GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ coalesce

All Tenses of the Verb "coalesce"

V1coalesceV2coalescedV3coalescedV-ingcoalescing

Một động từ, mười hai thì. Xem *coalesce* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

coalesce · coalesced · will coalesce
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + coalescing
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + coalesced
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + coalescing
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, quy tắc chung về việc hợp nhất, kết tụ.
S + coalesce / coalesces
Khẳng định:Small droplets coalesce into larger ones over time.
Phủ định:The two departments don't coalesce easily.
Nghi vấn:Do these opinions ever coalesce into a consensus?

Different cultures coalesce in the city's food scene.

Nhiều nền văn hóa hòa quyện trong nền ẩm thực của thành phố.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc hợp nhất đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc tạm thời.
S + am/is/are + coalescing
Khẳng định:The two factions are coalescing around a single candidate.
Phủ định:Public opinion isn't coalescing around any one plan yet.
Nghi vấn:Are the clouds coalescing into a storm system?

Support is coalescing behind the new proposal right now.

Sự ủng hộ đang tập hợp lại quanh đề xuất mới ngay lúc này.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc hợp nhất vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + coalesced
Khẳng định:The various groups have coalesced into one movement.
Phủ định:The teams haven't coalesced into a single unit yet.
Nghi vấn:Have their views ever coalesced on this issue before?

The startups have already coalesced into a single company.

Các công ty khởi nghiệp đã hợp nhất thành một công ty duy nhất.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn — nhấn vào quá trình hợp nhất dần.
S + have/has been + coalescing
Khẳng định:The community has been coalescing around this cause for months.
Phủ định:The parties haven't been coalescing on policy lately.
Nghi vấn:How long have the two teams been coalescing into one?

Investors have been coalescing around the new fund since spring.

Các nhà đầu tư đã dần tập hợp quanh quỹ mới từ mùa xuân.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc hợp nhất đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + coalesced
Khẳng định:The rebel groups coalesced into a single army last year.
Phủ định:The committees didn't coalesce into one body.
Nghi vấn:Did the two parties coalesce before the election?

The small tribes coalesced into a kingdom centuries ago.

Các bộ lạc nhỏ đã hợp nhất thành một vương quốc từ nhiều thế kỷ trước.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc hợp nhất đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + coalescing
Khẳng định:The alliance was coalescing when the crisis erupted.
Phủ định:Public opinion wasn't coalescing at that stage.
Nghi vấn:Was the movement coalescing before the leader stepped in?

The clouds were coalescing into a storm as we drove home.

Những đám mây đang tụ lại thành một cơn bão khi chúng tôi lái xe về nhà.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc hợp nhất xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + coalesced
Khẳng định:The factions had coalesced before the new leader arrived.
Phủ định:The groups hadn't coalesced before the funding ran out.
Nghi vấn:Had the opposition coalesced before the vote was called?

The startups had coalesced into a single firm before the merger news broke.

Các công ty khởi nghiệp đã hợp nhất trước khi tin sáp nhập được công bố.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc hợp nhất kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + coalescing
Khẳng định:The community had been coalescing around the cause for years before it succeeded.
Phủ định:The parties hadn't been coalescing long before the split.
Nghi vấn:Had support been coalescing for months before the announcement?

The movement had been coalescing for a decade before it gained recognition.

Phong trào đã dần hình thành trong suốt một thập kỷ trước khi được công nhận.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời hoặc dự đoán về việc hợp nhất trong tương lai.
S + will + coalesce
Khẳng định:The two markets will coalesce into one within a decade.
Phủ định:These factions won't coalesce anytime soon.
Nghi vấn:Will the opposition parties coalesce before the election?

The teams will coalesce into one division next quarter.

Các đội sẽ hợp nhất thành một bộ phận vào quý tới.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc hợp nhất sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + coalescing
Khẳng định:By next spring the industries will be coalescing rapidly.
Phủ định:The groups won't be coalescing that fast by summer.
Nghi vấn:Will opinions be coalescing around a solution by then?

This time next year the startups will be coalescing into a single brand.

Giờ này năm sau, các công ty khởi nghiệp sẽ đang hợp nhất thành một thương hiệu.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc hợp nhất sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + coalesced
Khẳng định:By 2030 the small parties will have coalesced into two blocs.
Phủ định:The committees won't have coalesced by the deadline.
Nghi vấn:Will public opinion have coalesced by the next referendum?

By next year the two firms will have coalesced completely.

Đến năm sau, hai công ty sẽ đã hoàn toàn hợp nhất.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục hợp nhất tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + coalescing
Khẳng định:By 2030 the community will have been coalescing around this cause for a decade.
Phủ định:The parties won't have been coalescing that long by the vote.
Nghi vấn:Will the movement have been coalescing for years by the time it succeeds?

By then the industries will have been coalescing for over a decade.

Đến lúc đó, các ngành sẽ đã hợp nhất dần suốt hơn một thập kỷ.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + coalesce / coalesces
Quá khứ đơn
S + coalesced
Tương lai đơn
S + will + coalesce
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + coalescing
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + coalescing
Tương lai tiếp diễn
S + will be + coalescing
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + coalesced
Quá khứ hoàn thành
S + had + coalesced
Tương lai hoàn thành
S + will have + coalesced
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + coalescing
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + coalescing
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + coalescing
6

Lỗi thường gặp

The groups have coalesced last year.The groups coalesced last year.

Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (last year) → dùng quá khứ đơn, không dùng hiện tại hoàn thành.

Support is coalescing since the announcement.Support has been coalescing since the announcement.

Since chỉ khoảng thời gian kéo dài đến hiện tại → dùng hiện tại hoàn thành tiếp diễn.

The parties will coalesce when the crisis will end.The parties will coalesce when the crisis ends.

Mệnh đề thời gian (when, if, after...) dùng hiện tại đơn thay cho will.

#coalesce#quy-tắc
FacebookX / Twitter
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS