market forecast?

The board members have been concurring on this issue since January.

Các thành viên hội đồng đã đồng thuận về vấn đề này từ tháng Một.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + concurred
Khẳng định:The council concurred with the mayor's plan last week.
Phủ định:She didn't concur with his interpretation of the law.
Nghi vấn:Did the other judges concur with the majority opinion?

Both doctors concurred on the diagnosis after the second test.

Cả hai bác sĩ đã đồng ý về chẩn đoán sau lần xét nghiệm thứ hai.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + concurring
Khẳng định:The reviewers were concurring on the results when the data changed.
Phủ định:They weren't concurring on much during the debate.
Nghi vấn:Were the analysts concurring at the time of the report?

The two committees were concurring on the budget when the crisis hit.

Hai ủy ban đang đồng thuận về ngân sách khi khủng hoảng xảy ra.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + concurred
Khẳng định:The judges had concurred before the dissent was filed.
Phủ định:The board hadn't concurred before the vote was postponed.
Nghi vấn:Had the two departments concurred before the merger was announced?

The experts had already concurred before the public hearing began.

Các chuyên gia đã đồng ý với nhau trước khi phiên điều trần công khai bắt đầu.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + concurring
Khẳng định:The committees had been concurring on the issue for years before the dispute arose.
Phủ định:They hadn't been concurring on much before the new chairman arrived.
Nghi vấn:Had the two nations been concurring on trade policy before the tension began?

The panel had been concurring on the ruling for months before it was finalized.

Hội đồng đã đồng thuận về phán quyết suốt nhiều tháng trước khi nó được chốt lại.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + concur
Khẳng định:I will concur with your assessment if the data supports it.
Phủ định:She won't concur with the proposal without more evidence.
Nghi vấn:Will the other judges concur with this ruling?

We will concur with the recommendation once we review the report.

Chúng tôi sẽ đồng ý với đề xuất này sau khi xem xét báo cáo.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + concurring
Khẳng định:At the summit, the two leaders will be concurring on the trade deal.
Phủ định:The board won't be concurring on that point during tomorrow's meeting.
Nghi vấn:Will the reviewers be concurring on the final draft next week?

By then the committee will be concurring on the new guidelines.

Lúc đó ủy ban sẽ đang đồng thuận về các hướng dẫn mới.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + concurred
Khẳng định:By Monday the panel will have concurred on the final decision.
Phủ định:They won't have concurred by the time the deadline passes.
Nghi vấn:Will the judges have concurred before the appeal is filed?

By next week the board will have concurred with the new strategy.

Đến tuần sau, hội đồng sẽ đã đồng ý với chiến lược mới.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + concurring
Khẳng định:By 2030 the two agencies will have been concurring on policy for a decade.
Phủ định:They won't have been concurring for long by the time the review starts.
Nghi vấn:Will the courts have been concurring on this issue for ten years by then?

By next year the panel will have been concurring on this matter for five years.

Đến năm sau, hội đồng sẽ đã đồng thuận về vấn đề này suốt năm năm.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + concur / concurs
Quá khứ đơn
S + concurred
Tương lai đơn
S + will + concur
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + concurring
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + concurring
Tương lai tiếp diễn
S + will be + concurring
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + concurred
Quá khứ hoàn thành
S + had + concurred
Tương lai hoàn thành
S + will have + concurred
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + concurring
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + concurring
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + concurring
6

Lỗi thường gặp

I have concur with the decision.I have concurred with the decision.

Sau have/has phải là V3 (concurred), không dùng nguyên mẫu (concur).

She concur with him yesterday.She concurred with him yesterday.

Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (yesterday) → dùng quá khứ đơn (concurred).

The judges are concuring on the case.The judges are concurring on the case.

Động từ tận cùng bằng phụ âm đơn có trọng âm cuối (concur) phải gấp đôi phụ âm trước khi thêm -ing: concurring.

#concur#quy-tắc
FacebookX / Twitter
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS