GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ come

All Tenses of the Verb "come"

V1comeV2cameV3comeV-ingcoming
Bất quy tắc: come → came → come. V2 đổi thành came nhưng V3 giữ nguyên come.

Một động từ, mười hai thì. Xem *come* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

come · came · will come
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + coming
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + come
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + coming
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, lịch trình cố định.
S + come / comes
Khẳng định:She comes home at six every day.
Phủ định:He doesn't come to class on Fridays.
Nghi vấn:Does the bus come every ten minutes?

My parents come to visit us every summer.

Bố mẹ tôi đến thăm chúng tôi mỗi mùa hè.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc tạm thời.
S + am/is/are + coming
Khẳng định:She is coming downstairs now.
Phủ định:He isn't coming to the party tonight.
Nghi vấn:Are you coming with us?

They are coming to the meeting in five minutes.

Họ sẽ đến cuộc họp trong năm phút nữa.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + come
Khẳng định:He has come a long way since last year.
Phủ định:She hasn't come home yet.
Nghi vấn:Have you come to a decision?

The package has come at last.

Gói hàng cuối cùng đã đến rồi.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn — nhấn vào quá trình.
S + have/has been + coming
Khẳng định:She has been coming to this café every morning for a year.
Phủ định:He hasn't been coming to practice lately.
Nghi vấn:How long have you been coming here?

They have been coming to our school since 2020.

Họ đã đến trường chúng tôi từ năm 2020.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + came
Khẳng định:She came home late last night.
Phủ định:He didn't come to the meeting.
Nghi vấn:Did you come by train?

My friend came to visit me last weekend.

Bạn tôi đã đến thăm tôi vào cuối tuần trước.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + coming
Khẳng định:People were coming in when the fire alarm went off.
Phủ định:She wasn't coming from that direction.
Nghi vấn:Were they coming together?

The noise was coming from upstairs while I was studying.

Tiếng ồn phát ra từ tầng trên trong khi tôi đang học.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + come
Khẳng định:By the time I arrived she had already come and gone.
Phủ định:He hadn't come home before midnight.
Nghi vấn:Had they come before the rain started?

The guests had come before I finished cooking.

Khách đã đến trước khi tôi nấu xong.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + coming
Khẳng định:She had been coming to the gym for months before she got injured.
Phủ định:He hadn't been coming regularly before he quit.
Nghi vấn:Had they been coming here long before you joined?

They had been coming to the same restaurant every Friday for years.

Họ đã đến cùng một nhà hàng vào mỗi thứ Sáu trong nhiều năm.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + come
Khẳng định:She will come to the party.
Phủ định:He won't come if it rains.
Nghi vấn:Will you come with me?

I promise I will come on time.

Tôi hứa sẽ đến đúng giờ.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + coming
Khẳng định:At noon tomorrow I will be coming back from the airport.
Phủ định:She won't be coming to the office next week.
Nghi vấn:Will you be coming to the conference?

This time next week I will be coming home from my trip.

Vào thời điểm này tuần sau tôi sẽ đang trên đường về nhà từ chuyến đi.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + come
Khẳng định:By midnight she will have come home.
Phủ định:He won't have come by the time we start.
Nghi vấn:Will they have come before the speech begins?

By the time you read this, the results will have come out.

Khi bạn đọc cái này, kết quả sẽ đã được công bố.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + coming
Khẳng định:By 2030 she will have been coming to this school for twelve years.
Phủ định:We won't have been coming here for long by then.
Nghi vấn:Will you have been coming to these classes for a year by June?

By next month he will have been coming to therapy for six months.

Đến tháng sau anh ấy sẽ đã đến trị liệu được sáu tháng.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + come / comes
Quá khứ đơn
S + came
Tương lai đơn
S + will + come
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + coming
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + coming
Tương lai tiếp diễn
S + will be + coming
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + come
Quá khứ hoàn thành
S + had + come
Tương lai hoàn thành
S + will have + come
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + coming
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + coming
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + coming
6

Lỗi thường gặp

She has came here before.She has come here before.

Sau have/has phải dùng V3 là come (không phải came — dạng quá khứ đơn).

He comed to the party.He came to the party.

Come là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là came, không thêm -ed.

I will come when she will arrive.I will come when she arrives.

Mệnh đề thời gian (when, after, before…) dùng hiện tại đơn, không dùng will.

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS