Chia động từ change
All Tenses of the Verb "change"
Một động từ, mười hai thì. Xem *change* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.
Bốn thể của động từ
Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.
change · changed · will changeViệc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.
be + changingViệc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.
have + changedNhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.
have been + changingThì hiện tại
The river changes colour in different seasons.
Con sông thay đổi màu sắc theo các mùa khác nhau.
The company is changing its strategy this year.
Công ty đang thay đổi chiến lược trong năm nay.
He has changed his phone number.
Anh ấy đã đổi số điện thoại.
The climate has been changing noticeably since the 1990s.
Khí hậu đã thay đổi đáng kể từ những năm 1990.
Thì quá khứ
I changed my job two years ago.
Tôi đã đổi việc hai năm trước.
The market was changing when we made our decision.
Thị trường đang thay đổi khi chúng tôi đưa ra quyết định.
The company had changed its logo before I started working there.
Công ty đã thay đổi logo trước khi tôi vào làm.
The town had been changing rapidly before the new policy was introduced.
Thị trấn đã thay đổi nhanh chóng trước khi chính sách mới được ban hành.
Thì tương lai
This experience will change your life.
Trải nghiệm này sẽ thay đổi cuộc sống của bạn.
At this time next year we will be changing our office.
Vào thời điểm này năm sau chúng tôi sẽ đang chuyển văn phòng.
By the time you arrive he will have changed the locks.
Khi bạn đến, anh ấy sẽ đã thay khóa rồi.
By next month they will have been changing the software for a year.
Đến tháng sau họ sẽ đã cập nhật phần mềm được một năm.
Bảng tổng hợp 12 thì
| Thì hiện tại | Thì quá khứ | Thì tương lai |
|---|---|---|
Hiện tại đơn S + change / changes | Quá khứ đơn S + changed | Tương lai đơn S + will + change |
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + changing | Quá khứ tiếp diễn S + was/were + changing | Tương lai tiếp diễn S + will be + changing |
Hiện tại hoàn thành S + have/has + changed | Quá khứ hoàn thành S + had + changed | Tương lai hoàn thành S + will have + changed |
HT hoàn thành tiếp diễn S + have/has been + changing | QK hoàn thành tiếp diễn S + had been + changing | TL hoàn thành tiếp diễn S + will have been + changing |
Lỗi thường gặp
Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (last year) → dùng quá khứ đơn, không dùng hiện tại hoàn thành.
Thì tiếp diễn cần V-ing (changing), không dùng nguyên thể.
Sau will luôn dùng nguyên thể (bare infinitive), không chia động từ.
