GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ coerce

All Tenses of the Verb "coerce"

V1coerceV2coercedV3coercedV-ingcoercing

Một động từ, mười hai thì. Xem *coerce* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

coerce · coerced · will coerce
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + coercing
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + coerced
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + coercing
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Sự thật thường xuyên, hành vi lặp đi lặp lại hoặc chính sách chung.
S + coerce / coerces
Khẳng định:The regime coerces citizens into submission.
Phủ định:A good leader doesn't coerce people.
Nghi vấn:Does he coerce his employees?

Authoritarian governments often coerce the press into silence.

Các chính phủ độc tài thường ép buộc báo chí phải im lặng.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói hoặc trong giai đoạn tạm thời.
S + am/is/are + coercing
Khẳng định:The management is coercing staff into signing the new contract.
Phủ định:No one is coercing her to stay.
Nghi vấn:Are they coercing witnesses?

The suspect claims the police are coercing him into a confession.

Nghi phạm tuyên bố cảnh sát đang ép buộc anh ta nhận tội.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc đã hoàn tất nhưng còn liên hệ tới hiện tại.
S + have/has + coerced
Khẳng định:The court has ruled that they coerced the witness.
Phủ định:She hasn't coerced anyone.
Nghi vấn:Have they coerced the employees into signing?

Human rights groups say the government has coerced minorities into relocation.

Các nhóm nhân quyền cho rằng chính phủ đã ép buộc các dân tộc thiểu số phải di dời.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Việc bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn — nhấn vào quá trình.
S + have/has been + coercing
Khẳng định:The organization has been coercing farmers for years.
Phủ định:They haven't been coercing employees — it's voluntary.
Nghi vấn:How long have they been coercing people into compliance?

Investigators found that the firm has been coercing suppliers for over a decade.

Các điều tra viên phát hiện công ty đã ép buộc các nhà cung cấp trong hơn một thập kỷ.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xảy ra và kết thúc tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + coerced
Khẳng định:The officer coerced a confession out of the suspect.
Phủ định:She didn't coerce him into accepting.
Nghi vấn:Did they coerce the witness?

The dictator coerced the population into obedience during his reign.

Nhà độc tài đã ép buộc người dân phải tuân phục trong thời gian cầm quyền.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + coercing
Khẳng định:The gang was coercing shop owners when police arrived.
Phủ định:They weren't coercing anyone at that point.
Nghi vấn:Was the employer coercing workers when the inspector visited?

The manager was coercing staff into unpaid overtime when the case was reported.

Quản lý đang ép nhân viên làm thêm giờ không lương khi vụ việc được tố cáo.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc đã hoàn tất trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + coerced
Khẳng định:They had coerced him before we could intervene.
Phủ định:She hadn't coerced anyone before the allegations arose.
Nghi vấn:Had the company coerced the supplier before the contract was signed?

It emerged that officials had coerced voters before the election.

Sự thật bị tiết lộ rằng các quan chức đã ép buộc cử tri trước cuộc bầu cử.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + coercing
Khẳng định:The leadership had been coercing dissidents for years before the scandal broke.
Phủ định:They hadn't been coercing employees until the new policy came in.
Nghi vấn:Had the cartel been coercing businesses for long before the arrests?

The investigation revealed the syndicate had been coercing local officials for three years.

Cuộc điều tra cho thấy tổ chức tội phạm đã ép buộc các quan chức địa phương trong ba năm.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, dự đoán, lời hứa.
S + will + coerce
Khẳng định:They will coerce him into signing if you don't act.
Phủ định:The new laws won't coerce citizens unfairly.
Nghi vấn:Will they coerce employees into relocating?

Without intervention, the powerful party will coerce the weaker one.

Nếu không có sự can thiệp, bên mạnh hơn sẽ cưỡng ép bên yếu hơn.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm xác định trong tương lai.
S + will be + coercing
Khẳng định:By next month the auditors will be coercing vendors into compliance.
Phủ định:The new management won't be coercing staff anymore.
Nghi vấn:Will they still be coercing suppliers when the law changes?

This time next year the regulator will be coercing firms into transparency.

Vào thời điểm này năm tới cơ quan quản lý sẽ đang buộc các công ty phải minh bạch.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + coerced
Khẳng định:By the trial date they will have coerced multiple witnesses.
Phủ định:We won't have coerced anyone into signing.
Nghi vấn:Will the group have coerced all members before the vote?

By the time the inquiry concludes, they will have coerced dozens of workers.

Khi cuộc điều tra kết thúc, họ sẽ đã ép buộc hàng chục công nhân.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + coercing
Khẳng định:By 2030 the regime will have been coercing activists for fifteen years.
Phủ định:They won't have been coercing staff for long by next review.
Nghi vấn:Will the group have been coercing members for a decade by the time action is taken?

By the time the law passes, the corporation will have been coercing farmers for five years.

Khi luật được thông qua, tập đoàn đó sẽ đã ép buộc nông dân trong năm năm.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + coerce / coerces
Quá khứ đơn
S + coerced
Tương lai đơn
S + will + coerce
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + coercing
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + coercing
Tương lai tiếp diễn
S + will be + coercing
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + coerced
Quá khứ hoàn thành
S + had + coerced
Tương lai hoàn thành
S + will have + coerced
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + coercing
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + coercing
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + coercing
6

Lỗi thường gặp

The boss has coerce her into resigning.The boss has coerced her into resigning.

Sau has phải là V3 (coerced), không dùng động từ nguyên mẫu.

They coerced him to signed the document.They coerced him into signing the document.

coerce thường đi với 'into + V-ing', không phải 'to + V2 (quá khứ)'.

She will coerces the witness tomorrow.She will coerce the witness tomorrow.

Sau will luôn dùng động từ nguyên mẫu không chia, không thêm -s hay -ed.

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS