Chia động từ compel
All Tenses of the Verb "compel"
Một động từ, mười hai thì. Xem *compel* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.
Bốn thể của động từ
Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.
compel · compelled · will compelViệc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.
be + compellingViệc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.
have + compelledNhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.
have been + compellingThì hiện tại
Circumstances sometimes compel people to make difficult choices.
Hoàn cảnh đôi khi buộc người ta phải đưa ra những lựa chọn khó khăn.
The rising costs are compelling the company to cut staff.
Chi phí tăng cao đang buộc công ty phải cắt giảm nhân sự.
The new evidence has compelled a fresh investigation.
Bằng chứng mới đã buộc phải mở cuộc điều tra lại.
Public pressure has been compelling the authority to review the policy.
Áp lực công chúng đã liên tục thúc đẩy cơ quan chức năng xem xét lại chính sách.
Thì quá khứ
Fear compelled the witness to lie.
Nỗi sợ hãi đã buộc nhân chứng phải nói dối.
Economic pressure was compelling many families to relocate.
Áp lực kinh tế đang buộc nhiều gia đình phải di dời.
The crisis had compelled the government to intervene before the summit.
Cuộc khủng hoảng đã buộc chính phủ phải can thiệp trước hội nghị.
The data had been compelling researchers to revise their theory for months.
Dữ liệu đã liên tục thúc đẩy các nhà nghiên cứu xem xét lại lý thuyết trong nhiều tháng.
Thì tương lai
The evidence will compel the jury to convict.
Bằng chứng sẽ buộc bồi thẩm đoàn phải kết tội.
Rising sea levels will be compelling coastal communities to relocate.
Nước biển dâng sẽ đang buộc các cộng đồng ven biển phải di dời.
By 2030 climate change will have compelled massive policy shifts worldwide.
Đến 2030, biến đổi khí hậu sẽ đã buộc các quốc gia phải thay đổi chính sách ở quy mô lớn.
By 2035 the energy shortage will have been compelling nations to innovate for fifteen years.
Đến 2035, tình trạng thiếu năng lượng sẽ đã thúc đẩy các quốc gia đổi mới trong mười lăm năm.
Bảng tổng hợp 12 thì
| Thì hiện tại | Thì quá khứ | Thì tương lai |
|---|---|---|
Hiện tại đơn S + compel / compels | Quá khứ đơn S + compelled | Tương lai đơn S + will + compel |
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + compelling | Quá khứ tiếp diễn S + was/were + compelling | Tương lai tiếp diễn S + will be + compelling |
Hiện tại hoàn thành S + have/has + compelled | Quá khứ hoàn thành S + had + compelled | Tương lai hoàn thành S + will have + compelled |
HT hoàn thành tiếp diễn S + have/has been + compelling | QK hoàn thành tiếp diễn S + had been + compelling | TL hoàn thành tiếp diễn S + will have been + compelling |
Lỗi thường gặp
Chủ ngữ số ít (the law) dùng compels với -s ở hiện tại đơn.
Sau have/has phải dùng V3 (compelled), không dùng V1. Lưu ý: compel nhân đôi -l khi thêm -ed.
Mệnh đề thời gian (after, when, before…) dùng hiện tại đơn, không dùng will.
