GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ combine

All Tenses of the Verb "combine"

V1combineV2combinedV3combinedV-ingcombining

Một động từ, mười hai thì. Xem *combine* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

combine · combined · will combine
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + combining
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + combined
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + combining
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, lịch trình cố định.
S + combine / combines
Khẳng định:The chef combines fresh herbs with olive oil.
Phủ định:Oil doesn't combine well with water.
Nghi vấn:Do you combine work and study?

This recipe combines sweet and sour flavours perfectly.

Công thức này kết hợp hương vị ngọt và chua một cách hoàn hảo.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc tạm thời.
S + am/is/are + combining
Khẳng định:The team is combining resources for the new project.
Phủ định:She isn't combining those two ingredients.
Nghi vấn:Are you combining the two datasets right now?

The engineers are combining traditional and modern techniques.

Các kỹ sư đang kết hợp kỹ thuật truyền thống và hiện đại.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + combined
Khẳng định:She has combined both methods in her research.
Phủ định:They haven't combined the two files yet.
Nghi vấn:Have you combined the ingredients?

The designer has already combined the two colour palettes.

Nhà thiết kế đã kết hợp hai bảng màu lại với nhau rồi.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn — nhấn vào quá trình.
S + have/has been + combining
Khẳng định:She has been combining work and parenting for years.
Phủ định:They haven't been combining the datasets correctly.
Nghi vấn:How long have you been combining these techniques?

The lab has been combining different compounds to find a solution.

Phòng thí nghiệm đã kết hợp các hợp chất khác nhau để tìm ra giải pháp.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + combined
Khẳng định:The chef combined the ingredients carefully.
Phủ định:She didn't combine the two solutions.
Nghi vấn:Did you combine the reports last night?

The director combined two separate films into one feature.

Đạo diễn đã ghép hai bộ phim riêng biệt thành một tác phẩm dài.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + combining
Khẳng định:They were combining the data when the power went out.
Phủ định:She wasn't combining those chemicals safely.
Nghi vấn:Were you combining the two files when the error occurred?

The scientists were combining samples when they noticed a reaction.

Các nhà khoa học đang kết hợp mẫu vật thì nhận thấy có phản ứng xảy ra.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + combined
Khẳng định:She had combined the ingredients before baking.
Phủ định:They hadn't combined the two systems before the deadline.
Nghi vấn:Had you combined the reports before the meeting?

The team had combined their findings before presenting to the board.

Nhóm đã tổng hợp kết quả nghiên cứu trước khi trình bày cho hội đồng.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + combining
Khẳng định:They had been combining different techniques for months before succeeding.
Phủ định:She hadn't been combining the right elements until then.
Nghi vấn:Had they been combining approaches for long before finding a solution?

The researchers had been combining data from multiple sources before the breakthrough.

Các nhà nghiên cứu đã kết hợp dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau trước khi đạt được đột phá.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + combine
Khẳng định:We will combine our efforts for better results.
Phủ định:She won't combine those two chemicals.
Nghi vấn:Will you combine the two teams?

The company will combine its two divisions next quarter.

Công ty sẽ sáp nhập hai bộ phận vào quý tới.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + combining
Khẳng định:This time next week they will be combining the two databases.
Phủ định:She won't be combining those flavours in the new menu.
Nghi vấn:Will you be combining both approaches during the trial?

By noon the team will be combining the results from both labs.

Đến trưa nhóm sẽ đang tổng hợp kết quả từ cả hai phòng thí nghiệm.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + combined
Khẳng định:By Friday the team will have combined all the reports.
Phủ định:She won't have combined the ingredients in time.
Nghi vấn:Will they have combined the two systems before launch?

By the end of the year they will have combined three separate departments.

Đến cuối năm họ sẽ đã sáp nhập ba phòng ban riêng biệt thành một.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + combining
Khẳng định:By next year they will have been combining methods for five years.
Phủ định:We won't have been combining these resources long enough by then.
Nghi vấn:Will they have been combining the datasets for six months by June?

By 2030 the lab will have been combining genetic data for over a decade.

Đến năm 2030 phòng thí nghiệm sẽ đã kết hợp dữ liệu di truyền trong hơn một thập kỷ.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + combine / combines
Quá khứ đơn
S + combined
Tương lai đơn
S + will + combine
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + combining
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + combining
Tương lai tiếp diễn
S + will be + combining
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + combined
Quá khứ hoàn thành
S + had + combined
Tương lai hoàn thành
S + will have + combined
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + combining
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + combining
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + combining
6

Lỗi thường gặp

She has combine the two files.She has combined the two files.

Sau have/has phải dùng V3 (combined), không bỏ đuôi -ed.

They combine the data yesterday.They combined the data yesterday.

Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (yesterday) → dùng quá khứ đơn (combined).

We will combined the teams.We will combine the teams.

Sau will dùng động từ nguyên mẫu (V1), không thêm -ed.

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS