Chia động từ clarify
All Tenses of the Verb "clarify"
Một động từ, mười hai thì. Xem *clarify* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.
Bốn thể của động từ
Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.
clarify · clarified · will clarifyViệc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.
be + clarifyingViệc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.
have + clarifiedNhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.
have been + clarifyingThì hiện tại
The teacher clarifies new grammar rules with examples.
Giáo viên làm rõ các quy tắc ngữ pháp mới bằng ví dụ.
The manager is clarifying the new policy with the team today.
Hôm nay quản lý đang làm rõ chính sách mới với đội nhóm.
He has already clarified the deadline for the project.
Anh ấy đã làm rõ thời hạn cho dự án rồi.
The team has been clarifying the requirements since Monday.
Nhóm đã làm rõ các yêu cầu từ thứ Hai đến nay.
Thì quá khứ
The teacher clarified the rules before the test yesterday.
Hôm qua giáo viên đã làm rõ các quy tắc trước khi thi.
The trainer was clarifying the procedure when the fire alarm rang.
Người hướng dẫn đang giải thích quy trình thì chuông báo cháy reo.
The doctor had clarified the diagnosis before we arrived.
Bác sĩ đã làm rõ chẩn đoán trước khi chúng tôi đến.
The consultant had been clarifying the contract terms for weeks before signing.
Tư vấn viên đã làm rõ các điều khoản hợp đồng nhiều tuần trước khi ký.
Thì tương lai
The speaker will clarify her main argument at the end.
Diễn giả sẽ làm rõ luận điểm chính ở cuối bài.
At this time tomorrow he will be clarifying the new policy to the board.
Lúc này ngày mai anh ấy sẽ đang giải thích chính sách mới cho hội đồng.
By the end of the seminar she will have clarified all key concepts.
Đến cuối hội thảo cô ấy sẽ đã làm rõ mọi khái niệm chính.
By the time the project ends she will have been clarifying requirements for a year.
Khi dự án kết thúc cô ấy sẽ đã làm rõ các yêu cầu trong một năm.
Bảng tổng hợp 12 thì
| Thì hiện tại | Thì quá khứ | Thì tương lai |
|---|---|---|
Hiện tại đơn S + clarify / clarifies | Quá khứ đơn S + clarified | Tương lai đơn S + will + clarify |
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + clarifying | Quá khứ tiếp diễn S + was/were + clarifying | Tương lai tiếp diễn S + will be + clarifying |
Hiện tại hoàn thành S + have/has + clarified | Quá khứ hoàn thành S + had + clarified | Tương lai hoàn thành S + will have + clarified |
HT hoàn thành tiếp diễn S + have/has been + clarifying | QK hoàn thành tiếp diễn S + had been + clarifying | TL hoàn thành tiếp diễn S + will have been + clarifying |
Lỗi thường gặp
Có mốc thời gian quá khứ rõ (yesterday) → dùng quá khứ đơn, không dùng present perfect.
Trạng từ tần suất (always, often…) diễn tả thói quen → dùng hiện tại đơn, không dùng tiếp diễn.
Mệnh đề thời gian (when, once…) dùng hiện tại đơn, không dùng will.
