GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ club

All Tenses of the Verb "club"

Một động từ, mười hai thì. Xem club biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai, kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
DẠNG CƠ BẢN CỦA ĐỘNG TỪ
V1 · NGUYÊN MẪUclub
V2 · QUÁ KHỨclubbed
V3 · PHÂN TỪclubbed
V-INGclubbing
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật, không nhấn vào quá trình.

club · clubbed · will club
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + clubbing
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + clubbed
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + clubbing
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, lịch trình cố định.
S + club / clubs
Khẳng định:They club together to buy gifts every year.
Phủ định:They don't club together often.
Nghi vấn:Do you club together for lunch?

The colleagues club together to buy a gift each Christmas.

Các đồng nghiệp góp tiền chung mua quà mỗi dịp Giáng sinh.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc tạm thời.
S + am/is/are + clubbing
Khẳng định:We are clubbing together to buy a present.
Phủ định:They aren't clubbing together this time.
Nghi vấn:Are you clubbing together for the trip?

We are clubbing together to pay for her wedding gift.

Chúng tôi đang góp tiền chung để mua quà cưới cho cô ấy.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + clubbed
Khẳng định:They have clubbed together to help him.
Phủ định:We haven't clubbed together for it yet.
Nghi vấn:Have you clubbed together for the ticket?

The team has clubbed together to cover the cost.

Cả nhóm đã góp tiền chung để trang trải chi phí.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn, nhấn vào quá trình.
S + have/has been + clubbing
Khẳng định:They have been clubbing together for years to fund the trip.
Phủ định:We haven't been clubbing together long for this.
Nghi vấn:Have you been clubbing together for the reunion?

The neighbours have been clubbing together for months to fund the park.

Hàng xóm đã góp tiền chung suốt nhiều tháng để gây quỹ cho công viên.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + clubbed
Khẳng định:We clubbed together to buy her a gift.
Phủ định:They didn't club together for it.
Nghi vấn:Did you club together for the ticket?

The whole office clubbed together for his retirement gift.

Cả văn phòng đã góp tiền chung mua quà nghỉ hưu cho anh ấy.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + clubbing
Khẳng định:They were clubbing together when I arrived.
Phủ định:We weren't clubbing together at that point.
Nghi vấn:Were they clubbing together for the fund?

The team was clubbing together when the news broke.

Cả nhóm đang góp tiền chung khi tin tức được công bố.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + clubbed
Khẳng định:They had clubbed together before the party started.
Phủ định:We hadn't clubbed together before the announcement.
Nghi vấn:Had they clubbed together by then?

The class had already clubbed together before the teacher asked.

Cả lớp đã góp tiền chung trước cả khi giáo viên hỏi.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + clubbing
Khẳng định:They had been clubbing together for months before the event.
Phủ định:We hadn't been clubbing together long before it was cancelled.
Nghi vấn:Had they been clubbing together for the whole year?

The residents had been clubbing together for a year before the project finished.

Cư dân đã góp tiền chung suốt một năm trước khi dự án hoàn thành.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + club
Khẳng định:We will club together to pay for it.
Phủ định:They won't club together this time.
Nghi vấn:Will you club together for the gift?

The team will club together to cover the trip.

Cả đội sẽ góp tiền chung để trang trải chuyến đi.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + clubbing
Khẳng định:This time next week we will be clubbing together for the gift.
Phủ định:They won't be clubbing together this soon.
Nghi vấn:Will you be clubbing together for the fund by Monday?

By next week we will be clubbing together for the farewell gift.

Đến tuần sau chúng tôi sẽ đang góp tiền chung mua quà chia tay.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + clubbed
Khẳng định:By Friday we will have clubbed together enough money.
Phủ định:They won't have clubbed together enough by then.
Nghi vấn:Will you have clubbed together enough by the deadline?

By the weekend they will have clubbed together the full amount.

Đến cuối tuần họ sẽ đã góp đủ số tiền chung.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + clubbing
Khẳng định:By the trip, they will have been clubbing together for a year.
Phủ định:We won't have been clubbing together for long by then.
Nghi vấn:Will you have been clubbing together for a year by the reunion?

By the reunion, they will have been clubbing together for over a year.

Đến buổi họp mặt, họ sẽ đã góp tiền chung suốt hơn một năm.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + club / clubs
Quá khứ đơn
S + clubbed
Tương lai đơn
S + will + club
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + clubbing
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + clubbing
Tương lai tiếp diễn
S + will be + clubbing
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + clubbed
Quá khứ hoàn thành
S + had + clubbed
Tương lai hoàn thành
S + will have + clubbed
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + clubbing
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + clubbing
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + clubbing
SAU KHI HỌC XONG

Luyện chia club qua cả 12 thì trong app

Bài tập chấm điểm tức thì cho từng thì, nhớ công thức nhanh gấp đôi, hoàn toàn miễn phí.

Mở trong app
6

Lỗi thường gặp

We have club together for it.We have clubbed together for it.

Sau have/has phải là V3 (clubbed), không dùng nguyên mẫu.

They club together for it last week.They clubbed together for it last week.

Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (last week) → dùng quá khứ đơn.

We will club together when we will meet.We will club together when we meet.

Mệnh đề thời gian (when, after, before…) dùng hiện tại đơn, không dùng will.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 21 CÂU ĐANG CHỜCòn 21 câu chia động từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
#club#quy-tắc
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chia động từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS