GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ communicate

All Tenses of the Verb "communicate"

V1communicateV2communicatedV3communicatedV-ingcommunicating

Một động từ, mười hai thì. Xem *communicate* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

communicate · communicated · will communicate
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + communicating
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + communicated
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + communicating
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, lịch trình cố định.
S + communicate / communicates
Khẳng định:She communicates clearly with her team.
Phủ định:He doesn't communicate well under pressure.
Nghi vấn:Do you communicate with your manager daily?

Good leaders communicate their vision clearly to the whole team.

Những nhà lãnh đạo giỏi truyền đạt tầm nhìn của mình rõ ràng đến toàn đội.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc tạm thời.
S + am/is/are + communicating
Khẳng định:They are communicating via video call right now.
Phủ định:She isn't communicating with the client at the moment.
Nghi vấn:Are you communicating the changes to the team?

The two departments are currently communicating through a shared platform.

Hai bộ phận hiện đang giao tiếp với nhau qua một nền tảng chung.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + communicated
Khẳng định:She has communicated the decision to the board.
Phủ định:They haven't communicated the new policy yet.
Nghi vấn:Have you communicated the changes to your team?

The manager has already communicated the deadline to all staff.

Người quản lý đã thông báo thời hạn cho toàn bộ nhân viên rồi.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn — nhấn vào quá trình.
S + have/has been + communicating
Khẳng định:They have been communicating online for months.
Phủ định:She hasn't been communicating clearly with the team lately.
Nghi vấn:How long have you been communicating with that supplier?

The two teams have been communicating daily since the merger.

Hai đội đã giao tiếp hằng ngày kể từ khi sáp nhập.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + communicated
Khẳng định:She communicated the plan to the team last Monday.
Phủ định:He didn't communicate the change in time.
Nghi vấn:Did you communicate the issue to your supervisor?

The CEO communicated the restructuring plan during yesterday's meeting.

Giám đốc điều hành đã thông báo kế hoạch tái cơ cấu trong cuộc họp hôm qua.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + communicating
Khẳng định:She was communicating with the client when the system crashed.
Phủ định:They weren't communicating effectively during the crisis.
Nghi vấn:Were you communicating with the team when the issue arose?

He was communicating the update to the team when the call dropped.

Anh ấy đang thông báo cập nhật cho đội thì cuộc gọi bị ngắt.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + communicated
Khẳng định:She had communicated the risks before the project started.
Phủ định:They hadn't communicated the changes before the launch.
Nghi vấn:Had you communicated the deadline before they began?

The team had communicated all concerns before the final decision was made.

Đội đã truyền đạt toàn bộ lo ngại trước khi quyết định cuối cùng được đưa ra.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + communicating
Khẳng định:They had been communicating by email for weeks before they met.
Phủ định:She hadn't been communicating with the supplier before the contract ended.
Nghi vấn:Had you been communicating with them for long before the deal?

The partners had been communicating remotely for a year before opening an office.

Các đối tác đã giao tiếp từ xa trong một năm trước khi mở văn phòng.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + communicate
Khẳng định:She will communicate the results tomorrow.
Phủ định:He won't communicate directly with the press.
Nghi vấn:Will you communicate the decision to the staff?

The manager will communicate the new strategy at Friday's meeting.

Người quản lý sẽ truyền đạt chiến lược mới tại cuộc họp thứ Sáu.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + communicating
Khẳng định:This time tomorrow she will be communicating the update to clients.
Phủ định:He won't be communicating with the media next week.
Nghi vấn:Will you be communicating with the team during your trip?

At 3pm the director will be communicating the final decision to staff.

Lúc 3 giờ chiều, giám đốc sẽ đang thông báo quyết định cuối cùng cho nhân viên.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + communicated
Khẳng định:By noon she will have communicated the plan to everyone.
Phủ định:He won't have communicated the changes before the deadline.
Nghi vấn:Will you have communicated the update before the meeting starts?

By Friday the team will have communicated all findings to the client.

Đến thứ Sáu đội sẽ đã truyền đạt toàn bộ kết quả đến khách hàng.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + communicating
Khẳng định:By next year they will have been communicating online for a decade.
Phủ định:We won't have been communicating long enough for trust to build.
Nghi vấn:Will you have been communicating with them for six months by December?

By 2030 the two organisations will have been communicating via this platform for five years.

Đến năm 2030 hai tổ chức sẽ đã giao tiếp qua nền tảng này được năm năm.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + communicate / communicates
Quá khứ đơn
S + communicated
Tương lai đơn
S + will + communicate
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + communicating
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + communicating
Tương lai tiếp diễn
S + will be + communicating
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + communicated
Quá khứ hoàn thành
S + had + communicated
Tương lai hoàn thành
S + will have + communicated
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + communicating
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + communicating
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + communicating
6

Lỗi thường gặp

She has communicate the plan.She has communicated the plan.

Sau have/has phải dùng V3 (communicated), không bỏ đuôi -ed.

He communicate the news yesterday.He communicated the news yesterday.

Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (yesterday) → dùng quá khứ đơn (communicated).

They will communicated the results.They will communicate the results.

Sau will dùng động từ nguyên mẫu (V1), không thêm -ed.

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS