GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ castigate

All Tenses of the Verb "castigate"

V1castigateV2castigatedV3castigatedV-ingcastigating

Một động từ, mười hai thì. Xem *castigate* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

castigate · castigated · will castigate
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + castigating
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + castigated
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + castigating
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, lịch trình cố định.
S + castigate / castigates
Khẳng định:The critic castigates weak writing in his reviews.
Phủ định:She doesn't castigate her students in public.
Nghi vấn:Does the coach castigate players for small mistakes?

The columnist castigates the government every week.

Nhà báo chuyên mục chỉ trích gay gắt chính phủ mỗi tuần.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc tạm thời.
S + am/is/are + castigating
Khẳng định:The board is castigating the manager for the failed project.
Phủ định:The press isn't castigating the minister this time.
Nghi vấn:Is the editor castigating the reporter for the error?

Critics are castigating the film for its weak plot.

Các nhà phê bình đang chỉ trích bộ phim vì cốt truyện yếu.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + castigated
Khẳng định:The committee has castigated the CEO for the scandal.
Phủ định:They haven't castigated the officer publicly.
Nghi vấn:Has the press ever castigated this politician before?

Reviewers have castigated the novel for its poor pacing.

Các nhà phê bình đã chỉ trích cuốn tiểu thuyết vì nhịp truyện kém.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn — nhấn vào quá trình.
S + have/has been + castigating
Khẳng định:The media has been castigating the senator for weeks.
Phủ định:Critics haven't been castigating the director for long.
Nghi vấn:How long has the public been castigating the company?

Analysts have been castigating the policy since it was announced.

Các nhà phân tích đã chỉ trích chính sách này kể từ khi nó được công bố.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + castigated
Khẳng định:The teacher castigated the class for cheating.
Phủ định:The judge didn't castigate the defendant harshly.
Nghi vấn:Did the coach castigate the team after the loss?

The newspaper castigated the mayor for his decision.

Tờ báo đã chỉ trích gay gắt thị trưởng vì quyết định của ông.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + castigating
Khẳng định:The critic was castigating the play when the curtain fell.
Phủ định:The board wasn't castigating him until the audit came out.
Nghi vấn:Was the press castigating the minister during the scandal?

Reporters were castigating the company when the stock crashed.

Các phóng viên đang chỉ trích công ty khi cổ phiếu sụp đổ.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + castigated
Khẳng định:The critics had castigated the film before it even opened.
Phủ định:The board hadn't castigated the manager before the resignation.
Nghi vấn:Had the press castigated him before the trial began?

The columnist had castigated the policy long before it failed.

Nhà báo đã chỉ trích chính sách này từ lâu trước khi nó thất bại.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + castigating
Khẳng định:The media had been castigating the senator for months before he resigned.
Phủ định:Critics hadn't been castigating the show for long before it was cancelled.
Nghi vấn:Had the press been castigating the company before the apology?

Analysts had been castigating the CEO for years before the board acted.

Các nhà phân tích đã chỉ trích CEO suốt nhiều năm trước khi hội đồng quản trị hành động.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + castigate
Khẳng định:The press will castigate the minister for this decision.
Phủ định:The board won't castigate him without evidence.
Nghi vấn:Will critics castigate the new film too?

Analysts will castigate the policy if it fails again.

Các nhà phân tích sẽ chỉ trích chính sách này nếu nó lại thất bại.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + castigating
Khẳng định:By tomorrow, the media will be castigating the minister nonstop.
Phủ định:The board won't be castigating him during the meeting.
Nghi vấn:Will the press be castigating the company at the hearing?

Reporters will be castigating the mayor throughout the debate.

Các phóng viên sẽ đang chỉ trích thị trưởng suốt buổi tranh luận.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + castigated
Khẳng định:By next week, critics will have castigated the film in every major paper.
Phủ định:The board won't have castigated him by the time he resigns.
Nghi vấn:Will the press have castigated the minister by election day?

By the end of the year, analysts will have castigated the policy repeatedly.

Đến cuối năm, các nhà phân tích sẽ đã chỉ trích chính sách này nhiều lần.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + castigating
Khẳng định:By the time he steps down, the press will have been castigating him for a decade.
Phủ định:The board won't have been castigating the manager for long by then.
Nghi vấn:Will critics have been castigating the show for months by the finale?

By 2027, commentators will have been castigating the policy for five years.

Đến năm 2027, các nhà bình luận sẽ đã chỉ trích chính sách này suốt năm năm.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + castigate / castigates
Quá khứ đơn
S + castigated
Tương lai đơn
S + will + castigate
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + castigating
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + castigating
Tương lai tiếp diễn
S + will be + castigating
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + castigated
Quá khứ hoàn thành
S + had + castigated
Tương lai hoàn thành
S + will have + castigated
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + castigating
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + castigating
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + castigating
6

Lỗi thường gặp

The press has castigate the minister.The press has castigated the minister.

Sau have/has phải dùng V3 (castigated), không dùng nguyên mẫu (castigate).

The teacher castigate the class yesterday.The teacher castigated the class yesterday.

Có mốc thời gian quá khứ (yesterday) → dùng quá khứ đơn 'castigated'.

Critics are castigateing the film.Critics are castigating the film.

Động từ tận cùng bằng 'e' câm phải bỏ 'e' trước khi thêm -ing: castigate → castigating.

#castigate#quy-tắc
FacebookX / Twitter
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS