GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ characterize

All Tenses of the Verb "characterize"

V1characterizeV2characterizedV3characterizedV-ingcharacterizing

Một động từ, mười hai thì. Xem *characterize* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

characterize · characterized · will characterize
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + characterizing
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + characterized
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + characterizing
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Nêu đặc điểm, bản chất, hay sự thật tổng quát về chủ thể.
S + characterize / characterizes
Khẳng định:Creativity characterizes her approach to problem-solving.
Phủ định:Aggression doesn't characterize his management style.
Nghi vấn:Does innovation characterize the company's culture?

Bold colours and clean lines characterize the designer's work.

Màu sắc đậm và đường nét gọn gàng là đặc trưng trong tác phẩm của nhà thiết kế.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói hoặc một xu hướng đang thay đổi.
S + am/is/are + characterizing
Khẳng định:The report is characterizing the findings as inconclusive.
Phủ định:The media isn't characterizing the situation accurately.
Nghi vấn:Is the researcher characterizing the results correctly?

The analyst is characterizing the market shift as unprecedented.

Nhà phân tích đang mô tả sự chuyển dịch thị trường này là chưa từng có tiền lệ.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm vẫn còn liên hệ đến hiện tại.
S + have/has + characterized
Khẳng định:Critics have characterized the film as a masterpiece.
Phủ định:No one has characterized his conduct as unethical so far.
Nghi vấn:How have experts characterized the new strain of the virus?

The era has been characterized by rapid technological change.

Thời đại này đã được nhận diện bởi sự thay đổi công nghệ nhanh chóng.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn — nhấn vào quá trình.
S + have/has been + characterizing
Khẳng định:Scholars have been characterizing this period as a turning point.
Phủ định:The press hasn't been characterizing the policy fairly.
Nghi vấn:How long have researchers been characterizing this phenomenon?

Economists have been characterizing the downturn as structural, not cyclical.

Các nhà kinh tế học đã liên tục mô tả đợt suy thoái này là cơ cấu, không phải chu kỳ.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + characterized
Khẳng định:Historians characterized the decade as one of unprecedented growth.
Phủ định:The committee didn't characterize the incident as a breach.
Nghi vấn:How did scientists characterize the new compound?

The author characterized the villain as morally complex rather than purely evil.

Tác giả đã khắc hoạ nhân vật phản diện phức tạp về mặt đạo đức hơn là thuần tuý xấu xa.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ.
S + was/were + characterizing
Khẳng định:The journalist was characterizing the crisis as avoidable when the interview ended.
Phủ định:They weren't characterizing the data correctly during the presentation.
Nghi vấn:Was she characterizing the risks adequately in her report?

The scientist was characterizing the new species when the lab lost funding.

Nhà khoa học đang mô tả đặc điểm của loài mới thì phòng thí nghiệm mất kinh phí.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + characterized
Khẳng định:They had characterized the compound before publishing the paper.
Phủ định:The critics hadn't characterized the work as plagiarism before the lawsuit.
Nghi vấn:Had the team characterized all the samples before the deadline?

The board had characterized the risk as low before the scandal broke.

Hội đồng đã đánh giá rủi ro là thấp trước khi vụ bê bối bùng nổ.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + characterizing
Khẳng định:Researchers had been characterizing the molecule for years before the breakthrough.
Phủ định:The media hadn't been characterizing the situation accurately until the report came out.
Nghi vấn:Had experts been characterizing the trend correctly before the new data arrived?

She had been characterizing her symptoms inaccurately for months before the diagnosis.

Cô ấy đã mô tả sai các triệu chứng của mình nhiều tháng trước khi được chẩn đoán.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, dự đoán, hay lời hứa về tương lai.
S + will + characterize
Khẳng định:Future historians will characterize this as a pivotal moment.
Phủ định:The review board won't characterize the findings as conclusive.
Nghi vấn:How will scientists characterize this new element?

The report will characterize the investment climate as highly volatile.

Báo cáo sẽ mô tả môi trường đầu tư là cực kỳ biến động.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong tương lai.
S + will be + characterizing
Khẳng định:The panel will be characterizing the samples at noon tomorrow.
Phủ định:Critics won't be characterizing the policy as a failure at this point.
Nghi vấn:Will the team be characterizing the new compounds during the conference?

By the time you read this, analysts will be characterizing the election results.

Vào lúc bạn đọc bài này, các nhà phân tích sẽ đang nhận định về kết quả bầu cử.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc nhất định trong tương lai.
S + will have + characterized
Khẳng định:By year-end, the team will have characterized all the protein sequences.
Phủ định:Critics won't have fully characterized the movement by the time it ends.
Nghi vấn:Will researchers have characterized the new virus strain by March?

By 2030, scientists will have characterized thousands of previously unknown species.

Đến năm 2030, các nhà khoa học sẽ đã mô tả đặc điểm của hàng nghìn loài trước đây chưa được biết đến.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + characterizing
Khẳng định:By next spring they will have been characterizing these bacteria for two years.
Phủ định:The lab won't have been characterizing the samples for long by the review date.
Nghi vấn:Will you have been characterizing the data for a full year by December?

By the time the study ends, the team will have been characterizing the population for a decade.

Đến khi nghiên cứu kết thúc, nhóm sẽ đã liên tục mô tả đặc điểm dân số trong một thập kỷ.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + characterize / characterizes
Quá khứ đơn
S + characterized
Tương lai đơn
S + will + characterize
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + characterizing
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + characterizing
Tương lai tiếp diễn
S + will be + characterizing
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + characterized
Quá khứ hoàn thành
S + had + characterized
Tương lai hoàn thành
S + will have + characterized
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + characterizing
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + characterizing
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + characterizing
6

Lỗi thường gặp

She has characterized the trend last year.She characterized the trend last year.

Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (last year) → dùng quá khứ đơn, không dùng hiện tại hoàn thành.

The report is characterize the risk as low.The report is characterizing the risk as low.

Sau am/is/are trong thì tiếp diễn phải dùng V-ing (characterizing).

Historians characterize the war as avoidable since decades.Historians have been characterizing the war as avoidable for decades.

'For decades' chỉ khoảng thời gian kéo dài đến hiện tại → dùng hiện tại hoàn thành tiếp diễn.

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS