GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ challenge

All Tenses of the Verb "challenge"

V1challengeV2challengedV3challengedV-ingchallenging

Một động từ, mười hai thì. Xem *challenge* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

challenge · challenged · will challenge
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + challenging
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + challenged
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + challenging
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, tình huống thường xuyên xảy ra.
S + challenge / challenges
Khẳng định:She challenges herself every day.
Phủ định:He doesn't challenge his team enough.
Nghi vấn:Do you challenge your assumptions?

I challenge myself to learn something new each week.

Tôi thách thức bản thân học điều gì đó mới mỗi tuần.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói hoặc mang tính tạm thời.
S + am/is/are + challenging
Khẳng định:The team is challenging the old process right now.
Phủ định:She isn't challenging the decision anymore.
Nghi vấn:Are you challenging the current approach?

He is challenging the rule in court this week.

Anh ấy đang kiện phản đối quy định đó tuần này.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ đến hiện tại.
S + have/has + challenged
Khẳng định:She has challenged the status quo many times.
Phủ định:We haven't challenged that rule yet.
Nghi vấn:Have you ever challenged an authority?

He has challenged the world record three times.

Anh ấy đã thách thức kỷ lục thế giới ba lần.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn — nhấn vào quá trình.
S + have/has been + challenging
Khẳng định:She has been challenging herself for years.
Phủ định:He hasn't been challenging enough lately.
Nghi vấn:How long have you been challenging this approach?

They have been challenging the policy since 2020.

Họ đã phản đối chính sách đó từ năm 2020.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + challenged
Khẳng định:She challenged his idea in the meeting.
Phủ định:He didn't challenge the result.
Nghi vấn:Did you challenge the decision?

The student challenged the teacher's explanation yesterday.

Hôm qua học sinh đã phản bác lời giải thích của giáo viên.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + challenging
Khẳng định:They were challenging the old beliefs when I arrived.
Phủ định:She wasn't challenging anyone at that point.
Nghi vấn:Were you challenging the system back then?

He was challenging the record when he got injured.

Anh ấy đang cố phá kỷ lục thì bị chấn thương.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + challenged
Khẳng định:She had challenged the rule before the meeting.
Phủ định:He hadn't challenged anyone before that day.
Nghi vấn:Had they challenged the outcome before the vote?

The lawyer had challenged the evidence before the trial started.

Luật sư đã phản đối bằng chứng trước khi phiên tòa bắt đầu.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + challenging
Khẳng định:She had been challenging the policy for years before it changed.
Phủ định:He hadn't been challenging it for long.
Nghi vấn:How long had they been challenging the decision?

They had been challenging the law for a decade before it was revised.

Họ đã đấu tranh phản đối luật đó một thập kỷ trước khi nó được sửa đổi.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + challenge
Khẳng định:I will challenge myself to do better.
Phủ định:She won't challenge the outcome.
Nghi vấn:Will you challenge the decision?

He will challenge the world champion next year.

Anh ấy sẽ thách đấu nhà vô địch thế giới năm sau.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + challenging
Khẳng định:This time tomorrow she will be challenging herself in the exam.
Phủ định:He won't be challenging anything next month.
Nghi vấn:Will they be challenging the policy next week?

At noon tomorrow I will be challenging my personal best.

Trưa mai tôi sẽ đang phá kỷ lục cá nhân của mình.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + challenged
Khẳng định:By next year they will have challenged all the major competitors.
Phủ định:She won't have challenged enough by then.
Nghi vấn:Will you have challenged yourself enough by graduation?

By December she will have challenged every aspect of the plan.

Đến tháng 12 cô ấy sẽ đã thách thức mọi khía cạnh của kế hoạch.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + challenging
Khẳng định:By 2030 she will have been challenging herself for ten years.
Phủ định:He won't have been challenging the rule long by then.
Nghi vấn:Will you have been challenging yourself for a year by December?

By next July they will have been challenging the regulation for two years.

Đến tháng 7 năm sau họ sẽ đã phản đối quy định đó trong hai năm.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + challenge / challenges
Quá khứ đơn
S + challenged
Tương lai đơn
S + will + challenge
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + challenging
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + challenging
Tương lai tiếp diễn
S + will be + challenging
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + challenged
Quá khứ hoàn thành
S + had + challenged
Tương lai hoàn thành
S + will have + challenged
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + challenging
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + challenging
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + challenging
6

Lỗi thường gặp

She has challenged it last week.She challenged it last week.

Có mốc thời gian quá khứ rõ (last week) → dùng quá khứ đơn, không dùng present perfect.

He challenge the result yesterday.He challenged the result yesterday.

Quá khứ đơn của động từ có quy tắc phải thêm -ed (challenged), không dùng dạng gốc.

I will challenge when I will be ready.I will challenge when I am ready.

Mệnh đề thời gian (when, after, before…) dùng hiện tại đơn, không dùng will.

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS