Chia động từ color
All Tenses of the Verb "color"
Một động từ, mười hai thì. Xem *color* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.
Bốn thể của động từ
Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.
color · colored · will colorViệc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.
be + coloringViệc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.
have + coloredNhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.
have been + coloringThì hiện tại
The children color the drawings in art class.
Các em nhỏ tô màu tranh vẽ trong giờ mỹ thuật.
We are coloring the illustration for the project.
Chúng tôi đang tô màu hình minh họa cho dự án.
He has colored the entire poster by himself.
Anh ấy đã tự tô màu toàn bộ tờ áp phích.
They have been coloring the mural since morning.
Họ đã tô màu bức tranh tường từ sáng đến giờ.
Thì quá khứ
The students colored the maps in class last week.
Tuần trước học sinh tô màu bản đồ trong lớp.
He was coloring the illustration when the teacher came in.
Anh ấy đang tô màu hình minh họa thì thầy giáo bước vào.
By noon she had colored half the canvas.
Trước buổi trưa cô ấy đã tô xong nửa bức tranh.
He had been coloring the poster all afternoon before it was finished.
Anh ấy đã tô màu áp phích cả buổi chiều trước khi hoàn thành.
Thì tương lai
We will color the illustrations after dinner.
Sau bữa tối chúng tôi sẽ tô màu hình minh họa.
At 3pm we will be coloring the backdrop.
Lúc 3 giờ chiều chúng tôi sẽ đang tô màu phông nền.
By next week they will have colored the entire wall.
Đến tuần sau họ sẽ đã tô màu xong toàn bộ bức tường.
By 2030 they will have been coloring books for ten years.
Đến 2030 họ sẽ đã tô màu sách được mười năm.
Bảng tổng hợp 12 thì
| Thì hiện tại | Thì quá khứ | Thì tương lai |
|---|---|---|
Hiện tại đơn S + color / colors | Quá khứ đơn S + colored | Tương lai đơn S + will + color |
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + coloring | Quá khứ tiếp diễn S + was/were + coloring | Tương lai tiếp diễn S + will be + coloring |
Hiện tại hoàn thành S + have/has + colored | Quá khứ hoàn thành S + had + colored | Tương lai hoàn thành S + will have + colored |
HT hoàn thành tiếp diễn S + have/has been + coloring | QK hoàn thành tiếp diễn S + had been + coloring | TL hoàn thành tiếp diễn S + will have been + coloring |
Lỗi thường gặp
Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (yesterday) → dùng quá khứ đơn, không dùng hiện tại hoàn thành.
Dùng 'since' với hành động kéo dài → cần thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn.
Mệnh đề thời gian (when, after, before…) dùng hiện tại đơn, không dùng will.
