GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ cleave

All Tenses of the Verb "cleave"

V1cleaveV2cleavedV3cleavedV-ingcleaving

Một động từ, mười hai thì. Xem *cleave* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

cleave · cleaved · will cleave
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + cleaving
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + cleaved
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + cleaving
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, quy tắc chung về việc chẻ tách hoặc bám chặt.
S + cleave / cleaves
Khẳng định:The axe cleaves the log in one strike.
Phủ định:This blade doesn't cleave the wood easily.
Nghi vấn:Does the fault line cleave the region in two?

Loyalty cleaves the community together in hard times.

Lòng trung thành gắn kết cộng đồng chặt chẽ trong lúc khó khăn.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc chẻ tách hoặc bám chặt đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc tạm thời.
S + am/is/are + cleaving
Khẳng định:The river is cleaving a new path through the valley.
Phủ định:The crack isn't cleaving the rock any further.
Nghi vấn:Is the glacier cleaving the mountain slowly?

The knife is cleaving the melon in half right now.

Con dao đang chẻ đôi quả dưa ngay lúc này.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc chẻ tách vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + cleaved
Khẳng định:The storm has cleaved the old tree in two.
Phủ định:The debate hasn't cleaved the party yet.
Nghi vấn:Has the earthquake ever cleaved this hillside before?

The scandal has already cleaved the coalition into rival camps.

Vụ bê bối đã chia rẽ liên minh thành hai phe đối lập.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn — nhấn vào quá trình chẻ tách kéo dài.
S + have/has been + cleaving
Khẳng định:The erosion has been cleaving the cliff face for decades.
Phủ định:The issue hasn't been cleaving voters lately.
Nghi vấn:How long has the river been cleaving this canyon?

The dispute has been cleaving the family since the inheritance case.

Tranh chấp đã liên tục chia rẽ gia đình từ vụ kiện thừa kế.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc chẻ tách đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + cleaved
Khẳng định:Lightning cleaved the ancient oak last night.
Phủ định:The blade didn't cleave the bone cleanly.
Nghi vấn:Did the earthquake cleave the road yesterday?

The axe cleaved the log with a single blow.

Cây rìu đã chẻ khúc gỗ chỉ với một nhát.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc chẻ tách đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + cleaving
Khẳng định:The glacier was cleaving the valley when the survey began.
Phủ định:The crack wasn't cleaving the wall at that point.
Nghi vấn:Was the river cleaving the plain when the settlers arrived?

The saw was cleaving the plank when the power went out.

Máy cưa đang chẻ tấm ván thì mất điện.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc chẻ tách xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + cleaved
Khẳng định:The dispute had cleaved the village before the new mayor arrived.
Phủ định:The storm hadn't cleaved the roof before repairs began.
Nghi vấn:Had the fault line cleaved the region before the survey?

The war had cleaved the country long before the treaty was signed.

Cuộc chiến đã chia cắt đất nước từ rất lâu trước khi hiệp ước được ký.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc chẻ tách kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + cleaving
Khẳng định:The river had been cleaving the canyon for millennia before it was mapped.
Phủ định:The rift hadn't been cleaving the plates long before the quake.
Nghi vấn:Had the conflict been cleaving the region for years before the ceasefire?

Erosion had been cleaving the coastline for centuries before the town was built.

Sự xói mòn đã bào mòn bờ biển suốt nhiều thế kỷ trước khi thị trấn được xây.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời hoặc dự đoán về việc chẻ tách trong tương lai.
S + will + cleave
Khẳng định:The new policy will cleave the party into factions.
Phủ định:This decision won't cleave the community.
Nghi vấn:Will the debate cleave the coalition further?

The referendum will cleave the nation's opinion sharply.

Cuộc trưng cầu dân ý sẽ chia rẽ dư luận quốc gia sâu sắc.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc chẻ tách sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + cleaving
Khẳng định:By next year the issue will be cleaving the party even more.
Phủ định:The river won't be cleaving the delta as fast by then.
Nghi vấn:Will the rift be cleaving the plates further by 2050?

This time next spring the glacier will be cleaving new channels.

Mùa xuân tới, sông băng sẽ đang tạo thêm các kênh nước mới.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc chẻ tách sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + cleaved
Khẳng định:By the vote the scandal will have cleaved the party completely.
Phủ định:The dispute won't have cleaved the family by the reunion.
Nghi vấn:Will the erosion have cleaved the cliff by next decade?

By 2040 the fault will have cleaved the coastline further.

Đến năm 2040, đường đứt gãy sẽ đã chia cắt bờ biển thêm nữa.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục chẻ tách tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + cleaving
Khẳng định:By 2030 the river will have been cleaving the canyon for centuries.
Phủ định:The rift won't have been cleaving the plates that long by then.
Nghi vấn:Will the dispute have been cleaving the region for years by the ceasefire?

By then the conflict will have been cleaving the country for a decade.

Đến lúc đó, xung đột sẽ đã chia cắt đất nước suốt một thập kỷ.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + cleave / cleaves
Quá khứ đơn
S + cleaved
Tương lai đơn
S + will + cleave
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + cleaving
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + cleaving
Tương lai tiếp diễn
S + will be + cleaving
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + cleaved
Quá khứ hoàn thành
S + had + cleaved
Tương lai hoàn thành
S + will have + cleaved
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + cleaving
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + cleaving
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + cleaving
6

Lỗi thường gặp

The storm has cleaved the tree yesterday.The storm cleaved the tree yesterday.

Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (yesterday) → dùng quá khứ đơn, không dùng hiện tại hoàn thành.

The dispute is cleaving the family since 2015.The dispute has been cleaving the family since 2015.

Since chỉ khoảng thời gian kéo dài đến hiện tại → dùng hiện tại hoàn thành tiếp diễn.

The issue will cleave the party when the vote will happen.The issue will cleave the party when the vote happens.

Mệnh đề thời gian (when, if, after...) dùng hiện tại đơn thay cho will.

#cleave#quy-tắc
FacebookX / Twitter
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS