GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ conceal

All Tenses of the Verb "conceal"

V1concealV2concealedV3concealedV-ingconcealing

Một động từ, mười hai thì. Xem *conceal* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

conceal · concealed · will conceal
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + concealing
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + concealed
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + concealing
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật chung, hành động lặp lại.
S + conceal / conceals
Khẳng định:She conceals her emotions at work.
Phủ định:He doesn't conceal his opinions.
Nghi vấn:Do they conceal the details?

The government conceals sensitive information from the public.

Chính phủ che giấu thông tin nhạy cảm khỏi công chúng.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói hoặc trong giai đoạn hiện tại.
S + am/is/are + concealing
Khẳng định:She is concealing something from us.
Phủ định:He isn't concealing his frustration.
Nghi vấn:Are you concealing any evidence?

The suspect is concealing a weapon under his coat.

Nghi phạm đang giấu vũ khí dưới áo khoác.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + concealed
Khẳng định:They have concealed the evidence.
Phủ định:She hasn't concealed her identity.
Nghi vấn:Have you concealed anything from the investigators?

He has concealed the truth for years.

Anh ấy đã che giấu sự thật suốt nhiều năm.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn — nhấn vào quá trình kéo dài.
S + have/has been + concealing
Khẳng định:She has been concealing her illness for months.
Phủ định:He hasn't been concealing anything intentionally.
Nghi vấn:How long have they been concealing this information?

The company has been concealing its losses since last year.

Công ty đã che giấu khoản lỗ của mình từ năm ngoái.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + concealed
Khẳng định:He concealed the documents last night.
Phủ định:She didn't conceal her identity.
Nghi vấn:Did they conceal the evidence?

The spy concealed the message inside a book.

Điệp viên đã giấu tin nhắn bên trong một cuốn sách.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ.
S + was/were + concealing
Khẳng định:He was concealing the truth when the police arrived.
Phủ định:She wasn't concealing anything suspicious.
Nghi vấn:Were they concealing weapons at that time?

She was concealing her real identity throughout the interview.

Cô ấy đang che giấu danh tính thật suốt buổi phỏng vấn.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + concealed
Khẳng định:He had concealed the money before the audit began.
Phủ định:They hadn't concealed the facts properly.
Nghi vấn:Had she concealed the report before the meeting?

The criminal had concealed the stolen goods long before the investigation.

Tên tội phạm đã giấu hàng trộm từ lâu trước khi cuộc điều tra bắt đầu.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + concealing
Khẳng định:She had been concealing her pregnancy for three months.
Phủ định:They hadn't been concealing anything before the scandal.
Nghi vấn:Had he been concealing his debts before the bankruptcy?

He had been concealing his health problems for years before the diagnosis.

Anh ấy đã che giấu vấn đề sức khỏe nhiều năm trước khi được chẩn đoán.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + conceal
Khẳng định:She will conceal the information.
Phủ định:They won't conceal the results.
Nghi vấn:Will you conceal this from your family?

The manager will conceal the report until further notice.

Người quản lý sẽ giữ kín bản báo cáo cho đến khi có thông báo tiếp theo.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + concealing
Khẳng định:By tomorrow she will be concealing evidence again.
Phủ định:He won't be concealing his motives much longer.
Nghi vấn:Will they be concealing the data during the inspection?

At the trial, the witness will be concealing part of the story.

Tại phiên tòa, nhân chứng sẽ đang che giấu một phần câu chuyện.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + concealed
Khẳng định:By next week they will have concealed all the records.
Phủ định:She won't have concealed everything by then.
Nghi vấn:Will he have concealed the truth before the trial starts?

By the time the auditors arrive, they will have concealed the discrepancies.

Đến khi kiểm toán viên đến, họ sẽ đã che giấu các sai lệch đó rồi.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + concealing
Khẳng định:By 2030 she will have been concealing it for a decade.
Phủ định:They won't have been concealing the problem for long.
Nghi vấn:Will he have been concealing his identity for ten years by then?

By next month, he will have been concealing the secret for two years.

Đến tháng sau, anh ấy sẽ đã giữ bí mật đó được hai năm.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + conceal / conceals
Quá khứ đơn
S + concealed
Tương lai đơn
S + will + conceal
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + concealing
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + concealing
Tương lai tiếp diễn
S + will be + concealing
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + concealed
Quá khứ hoàn thành
S + had + concealed
Tương lai hoàn thành
S + will have + concealed
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + concealing
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + concealing
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + concealing
6

Lỗi thường gặp

She has concealed it yesterday.She concealed it yesterday.

Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (yesterday) → dùng quá khứ đơn, không dùng hiện tại hoàn thành.

They are concealing the truth since 2020.They have been concealing the truth since 2020.

Since chỉ khoảng thời gian từ quá khứ đến nay → phải dùng thì hoàn thành tiếp diễn.

He conceal his feelings.He conceals his feelings.

Chủ ngữ số ít (he/she/it) ở hiện tại đơn phải thêm -s vào động từ.

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS