GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ concentrate

All Tenses of the Verb "concentrate"

V1concentrateV2concentratedV3concentratedV-ingconcentrating

Một động từ, mười hai thì. Xem *concentrate* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

concentrate · concentrated · will concentrate
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + concentrating
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + concentrated
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + concentrating
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật chung, quy tắc hành vi.
S + concentrate / concentrates
Khẳng định:She concentrates better in silence.
Phủ định:He doesn't concentrate when he's tired.
Nghi vấn:Do you concentrate well under pressure?

I concentrate on one task at a time.

Tôi tập trung vào một việc một lúc.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói.
S + am/is/are + concentrating
Khẳng định:She is concentrating on her exam right now.
Phủ định:He isn't concentrating at all.
Nghi vấn:Are you concentrating?

The students are concentrating on their test.

Các học sinh đang tập trung làm bài kiểm tra.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Hành động vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + concentrated
Khẳng định:She has concentrated all her effort on this project.
Phủ định:They haven't concentrated enough on the details.
Nghi vấn:Have you concentrated on the main points?

He has concentrated his research on renewable energy.

Anh ấy đã tập trung nghiên cứu vào năng lượng tái tạo.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn — nhấn vào quá trình.
S + have/has been + concentrating
Khẳng định:She has been concentrating for three hours.
Phủ định:He hasn't been concentrating lately.
Nghi vấn:How long have you been concentrating on this issue?

We have been concentrating on improving customer service all year.

Chúng tôi đã tập trung cải thiện dịch vụ khách hàng cả năm nay.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + concentrated
Khẳng định:She concentrated hard during the exam.
Phủ định:He didn't concentrate on the instructions.
Nghi vấn:Did you concentrate on the key topics?

The team concentrated their efforts on meeting the deadline.

Nhóm đã tập trung nỗ lực để kịp hạn chót.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + concentrating
Khẳng định:She was concentrating when the phone rang.
Phủ định:They weren't concentrating during the meeting.
Nghi vấn:Were you concentrating at that moment?

He was concentrating on his work when the alarm went off.

Anh ấy đang tập trung làm việc thì chuông báo động vang lên.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + concentrated
Khẳng định:She had concentrated her forces before the meeting.
Phủ định:He hadn't concentrated on the right problems.
Nghi vấn:Had they concentrated on the main issue?

By the time the exam ended, she had concentrated all her energy on it.

Khi bài thi kết thúc, cô ấy đã dồn toàn bộ năng lượng vào đó.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + concentrating
Khẳng định:She had been concentrating for hours when she finally solved it.
Phủ định:He hadn't been concentrating enough before the test.
Nghi vấn:Had you been concentrating on this area before the change?

They had been concentrating on exports before the new policy arrived.

Họ đã tập trung vào xuất khẩu trước khi chính sách mới được ban hành.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + concentrate
Khẳng định:She will concentrate on her studies next term.
Phủ định:He won't concentrate if the room is noisy.
Nghi vấn:Will you concentrate on one project at a time?

We will concentrate our resources on the most important goal.

Chúng tôi sẽ tập trung nguồn lực vào mục tiêu quan trọng nhất.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + concentrating
Khẳng định:At 9am tomorrow she will be concentrating on her thesis.
Phủ định:He won't be concentrating on that issue next week.
Nghi vấn:Will you be concentrating on the report all morning?

At this time tomorrow, the whole team will be concentrating on the presentation.

Vào giờ này ngày mai, cả nhóm sẽ đang tập trung vào bài thuyết trình.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + concentrated
Khẳng định:By next year they will have concentrated their investment in Asia.
Phủ định:She won't have concentrated enough effort by then.
Nghi vấn:Will you have concentrated on all the topics before the exam?

By graduation, he will have concentrated his research on AI ethics.

Đến lúc tốt nghiệp, anh ấy sẽ đã tập trung nghiên cứu về đạo đức AI.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + concentrating
Khẳng định:By December she will have been concentrating on this for six months.
Phủ định:They won't have been concentrating on the right things.
Nghi vấn:Will you have been concentrating on this project for a year by June?

By the end of the year, we will have been concentrating on this campaign for twelve months.

Cuối năm nay, chúng tôi sẽ đã tập trung vào chiến dịch này mười hai tháng.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + concentrate / concentrates
Quá khứ đơn
S + concentrated
Tương lai đơn
S + will + concentrate
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + concentrating
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + concentrating
Tương lai tiếp diễn
S + will be + concentrating
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + concentrated
Quá khứ hoàn thành
S + had + concentrated
Tương lai hoàn thành
S + will have + concentrated
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + concentrating
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + concentrating
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + concentrating
6

Lỗi thường gặp

I have concentrated on it since yesterday morning.I have been concentrating on it since yesterday morning.

Hành động bắt đầu trong quá khứ và vẫn tiếp diễn đến hiện tại → dùng Present Perfect Continuous.

She concentrated on her work yesterday for two hours.She was concentrating on her work for two hours yesterday.

Khi nhấn vào hành động đang diễn ra trong khoảng thời gian → dùng quá khứ tiếp diễn.

She will concentrates better alone.She will concentrate better alone.

Sau will luôn dùng động từ nguyên thể (V1), không thêm -s/-es.

#concentrate#quy-tắc
FacebookX / Twitter
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS