Chia động từ charge
All Tenses of the Verb "charge"
Một động từ, mười hai thì. Xem *charge* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.
Bốn thể của động từ
Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.
charge · charged · will chargeViệc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.
be + chargingViệc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.
have + chargedNhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.
have been + chargingThì hiện tại
The platform charges a monthly subscription fee.
Nền tảng tính phí đăng ký hàng tháng.
The engineer is charging the backup battery right now.
Kỹ sư đang sạc pin dự phòng ngay lúc này.
The store has charged my card twice by mistake.
Cửa hàng đã tính tiền thẻ của tôi hai lần do nhầm lẫn.
The landlord has been charging extra for utilities for months.
Chủ nhà đã tính thêm tiền tiện ích nhiều tháng nay.
Thì quá khứ
The mechanic charged $200 for the repair.
Thợ cơ khí đã tính 200 đô cho việc sửa chữa.
The technician was charging the device when the error appeared.
Kỹ thuật viên đang sạc thiết bị thì lỗi xuất hiện.
The vendor had charged the full amount before we cancelled.
Nhà cung cấp đã tính toàn bộ số tiền trước khi chúng tôi hủy.
The company had been charging hidden fees for a year before customers complained.
Công ty đã tính phí ẩn một năm trước khi khách hàng phàn nàn.
Thì tương lai
The new policy will charge users for premium features.
Chính sách mới sẽ tính phí người dùng cho các tính năng cao cấp.
This time next month the platform will be charging all users the updated price.
Vào thời điểm này tháng tới nền tảng sẽ đang tính giá mới cho tất cả người dùng.
By Friday the system will have charged all pending invoices.
Đến thứ Sáu hệ thống sẽ đã tính phí tất cả hóa đơn còn tồn.
By 2027 the provider will have been charging the subscription fee for a decade.
Đến 2027 nhà cung cấp sẽ đã tính phí đăng ký được một thập kỷ.
Bảng tổng hợp 12 thì
| Thì hiện tại | Thì quá khứ | Thì tương lai |
|---|---|---|
Hiện tại đơn S + charge / charges | Quá khứ đơn S + charged | Tương lai đơn S + will + charge |
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + charging | Quá khứ tiếp diễn S + was/were + charging | Tương lai tiếp diễn S + will be + charging |
Hiện tại hoàn thành S + have/has + charged | Quá khứ hoàn thành S + had + charged | Tương lai hoàn thành S + will have + charged |
HT hoàn thành tiếp diễn S + have/has been + charging | QK hoàn thành tiếp diễn S + had been + charging | TL hoàn thành tiếp diễn S + will have been + charging |
Lỗi thường gặp
Sau didn't dùng động từ nguyên thể (charge), không dùng V2 (charged).
Sau have/has phải dùng V3 (charged), không dùng động từ nguyên thể.
Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (yesterday) → dùng quá khứ đơn (charged).
