GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ commandeer

All Tenses of the Verb "commandeer"

Một động từ, mười hai thì. Xem commandeer biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai, kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
DẠNG CƠ BẢN CỦA ĐỘNG TỪ
V1 · NGUYÊN MẪUcommandeer
V2 · QUÁ KHỨcommandeered
V3 · PHÂN TỪcommandeered
V-INGcommandeering
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật, không nhấn vào quá trình.

commandeer · commandeered · will commandeer
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + commandeering
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + commandeered
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + commandeering
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Sự thật, quy trình thường lệ về việc trưng dụng tài sản.
S + commandeer / commandeers
Khẳng định:The army commandeers vehicles during emergencies.
Phủ định:The military doesn't commandeer private property without cause.
Nghi vấn:Does the government commandeer buildings in a crisis?

Officials commandeer supplies whenever a disaster strikes.

Quan chức trưng dụng vật tư bất cứ khi nào thảm họa xảy ra.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Đang trong quá trình trưng dụng ngay lúc nói hoặc tạm thời.
S + am/is/are + commandeering
Khẳng định:The soldiers are commandeering trucks right now.
Phủ định:They aren't commandeering the hotel this week.
Nghi vấn:Is the navy commandeering that ship?

The rebels are commandeering fuel from local stations.

Quân nổi dậy đang trưng dụng nhiên liệu từ các trạm địa phương.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Đã trưng dụng, kết quả còn ảnh hưởng đến hiện tại.
S + have/has + commandeered
Khẳng định:The general has commandeered the airfield.
Phủ định:They haven't commandeered any boats yet.
Nghi vấn:Have the police commandeered his car?

The troops have commandeered the train station.

Quân đội đã trưng dụng nhà ga.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Quá trình trưng dụng kéo dài, vẫn tiếp diễn, nhấn vào nỗ lực.
S + have/has been + commandeering
Khẳng định:The militia has been commandeering farms for weeks.
Phủ định:The unit hasn't been commandeering supplies lately.
Nghi vấn:Have they been commandeering homes in the region?

Soldiers have been commandeering vehicles since the invasion began.

Binh lính đã liên tục trưng dụng xe cộ từ khi cuộc xâm lược bắt đầu.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc trưng dụng đã xong hẳn tại một mốc xác định trong quá khứ.
S + commandeered
Khẳng định:The colonel commandeered a farmhouse for the night.
Phủ định:They didn't commandeer the ferry last week.
Nghi vấn:Did the army commandeer that warehouse?

The captain commandeered a fishing boat during the storm.

Viên thuyền trưởng đã trưng dụng một chiếc thuyền đánh cá trong cơn bão.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc trưng dụng đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + commandeering
Khẳng định:The troops were commandeering vehicles when the ceasefire began.
Phủ định:They weren't commandeering that building at the time.
Nghi vấn:Was the platoon commandeering supplies then?

The soldiers were commandeering fuel throughout the siege.

Binh lính đã liên tục trưng dụng nhiên liệu suốt cuộc vây hãm.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc trưng dụng xảy ra trước một mốc khác trong quá khứ.
S + had + commandeered
Khẳng định:The army had commandeered the port before reinforcements arrived.
Phủ định:They hadn't commandeered the airfield by then.
Nghi vấn:Had the militia commandeered the trucks before the raid?

The soldiers had commandeered every vehicle before dawn.

Binh lính đã trưng dụng mọi phương tiện trước bình minh.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Quá trình trưng dụng kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + commandeering
Khẳng định:The occupiers had been commandeering homes for months before the retreat.
Phủ định:They hadn't been commandeering supplies before the truce.
Nghi vấn:Had the army been commandeering resources for long before it withdrew?

The forces had been commandeering grain stores for years before the revolt.

Lực lượng đã trưng dụng kho lương thực nhiều năm trước cuộc nổi dậy.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định, dự đoán về việc trưng dụng trong tương lai.
S + will + commandeer
Khẳng định:The government will commandeer the stadium for shelter.
Phủ định:The army won't commandeer civilian homes.
Nghi vấn:Will the navy commandeer that vessel?

Officials will commandeer buses to evacuate the town.

Quan chức sẽ trưng dụng xe buýt để sơ tán thị trấn.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc trưng dụng sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + commandeering
Khẳng định:This time tomorrow the army will be commandeering supply trucks.
Phủ định:They won't be commandeering the port during the visit.
Nghi vấn:Will the militia be commandeering vehicles by dawn?

By noon the troops will be commandeering the bridge.

Đến trưa, binh lính sẽ đang trưng dụng cây cầu.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc trưng dụng sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + commandeered
Khẳng định:By dawn the army will have commandeered the entire fleet.
Phủ định:They won't have commandeered the airfield by then.
Nghi vấn:Will the forces have commandeered the port by nightfall?

By next week the rebels will have commandeered every truck in the region.

Đến tuần sau, quân nổi dậy sẽ đã trưng dụng mọi chiếc xe tải trong vùng.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian trưng dụng liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + commandeering
Khẳng định:By spring the militia will have been commandeering farms for a year.
Phủ định:They won't have been commandeering vehicles for long by then.
Nghi vấn:Will the army have been commandeering supplies for months by the ceasefire?

By the armistice the forces will have been commandeering resources for years.

Đến khi đình chiến, lực lượng sẽ đã trưng dụng tài nguyên suốt nhiều năm.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + commandeer / commandeers
Quá khứ đơn
S + commandeered
Tương lai đơn
S + will + commandeer
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + commandeering
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + commandeering
Tương lai tiếp diễn
S + will be + commandeering
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + commandeered
Quá khứ hoàn thành
S + had + commandeered
Tương lai hoàn thành
S + will have + commandeered
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + commandeering
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + commandeering
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + commandeering
SAU KHI HỌC XONG

Luyện chia commandeer qua cả 12 thì trong app

Bài tập chấm điểm tức thì cho từng thì, nhớ công thức nhanh gấp đôi, hoàn toàn miễn phí.

Mở trong app
6

Lỗi thường gặp

The army have commandeer the trucks.The army has commandeered the trucks.

Chủ ngữ số ít dùng has; sau have/has phải là V3 (commandeered).

They commandeer the ship last year.They commandeered the ship last year.

Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (last year) → dùng quá khứ đơn.

The colonel will commandeering the port soon.The colonel will commandeer the port soon.

Sau will dùng động từ nguyên mẫu (commandeer), không thêm -ing.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 21 CÂU ĐANG CHỜCòn 21 câu chia động từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
#commandeer#quy-tắc
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chia động từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS