GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ clap

All Tenses of the Verb "clap"

V1clapV2clappedV3clappedV-ingclapping

Một động từ, mười hai thì. Xem *clap* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

clap · clapped · will clap
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + clapping
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + clapped
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + clapping
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, hành động lặp lại.
S + clap / claps
Khẳng định:The audience claps at the end of every show.
Phủ định:He doesn't clap during the performance.
Nghi vấn:Do you clap along to music?

Everyone claps when the performer takes a bow.

Mọi người vỗ tay khi diễn viên cúi chào.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc tạm thời.
S + am/is/are + clapping
Khẳng định:The crowd is clapping loudly right now.
Phủ định:She isn't clapping because she didn't enjoy it.
Nghi vấn:Are they clapping for you?

Everyone is clapping and cheering for the winner.

Mọi người đang vỗ tay và hò reo cho người chiến thắng.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + clapped
Khẳng định:The audience has clapped three times already.
Phủ định:He hasn't clapped once during the show.
Nghi vấn:Have you ever clapped at a live concert?

She has clapped her hands to get everyone's attention.

Cô ấy đã vỗ tay để thu hút sự chú ý của mọi người.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn — nhấn vào quá trình.
S + have/has been + clapping
Khẳng định:They have been clapping for five minutes straight.
Phủ định:She hasn't been clapping in rhythm.
Nghi vấn:How long have they been clapping?

The audience has been clapping since the curtain rose.

Khán giả đã vỗ tay từ khi màn sân khấu kéo lên đến giờ.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + clapped
Khẳng định:Everyone clapped when she finished her speech.
Phủ định:He didn't clap at the end.
Nghi vấn:Did you clap during the performance?

The students clapped for their teacher on the last day.

Các học sinh vỗ tay cho giáo viên vào ngày cuối.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + clapping
Khẳng định:The crowd was clapping when I entered the hall.
Phủ định:She wasn't clapping, she was booing.
Nghi vấn:Were they clapping when you arrived?

Everyone was clapping and singing along to the song.

Mọi người đang vỗ tay và hát theo bài hát.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + clapped
Khẳng định:They had clapped before the curtain fell.
Phủ định:She hadn't clapped until the very end.
Nghi vấn:Had they clapped before you got there?

The audience had clapped so hard their hands were sore.

Khán giả đã vỗ tay đến nỗi tay đau.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + clapping
Khẳng định:They had been clapping for minutes when the performer returned.
Phủ định:She hadn't been clapping long before she stopped.
Nghi vấn:Had the crowd been clapping before the encore?

The fans had been clapping for ten minutes before the singer came back on stage.

Người hâm mộ đã vỗ tay mười phút trước khi ca sĩ quay lại sân khấu.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + clap
Khẳng định:Everyone will clap when she finishes.
Phủ định:He won't clap if he doesn't enjoy it.
Nghi vấn:Will you clap at the end of the show?

The whole audience will clap when the band takes the stage.

Toàn bộ khán giả sẽ vỗ tay khi ban nhạc lên sân khấu.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + clapping
Khẳng định:The audience will be clapping when the curtain rises.
Phủ định:They won't be clapping if the act is bad.
Nghi vấn:Will everyone be clapping by the finale?

At 8pm they will be clapping to the rhythm of the drum.

Lúc 8 giờ tối họ sẽ đang vỗ tay theo nhịp trống.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + clapped
Khẳng định:By the time the show ends, everyone will have clapped.
Phủ định:She won't have clapped before the speech is over.
Nghi vấn:Will they have clapped before you get there?

By the final bow, we will have clapped a hundred times.

Đến lúc cúi chào cuối cùng, chúng tôi sẽ đã vỗ tay hàng trăm lần.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + clapping
Khẳng định:By the end they will have been clapping for fifteen minutes.
Phủ định:She won't have been clapping for long.
Nghi vấn:Will the crowd have been clapping for an hour by then?

By midnight they will have been clapping and dancing for three hours.

Đến nửa đêm họ sẽ đã vỗ tay và nhảy múa liên tục ba tiếng đồng hồ.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + clap / claps
Quá khứ đơn
S + clapped
Tương lai đơn
S + will + clap
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + clapping
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + clapping
Tương lai tiếp diễn
S + will be + clapping
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + clapped
Quá khứ hoàn thành
S + had + clapped
Tương lai hoàn thành
S + will have + clapped
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + clapping
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + clapping
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + clapping
6

Lỗi thường gặp

They have clap for five minutes.They have been clapping for five minutes.

Dùng have been + V-ing để nhấn vào khoảng thời gian kéo dài đến hiện tại.

Everyone claps at the show yesterday.Everyone clapped at the show yesterday.

Có mốc thời gian quá khứ (yesterday) → phải dùng quá khứ đơn (clapped).

She was clap when I arrived.She was clapping when I arrived.

Thì tiếp diễn dùng be + V-ing (clapping), không dùng nguyên thể sau was/were.

#clap#quy-tắc
FacebookX / Twitter
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS