GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ close

All Tenses of the Verb "close"

V1closeV2closedV3closedV-ingclosing

Một động từ, mười hai thì. Xem *close* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

close · closed · will close
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + closing
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + closed
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + closing
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, lịch trình cố định.
S + close / closes
Khẳng định:The shop closes at 9pm.
Phủ định:He doesn't close the door properly.
Nghi vấn:Does the bank close early on Fridays?

She closes the windows every night before bed.

Cô ấy đóng cửa sổ mỗi tối trước khi đi ngủ.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc tạm thời.
S + am/is/are + closing
Khẳng định:She is closing the windows now.
Phủ định:They aren't closing yet.
Nghi vấn:Are you closing the store?

He is closing the laptop and going home.

Anh ấy đang đóng máy tính lại và về nhà.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + closed
Khẳng định:She has just closed the deal.
Phủ định:He hasn't closed the account yet.
Nghi vấn:Have you closed the door?

The manager has already closed the report.

Quản lý đã đóng báo cáo rồi.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn — nhấn vào quá trình.
S + have/has been + closing
Khẳng định:The team has been closing cases all week.
Phủ định:I haven't been closing tickets recently.
Nghi vấn:How long has she been closing accounts?

He has been closing deals for this company for five years.

Anh ấy đã chốt hợp đồng cho công ty này được năm năm rồi.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + closed
Khẳng định:He closed the door quietly.
Phủ định:She didn't close the window.
Nghi vấn:Did you close the office?

I closed my eyes and took a deep breath.

Tôi nhắm mắt lại và hít một hơi thật sâu.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + closing
Khẳng định:She was closing the shop when I arrived.
Phủ định:They weren't closing properly.
Nghi vấn:Were you closing the deal when he called?

He was closing the gate when the dog ran out.

Anh ấy đang đóng cổng thì con chó chạy ra ngoài.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + closed
Khẳng định:He had closed the gate before the dog escaped.
Phủ định:She hadn't closed the laptop before she left.
Nghi vấn:Had they closed the deal before the deadline?

The kitchen had already closed by the time we arrived.

Bếp đã đóng cửa rồi khi chúng tôi đến nơi.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + closing
Khẳng định:She had been closing accounts for hours before she finished.
Phủ định:We hadn't been closing the store long when the alarm went off.
Nghi vấn:How long had you been closing tickets before the system crashed?

He had been closing the same tab over and over before he noticed the error.

Anh ấy đã đóng đi đóng lại tab đó mãi trước khi nhận ra lỗi.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + close
Khẳng định:The store will close at ten tonight.
Phủ định:They won't close early tomorrow.
Nghi vấn:Will the office close for the holidays?

I will close the window if it gets cold.

Tôi sẽ đóng cửa sổ nếu trời lạnh.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + closing
Khẳng định:She will be closing the account at that time.
Phủ định:He won't be closing the shop tomorrow.
Nghi vấn:Will they be closing the deal next week?

At 9pm the staff will be closing the restaurant.

Lúc 9 giờ tối nhân viên sẽ đang đóng cửa nhà hàng.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + closed
Khẳng định:By 6pm she will have closed all the open tickets.
Phủ định:He won't have closed the deal by Friday.
Nghi vấn:Will they have closed the account by tomorrow?

By midnight the system will have closed all pending sessions.

Đến nửa đêm hệ thống sẽ đã đóng tất cả phiên đang chờ xử lý.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + closing
Khẳng định:By the time she retires she will have been closing deals for 20 years.
Phủ định:We won't have been closing the store long before the lease ends.
Nghi vấn:Will he have been closing accounts for long by the audit?

By next March they will have been closing the same branch for a year.

Đến tháng Ba năm sau họ sẽ đã tiến hành đóng cửa chi nhánh đó được một năm.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + close / closes
Quá khứ đơn
S + closed
Tương lai đơn
S + will + close
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + closing
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + closing
Tương lai tiếp diễn
S + will be + closing
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + closed
Quá khứ hoàn thành
S + had + closed
Tương lai hoàn thành
S + will have + closed
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + closing
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + closing
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + closing
6

Lỗi thường gặp

She has closed the door yesterday.She closed the door yesterday.

Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (yesterday) → dùng quá khứ đơn, không dùng hiện tại hoàn thành.

He close the shop every night.He closes the shop every night.

Chủ ngữ ngôi 3 số ít (he/she/it) → phải thêm -s: closes.

They will close when they will finish.They will close when they finish.

Mệnh đề thời gian (when, after, before…) dùng hiện tại đơn, không dùng will.

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS