GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ combat

All Tenses of the Verb "combat"

V1combatV2combatedV3combatedV-ingcombating

Một động từ, mười hai thì. Xem *combat* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

combat · combated · will combat
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + combating
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + combated
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + combating
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, chính sách, việc chống lại vấn đề nào đó thường xuyên.
S + combat / combats
Khẳng định:The organization combats poverty through education programs.
Phủ định:This policy doesn't combat inflation effectively.
Nghi vấn:Does the vaccine combat the new variant?

The city combats crime with better street lighting.

Thành phố chống lại tội phạm bằng cách cải thiện chiếu sáng đường phố.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói hoặc tạm thời.
S + am/is/are + combating
Khẳng định:Doctors are combating the outbreak around the clock.
Phủ định:The team isn't combating the fire fast enough.
Nghi vấn:Is the government combating corruption effectively?

Volunteers are combating hunger in the affected region.

Tình nguyện viên đang chống lại nạn đói ở khu vực bị ảnh hưởng.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc đã hoàn tất nhưng còn liên hệ tới hiện tại.
S + have/has + combated
Khẳng định:The country has combated the epidemic successfully.
Phủ định:The agency hasn't combated the fraud fully.
Nghi vấn:Has the new law combated illegal fishing?

The charity has combated malnutrition in several villages.

Tổ chức từ thiện đã chống lại tình trạng suy dinh dưỡng ở nhiều làng.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Việc bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn — nhấn vào quá trình.
S + have/has been + combating
Khẳng định:Scientists have been combating the disease for years.
Phủ định:The council hasn't been combating pollution seriously enough lately.
Nghi vấn:How long have they been combating the drought?

The community has been combating deforestation since 2015.

Cộng đồng đã chống lại nạn phá rừng từ năm 2015.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xảy ra và kết thúc tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + combated
Khẳng định:The army combated the rebels for months.
Phủ định:The city didn't combat the flooding in time.
Nghi vấn:Did the team combat the virus effectively?

The nurses combated the outbreak with limited supplies.

Các y tá đã chống lại đợt bùng phát dịch với nguồn cung hạn chế.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + combating
Khẳng định:Firefighters were combating the blaze when it spread further.
Phủ định:The unit wasn't combating the insurgency effectively.
Nghi vấn:Were doctors combating the infection when the patient relapsed?

Rescuers were combating the flood when the dam broke.

Đội cứu hộ đang chống lại lũ lụt thì con đập bị vỡ.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc đã hoàn tất trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + combated
Khẳng định:The team had combated the fire before backup arrived.
Phủ định:The city hadn't combated the outbreak before it spread.
Nghi vấn:Had the army combated the rebellion before the ceasefire?

By spring, health workers had already combated the worst of the epidemic.

Đến mùa xuân, nhân viên y tế đã chống lại giai đoạn tồi tệ nhất của dịch bệnh rồi.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + combating
Khẳng định:They had been combating the disease for years before a cure was found.
Phủ định:The agency hadn't been combating the smuggling ring for long before the arrest.
Nghi vấn:Had the police been combating the gang before the raid?

The village had been combating locust swarms for weeks before help arrived.

Ngôi làng đã chống lại đàn châu chấu trong nhiều tuần trước khi có sự trợ giúp.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, dự đoán, lời hứa.
S + will + combat
Khẳng định:The new fund will combat homelessness in the city.
Phủ định:This approach won't combat the root cause.
Nghi vấn:Will the plan combat rising unemployment?

The vaccine will combat the spread of the disease.

Vắc-xin sẽ chống lại sự lây lan của dịch bệnh.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm xác định trong tương lai.
S + will be + combating
Khẳng định:By next year, the program will be combating illiteracy nationwide.
Phủ định:The unit won't be combating the fire alone by then.
Nghi vấn:Will the agency be combating fraud with new tools by 2027?

By next month, teams will be combating the outbreak in three regions.

Đến tháng tới, các đội sẽ đang chống lại đợt bùng phát dịch ở ba khu vực.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + combated
Khẳng định:By 2030, the city will have combated most of its pollution problems.
Phủ định:The initiative won't have combated poverty completely by then.
Nghi vấn:Will the campaign have combated the disease by next year?

By the decade's end, researchers will have combated several major diseases.

Đến cuối thập kỷ, các nhà nghiên cứu sẽ đã chống lại nhiều căn bệnh lớn.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + combating
Khẳng định:By 2028, the organization will have been combating hunger for twenty years.
Phủ định:The council won't have been combating pollution for long by then.
Nghi vấn:Will they have been combating the epidemic for a year by June?

By next spring, the team will have been combating the wildfire for months.

Đến mùa xuân tới, đội cứu hỏa sẽ đã chống lại đám cháy rừng trong nhiều tháng.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + combat / combats
Quá khứ đơn
S + combated
Tương lai đơn
S + will + combat
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + combating
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + combating
Tương lai tiếp diễn
S + will be + combating
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + combated
Quá khứ hoàn thành
S + had + combated
Tương lai hoàn thành
S + will have + combated
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + combating
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + combating
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + combating
6

Lỗi thường gặp

The city combat crime every day.The city combats crime every day.

Ngôi thứ ba số ít ở hiện tại đơn cần thêm -s vào động từ.

They have combat the disease for years.They have combated the disease for years.

Sau have/has phải dùng V3 (combated).

We will combated the fire tomorrow.We will combat the fire tomorrow.

Sau will dùng động từ nguyên mẫu, không chia -ed.

#combat#quy-tắc
FacebookX / Twitter
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS