GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ clamor

All Tenses of the Verb "clamor"

V1clamorV2clamoredV3clamoredV-ingclamoring

Một động từ, mười hai thì. Xem *clamor* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

clamor · clamored · will clamor
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + clamoring
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + clamored
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + clamoring
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, quy tắc chung về việc kêu gào đòi hỏi.
S + clamor / clamors
Khẳng định:The crowd clamors for change every election.
Phủ định:The public doesn't clamor for such reforms.
Nghi vấn:Do fans clamor for a sequel after every hit film?

Investors clamor for clearer regulations.

Các nhà đầu tư kêu gào đòi quy định rõ ràng hơn.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc kêu gào đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc tạm thời.
S + am/is/are + clamoring
Khẳng định:The protesters are clamoring for the minister's resignation.
Phủ định:They aren't clamoring for higher wages this time.
Nghi vấn:Is the public clamoring for stricter laws?

Shareholders are clamoring for a leadership change.

Cổ đông đang kêu gào đòi thay đổi ban lãnh đạo.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc kêu gào vừa xảy ra hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + clamored
Khẳng định:Residents have clamored for a new hospital for years.
Phủ định:The union hasn't clamored for a strike yet.
Nghi vấn:Have voters ever clamored this loudly before?

Fans have already clamored for the band's reunion.

Người hâm mộ đã kêu gào đòi ban nhạc tái hợp.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn — nhấn vào sự kêu gào liên tục.
S + have/has been + clamoring
Khẳng định:Activists have been clamoring for reform for months.
Phủ định:The crowd hasn't been clamoring loudly lately.
Nghi vấn:How long have they been clamoring for justice?

Farmers have been clamoring for subsidies since the drought began.

Nông dân đã liên tục kêu gào đòi trợ cấp từ khi hạn hán bắt đầu.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc kêu gào đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + clamored
Khẳng định:The crowd clamored outside the courthouse yesterday.
Phủ định:The villagers didn't clamor for outside help.
Nghi vấn:Did the workers clamor for better conditions last month?

Thousands clamored for tickets when the concert was announced.

Hàng nghìn người đã kêu gào đòi vé khi buổi hòa nhạc được công bố.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc kêu gào đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + clamoring
Khẳng định:The mob was clamoring at the gates when police arrived.
Phủ định:They weren't clamoring for anything specific at first.
Nghi vấn:Were the fans clamoring for an encore at that point?

Reporters were clamoring for answers when the CEO left the room.

Các phóng viên đang kêu gào đòi câu trả lời khi CEO rời phòng.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc kêu gào xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + clamored
Khẳng định:The public had clamored for justice long before the trial began.
Phủ định:They hadn't clamored for reform before the scandal broke.
Nghi vấn:Had the workers clamored for a raise before the strike?

Villagers had clamored for a bridge for years before it was built.

Dân làng đã kêu gào đòi xây cầu suốt nhiều năm trước khi nó được xây.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kêu gào kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + clamoring
Khẳng định:Fans had been clamoring for a reunion for a decade before it happened.
Phủ định:They hadn't been clamoring long before the deal fell through.
Nghi vấn:Had the crowd been clamoring for hours before the doors opened?

Investors had been clamoring for transparency before the audit began.

Nhà đầu tư đã kêu gào đòi minh bạch trước khi cuộc kiểm toán bắt đầu.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời hoặc dự đoán về việc kêu gào trong tương lai.
S + will + clamor
Khẳng định:Voters will clamor for lower taxes next election.
Phủ định:The public won't clamor for such changes.
Nghi vấn:Will fans clamor for a third season?

Shareholders will clamor for answers at the next meeting.

Cổ đông sẽ kêu gào đòi câu trả lời tại cuộc họp tới.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc kêu gào sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + clamoring
Khẳng định:By tonight the crowd will be clamoring for results.
Phủ định:The protesters won't be clamoring outside city hall by dawn.
Nghi vấn:Will investors be clamoring for updates during the call?

This time tomorrow fans will be clamoring for tickets.

Giờ này ngày mai, người hâm mộ sẽ đang kêu gào đòi vé.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc kêu gào sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + clamored
Khẳng định:By election day the public will have clamored for reform loudly.
Phủ định:They won't have clamored for it by the deadline.
Nghi vấn:Will voters have clamored enough to force a vote by then?

By next year residents will have clamored for the new clinic repeatedly.

Đến năm sau, cư dân sẽ đã nhiều lần kêu gào đòi phòng khám mới.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục kêu gào tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + clamoring
Khẳng định:By 2030 activists will have been clamoring for reform for a decade.
Phủ định:They won't have been clamoring for justice long by then.
Nghi vấn:Will farmers have been clamoring for subsidies for years by the vote?

By then the union will have been clamoring for a raise for two years.

Đến lúc đó, công đoàn sẽ đã kêu gào đòi tăng lương suốt hai năm.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + clamor / clamors
Quá khứ đơn
S + clamored
Tương lai đơn
S + will + clamor
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + clamoring
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + clamoring
Tương lai tiếp diễn
S + will be + clamoring
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + clamored
Quá khứ hoàn thành
S + had + clamored
Tương lai hoàn thành
S + will have + clamored
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + clamoring
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + clamoring
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + clamoring
6

Lỗi thường gặp

The crowd has clamored yesterday.The crowd clamored yesterday.

Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (yesterday) → dùng quá khứ đơn, không dùng hiện tại hoàn thành.

They are clamoring for reform since 2020.They have been clamoring for reform since 2020.

Since chỉ khoảng thời gian kéo dài đến hiện tại → dùng hiện tại hoàn thành tiếp diễn.

Fans will clamor for tickets when the tour will start.Fans will clamor for tickets when the tour starts.

Mệnh đề thời gian (when, if, after...) dùng hiện tại đơn thay cho will.

#clamor#quy-tắc
FacebookX / Twitter
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS