Chia động từ come
All Tenses of the Verb "come"
Một động từ, mười hai thì. Xem *come* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.
Bốn thể của động từ
Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.
come · came · will comeViệc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.
be + comingViệc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.
have + comeNhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.
have been + comingThì hiện tại
My parents come to visit us every summer.
Bố mẹ tôi đến thăm chúng tôi mỗi mùa hè.
They are coming to the meeting in five minutes.
Họ sẽ đến cuộc họp trong năm phút nữa.
The package has come at last.
Gói hàng cuối cùng đã đến rồi.
They have been coming to our school since 2020.
Họ đã đến trường chúng tôi từ năm 2020.
Thì quá khứ
My friend came to visit me last weekend.
Bạn tôi đã đến thăm tôi vào cuối tuần trước.
The noise was coming from upstairs while I was studying.
Tiếng ồn phát ra từ tầng trên trong khi tôi đang học.
The guests had come before I finished cooking.
Khách đã đến trước khi tôi nấu xong.
They had been coming to the same restaurant every Friday for years.
Họ đã đến cùng một nhà hàng vào mỗi thứ Sáu trong nhiều năm.
Thì tương lai
I promise I will come on time.
Tôi hứa sẽ đến đúng giờ.
This time next week I will be coming home from my trip.
Vào thời điểm này tuần sau tôi sẽ đang trên đường về nhà từ chuyến đi.
By the time you read this, the results will have come out.
Khi bạn đọc cái này, kết quả sẽ đã được công bố.
By next month he will have been coming to therapy for six months.
Đến tháng sau anh ấy sẽ đã đến trị liệu được sáu tháng.
Bảng tổng hợp 12 thì
| Thì hiện tại | Thì quá khứ | Thì tương lai |
|---|---|---|
Hiện tại đơn S + come / comes | Quá khứ đơn S + came | Tương lai đơn S + will + come |
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + coming | Quá khứ tiếp diễn S + was/were + coming | Tương lai tiếp diễn S + will be + coming |
Hiện tại hoàn thành S + have/has + come | Quá khứ hoàn thành S + had + come | Tương lai hoàn thành S + will have + come |
HT hoàn thành tiếp diễn S + have/has been + coming | QK hoàn thành tiếp diễn S + had been + coming | TL hoàn thành tiếp diễn S + will have been + coming |
Lỗi thường gặp
Sau have/has phải dùng V3 là come (không phải came — dạng quá khứ đơn).
Come là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là came, không thêm -ed.
Mệnh đề thời gian (when, after, before…) dùng hiện tại đơn, không dùng will.
