GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ catalyze

All Tenses of the Verb "catalyze"

V1catalyzeV2catalyzedV3catalyzedV-ingcatalyzing

Một động từ, mười hai thì. Xem *catalyze* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

catalyze · catalyzed · will catalyze
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + catalyzing
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + catalyzed
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + catalyzing
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Sự thật khoa học, quy luật, hiện tượng lặp lại.
S + catalyze / catalyzes
Khẳng định:The enzyme catalyzes the breakdown of starch.
Phủ định:This compound doesn't catalyze the reaction efficiently.
Nghi vấn:Does the catalyst catalyze both reactions equally?

Sunlight catalyzes the chemical process in the leaf.

Ánh sáng mặt trời xúc tác quá trình hóa học trong lá cây.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói hoặc tạm thời.
S + am/is/are + catalyzing
Khẳng định:The new policy is catalyzing change across the industry.
Phủ định:The reagent isn't catalyzing the reaction as expected.
Nghi vấn:Is social media catalyzing the movement?

Investment is catalyzing growth in the tech sector.

Đầu tư đang thúc đẩy tăng trưởng trong ngành công nghệ.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc đã hoàn tất nhưng còn liên hệ tới hiện tại.
S + have/has + catalyzed
Khẳng định:The discovery has catalyzed major advances in medicine.
Phủ định:The reform hasn't catalyzed enough progress yet.
Nghi vấn:Has the crisis catalyzed real reform?

Her research has catalyzed a new field of study.

Nghiên cứu của cô ấy đã thúc đẩy một lĩnh vực nghiên cứu mới.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Việc bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn — nhấn vào quá trình.
S + have/has been + catalyzing
Khẳng định:The organization has been catalyzing innovation for a decade.
Phủ định:The fund hasn't been catalyzing enough startups lately.
Nghi vấn:How long has this trend been catalyzing change in the market?

The initiative has been catalyzing collaboration since 2019.

Sáng kiến này đã thúc đẩy sự hợp tác từ năm 2019.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xảy ra và kết thúc tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + catalyzed
Khẳng định:The event catalyzed a wave of protests.
Phủ định:The policy didn't catalyze the expected growth.
Nghi vấn:Did the merger catalyze faster expansion?

The scandal catalyzed sweeping reforms in the industry.

Vụ bê bối đã thúc đẩy những cải cách sâu rộng trong ngành.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + catalyzing
Khẳng định:The campaign was catalyzing public support when it lost funding.
Phủ định:The enzyme wasn't catalyzing the reaction at that temperature.
Nghi vấn:Was the movement catalyzing real change before the crackdown?

The speech was catalyzing enthusiasm among the crowd.

Bài phát biểu đang khơi dậy sự nhiệt tình trong đám đông.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc đã hoàn tất trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + catalyzed
Khẳng định:The invention had catalyzed the industrial revolution before anyone realized it.
Phủ định:The program hadn't catalyzed enough interest before it was cut.
Nghi vấn:Had the discovery catalyzed further research before the funding ended?

By 1990, the technology had already catalyzed a digital revolution.

Đến năm 1990, công nghệ này đã thúc đẩy một cuộc cách mạng kỹ thuật số.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + catalyzing
Khẳng định:The fund had been catalyzing startups for years before it closed.
Phủ định:The policy hadn't been catalyzing growth for long before it was reversed.
Nghi vấn:Had the initiative been catalyzing change before the funding stopped?

The lab had been catalyzing breakthroughs for a decade before the discovery was published.

Phòng thí nghiệm đã thúc đẩy các đột phá trong suốt một thập kỷ trước khi công bố phát hiện.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, dự đoán, lời hứa.
S + will + catalyze
Khẳng định:This investment will catalyze rapid growth.
Phủ định:The new law won't catalyze immediate change.
Nghi vấn:Will the summit catalyze global cooperation?

The reform will catalyze innovation across the sector.

Cải cách này sẽ thúc đẩy đổi mới trên toàn ngành.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm xác định trong tương lai.
S + will be + catalyzing
Khẳng định:By next quarter, the fund will be catalyzing new ventures.
Phủ định:The policy won't be catalyzing enough interest by then.
Nghi vấn:Will the platform be catalyzing collaboration by year-end?

By 2028, the program will be catalyzing hundreds of startups annually.

Đến 2028, chương trình sẽ đang thúc đẩy hàng trăm công ty khởi nghiệp mỗi năm.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + catalyzed
Khẳng định:By 2030, the initiative will have catalyzed major industry shifts.
Phủ định:The reform won't have catalyzed lasting change by then.
Nghi vấn:Will the technology have catalyzed a new market by next decade?

By the time it ends, the campaign will have catalyzed real policy change.

Đến khi kết thúc, chiến dịch sẽ đã thúc đẩy sự thay đổi chính sách thực sự.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + catalyzing
Khẳng định:By 2035, the lab will have been catalyzing breakthroughs for two decades.
Phủ định:The fund won't have been catalyzing startups for long by then.
Nghi vấn:Will they have been catalyzing innovation for ten years by 2030?

By next year, the accelerator will have been catalyzing new businesses for five years.

Đến năm sau, vườn ươm khởi nghiệp sẽ đã thúc đẩy các doanh nghiệp mới trong suốt năm năm.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + catalyze / catalyzes
Quá khứ đơn
S + catalyzed
Tương lai đơn
S + will + catalyze
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + catalyzing
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + catalyzing
Tương lai tiếp diễn
S + will be + catalyzing
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + catalyzed
Quá khứ hoàn thành
S + had + catalyzed
Tương lai hoàn thành
S + will have + catalyzed
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + catalyzing
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + catalyzing
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + catalyzing
6

Lỗi thường gặp

The enzyme catalyze the reaction.The enzyme catalyzes the reaction.

Ngôi thứ ba số ít ở hiện tại đơn phải thêm -s/-es vào động từ.

The event has catalyze real change.The event has catalyzed real change.

Sau have/has phải dùng V3 (catalyzed).

It will catalyzed growth next year.It will catalyze growth next year.

Sau will dùng động từ nguyên mẫu, không chia -ed.

#catalyze#quy-tắc
FacebookX / Twitter
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS