GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ collude

All Tenses of the Verb "collude"

V1colludeV2colludedV3colludedV-ingcolluding

Một động từ, mười hai thì. Xem *collude* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

collude · colluded · will collude
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + colluding
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + colluded
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + colluding
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, hành vi lặp lại.
S + collude / colludes
Khẳng định:The two companies collude to fix prices.
Phủ định:The firms don't collude on pricing.
Nghi vấn:Do the rivals collude in this market?

Some officials collude with smugglers for a share of the profit.

Một vài quan chức thông đồng với bọn buôn lậu để lấy phần lợi nhuận.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc tạm thời.
S + am/is/are + colluding
Khẳng định:The bidders are colluding to rig the auction.
Phủ định:They aren't colluding with the supplier this time.
Nghi vấn:Are the two firms colluding on this contract?

Investigators suspect the traders are colluding right now.

Các nhà điều tra nghi ngờ các nhà giao dịch đang thông đồng ngay lúc này.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + colluded
Khẳng định:The two brokers have colluded on several deals.
Phủ định:The parties haven't colluded before.
Nghi vấn:Have the companies ever colluded to set prices?

Regulators say the airlines have colluded on ticket prices.

Cơ quan quản lý cho rằng các hãng hàng không đã thông đồng để định giá vé.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn — nhấn vào quá trình.
S + have/has been + colluding
Khẳng định:The suppliers have been colluding for months.
Phủ định:They haven't been colluding recently.
Nghi vấn:How long have the firms been colluding?

Analysts believe the cartel has been colluding since last year.

Các nhà phân tích tin rằng liên minh độc quyền đã thông đồng từ năm ngoái.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + colluded
Khẳng định:The two firms colluded to fix the tender.
Phủ định:The bank didn't collude with the broker.
Nghi vấn:Did the officials collude with the contractor?

The executives colluded to hide the losses last year.

Các giám đốc điều hành đã thông đồng để giấu khoản lỗ năm ngoái.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + colluding
Khẳng định:They were colluding when the audit began.
Phủ định:The suppliers weren't colluding at that time.
Nghi vấn:Were the traders colluding during the crisis?

The rivals were colluding while the market crashed.

Các đối thủ đang thông đồng khi thị trường sụp đổ.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + colluded
Khẳng định:The firms had colluded long before the probe started.
Phủ định:They hadn't colluded before the merger.
Nghi vấn:Had the companies colluded before the investigation?

The report showed the banks had colluded for years.

Báo cáo cho thấy các ngân hàng đã thông đồng suốt nhiều năm.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + colluding
Khẳng định:The cartel had been colluding for a decade before it was exposed.
Phủ định:The dealers hadn't been colluding long before they were caught.
Nghi vấn:Had the firms been colluding before the whistleblower spoke up?

The agency found they had been colluding since 2015.

Cơ quan chức năng phát hiện họ đã thông đồng từ năm 2015.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + collude
Khẳng định:The rivals will collude if prices keep falling.
Phủ định:The firms won't collude under the new law.
Nghi vấn:Will the companies collude again?

Experts fear the suppliers will collude next quarter.

Chuyên gia lo ngại các nhà cung cấp sẽ thông đồng vào quý tới.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + colluding
Khẳng định:By next month they will be colluding on the new contract.
Phủ định:The bidders won't be colluding under the new oversight.
Nghi vấn:Will the firms be colluding during the next auction?

Regulators fear the banks will be colluding again by year end.

Cơ quan quản lý lo ngại các ngân hàng sẽ đang thông đồng trở lại vào cuối năm.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + colluded
Khẳng định:By the time the probe ends, they will have colluded on ten deals.
Phủ định:The firms won't have colluded before the audit closes.
Nghi vấn:Will the companies have colluded by the deadline?

By 2027 the cartel will have colluded on countless contracts.

Đến năm 2027 liên minh độc quyền sẽ đã thông đồng trong vô số hợp đồng.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + colluding
Khẳng định:By next year they will have been colluding for a decade.
Phủ định:The firms won't have been colluding long by the time they're caught.
Nghi vấn:Will the companies have been colluding for years by then?

By the trial date, they will have been colluding since 2018.

Đến ngày xét xử, họ sẽ đã thông đồng từ năm 2018.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + collude / colludes
Quá khứ đơn
S + colluded
Tương lai đơn
S + will + collude
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + colluding
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + colluding
Tương lai tiếp diễn
S + will be + colluding
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + colluded
Quá khứ hoàn thành
S + had + colluded
Tương lai hoàn thành
S + will have + colluded
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + colluding
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + colluding
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + colluding
6

Lỗi thường gặp

I have colluded with him yesterday.I colluded with him yesterday.

Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (yesterday) → dùng quá khứ đơn, không dùng hiện tại hoàn thành.

The firms colludes to fix prices.The firms collude to fix prices.

Chủ ngữ số nhiều (the firms) không thêm -s cho động từ.

They will collude if they will get caught.They will collude if they get caught.

Mệnh đề điều kiện (if) dùng hiện tại đơn, không dùng will.

#collude#quy-tắc
FacebookX / Twitter
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS