GrammarPal.
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ circumnavigate

All Tenses of the Verb "circumnavigate"

Một động từ, mười hai thì. Xem circumnavigate biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai, kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
DẠNG CƠ BẢN CỦA ĐỘNG TỪ
V1 · NGUYÊN MẪUcircumnavigate
V2 · QUÁ KHỨcircumnavigated
V3 · PHÂN TỪcircumnavigated
V-INGcircumnavigating
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật, không nhấn vào quá trình.

circumnavigate · circumnavigated · will circumnavigate
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + circumnavigating
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + circumnavigated
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + circumnavigating
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Diễn tả thói quen, sự thật hoặc lịch trình cố định về việc đi vòng quanh một khu vực.
S + circumnavigate / circumnavigates
Khẳng định:The ship circumnavigates the globe once a year.
Phủ định:It doesn't circumnavigate the island in winter.
Nghi vấn:Does the yacht circumnavigate the continent?

The crew circumnavigates the Pacific every summer.

Thủy thủ đoàn đi vòng quanh Thái Bình Dương mỗi mùa hè.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đi vòng quanh đang diễn ra ngay lúc nói.
S + am/is/are + circumnavigating
Khẳng định:The sailors are circumnavigating the globe this year.
Phủ định:They aren't circumnavigating the island right now.
Nghi vấn:Is the team circumnavigating Antarctica this season?

The explorer is circumnavigating the world by solar boat.

Nhà thám hiểm đang đi vòng quanh thế giới bằng thuyền năng lượng mặt trời.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc đi vòng quanh đã hoàn tất, kết quả còn liên hệ đến hiện tại.
S + have/has + circumnavigated
Khẳng định:She has circumnavigated the globe twice.
Phủ định:He hasn't circumnavigated the island yet.
Nghi vấn:Have you ever circumnavigated Africa?

The crew has circumnavigated the world in record time.

Thủy thủ đoàn đã đi vòng quanh thế giới với thời gian kỷ lục.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian đi vòng quanh kéo dài liên tục đến hiện tại.
S + have/has been + circumnavigating
Khẳng định:They have been circumnavigating the globe for eight months.
Phủ định:She hasn't been circumnavigating for long this year.
Nghi vấn:How long have they been circumnavigating the continent?

The sailors have been circumnavigating the Pacific since spring.

Các thủy thủ đã đi vòng quanh Thái Bình Dương liên tục từ mùa xuân.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đi vòng quanh đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + circumnavigated
Khẳng định:Magellan's crew circumnavigated the globe in 1522.
Phủ định:The ship didn't circumnavigate the island due to bad weather.
Nghi vấn:Did the expedition circumnavigate Antarctica?

The team circumnavigated the world last year.

Đội thám hiểm đã đi vòng quanh thế giới vào năm ngoái.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đi vòng quanh đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + circumnavigating
Khẳng định:They were circumnavigating the island when the engine failed.
Phủ định:She wasn't circumnavigating the continent that winter.
Nghi vấn:Was the crew circumnavigating the globe when the storm began?

The ship was circumnavigating Africa when it lost contact.

Con tàu đang đi vòng quanh châu Phi thì mất liên lạc.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc đi vòng quanh đã hoàn tất trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + circumnavigated
Khẳng định:He had circumnavigated the globe before he turned thirty.
Phủ định:She hadn't circumnavigated the island before retiring.
Nghi vấn:Had the crew circumnavigated Antarctica before the accident?

The explorer had circumnavigated the world twice before this voyage.

Nhà thám hiểm đã đi vòng quanh thế giới hai lần trước chuyến đi này.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian đi vòng quanh kéo dài liên tục trước một mốc quá khứ.
S + had been + circumnavigating
Khẳng định:They had been circumnavigating the globe for a year before they stopped.
Phủ định:She hadn't been circumnavigating long before the mast broke.
Nghi vấn:Had the crew been circumnavigating the continent for months before the rescue?

The ship had been circumnavigating the Pacific for weeks before the storm hit.

Con tàu đã đi vòng quanh Thái Bình Dương suốt nhiều tuần trước khi cơn bão ập đến.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Dự đoán hoặc kế hoạch về việc đi vòng quanh trong tương lai.
S + will + circumnavigate
Khẳng định:The crew will circumnavigate the globe next year.
Phủ định:They won't circumnavigate the island this season.
Nghi vấn:Will the team circumnavigate Antarctica in 2027?

The sailors will circumnavigate the world by solar power.

Các thủy thủ sẽ đi vòng quanh thế giới bằng năng lượng mặt trời.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc đi vòng quanh sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + circumnavigating
Khẳng định:This time next month they will be circumnavigating the continent.
Phủ định:She won't be circumnavigating the globe during the storm season.
Nghi vấn:Will the crew be circumnavigating Africa by December?

By spring the ship will be circumnavigating the Pacific.

Đến mùa xuân, con tàu sẽ đang đi vòng quanh Thái Bình Dương.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc đi vòng quanh sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + circumnavigated
Khẳng định:By next June, she will have circumnavigated the globe.
Phủ định:They won't have circumnavigated the island by winter.
Nghi vấn:Will the crew have circumnavigated Antarctica by 2028?

By the end of the voyage, they will have circumnavigated the entire continent.

Đến cuối chuyến đi, họ sẽ đã đi vòng quanh toàn bộ lục địa.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian đi vòng quanh kéo dài liên tục đến một mốc tương lai.
S + will have been + circumnavigating
Khẳng định:By next year, they will have been circumnavigating the globe for a decade.
Phủ định:She won't have been circumnavigating long by the time she retires.
Nghi vấn:Will the crew have been circumnavigating the Pacific for years by 2030?

By the time they return, the ship will have been circumnavigating the world for a year.

Đến khi họ trở về, con tàu sẽ đã đi vòng quanh thế giới suốt một năm.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + circumnavigate / circumnavigates
Quá khứ đơn
S + circumnavigated
Tương lai đơn
S + will + circumnavigate
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + circumnavigating
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + circumnavigating
Tương lai tiếp diễn
S + will be + circumnavigating
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + circumnavigated
Quá khứ hoàn thành
S + had + circumnavigated
Tương lai hoàn thành
S + will have + circumnavigated
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + circumnavigating
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + circumnavigating
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + circumnavigating
SAU KHI HỌC XONG

Luyện chia circumnavigate qua cả 12 thì trong app

Bài tập chấm điểm tức thì cho từng thì, nhớ công thức nhanh gấp đôi, hoàn toàn miễn phí.

Mở trong app
6

Lỗi thường gặp

✗ She have circumnavigate the globe.→✓ She has circumnavigated the globe.

Sau have/has phải dùng V3 (circumnavigated), không dùng V1 (circumnavigate).

✗ The crew circumnavigate the island last year.→✓ The crew circumnavigated the island last year.

Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (last year) nên dùng quá khứ đơn (circumnavigated).

✗ They will circumnavigate when the storm will pass.→✓ They will circumnavigate when the storm passes.

Mệnh đề thời gian (when, after, before…) dùng hiện tại đơn, không dùng will.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 21 CÂU ĐANG CHỜCòn 21 câu chia động từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
#circumnavigate#quy-tắc
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chia động từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS