GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ capture

All Tenses of the Verb "capture"

V1captureV2capturedV3capturedV-ingcapturing

Một động từ, mười hai thì. Xem *capture* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

capture · captured · will capture
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + capturing
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + captured
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + capturing
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, lịch trình cố định.
S + capture / captures
Khẳng định:The camera captures every detail.
Phủ định:This phone doesn't capture video well.
Nghi vấn:Does the sensor capture infrared light?

Good photography captures emotion, not just images.

Nhiếp ảnh tốt ghi lại cảm xúc, không chỉ hình ảnh.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc tạm thời.
S + am/is/are + capturing
Khẳng định:The drone is capturing aerial footage right now.
Phủ định:They aren't capturing enough data this week.
Nghi vấn:Are you capturing the ceremony on video?

The crew is capturing the final scenes of the documentary.

Đoàn làm phim đang quay những cảnh cuối cùng của bộ phim tài liệu.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + captured
Khẳng định:She has captured the perfect shot.
Phủ định:They haven't captured the suspect yet.
Nghi vấn:Have you captured enough images for the report?

The photographer has captured a truly rare moment.

Nhiếp ảnh gia đã chụp được một khoảnh khắc thực sự hiếm gặp.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn — nhấn vào quá trình.
S + have/has been + capturing
Khẳng định:Scientists have been capturing ocean temperature data for years.
Phủ định:They haven't been capturing enough samples.
Nghi vấn:How long have they been capturing data from the sensor?

The research team has been capturing climate data for over a decade.

Nhóm nghiên cứu đã thu thập dữ liệu khí hậu hơn một thập kỷ.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + captured
Khẳng định:The soldiers captured the fortress at dawn.
Phủ định:We didn't capture enough evidence at the scene.
Nghi vấn:Did the camera capture the incident?

Police captured the suspect near the border last night.

Cảnh sát đã bắt giữ nghi phạm gần biên giới tối qua.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + capturing
Khẳng định:They were capturing footage when it started to rain.
Phủ định:He wasn't capturing any sound on his device.
Nghi vấn:Were you capturing the speech on video?

The team was capturing images when the earthquake struck.

Nhóm đang chụp ảnh thì động đất xảy ra.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + captured
Khẳng định:They had captured the city before nightfall.
Phủ định:The photographer hadn't captured the key moment.
Nghi vấn:Had they captured enough proof before the trial?

The spy had captured all the documents before leaving the building.

Tên gián điệp đã thu được toàn bộ tài liệu trước khi rời tòa nhà.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + capturing
Khẳng định:Scientists had been capturing climate data for a decade before publishing.
Phủ định:They hadn't been capturing clean audio signals.
Nghi vấn:Had they been capturing data for long before the storm hit?

The team had been capturing wildlife footage for months before the release.

Nhóm đã quay phim động vật hoang dã nhiều tháng trước khi phát hành.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + capture
Khẳng định:The satellite will capture new images tomorrow.
Phủ định:We won't capture anything useful in the dark.
Nghi vấn:Will they capture the moment on film?

The new camera will capture images in ultra-high resolution.

Máy ảnh mới sẽ chụp ảnh với độ phân giải cực cao.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + capturing
Khẳng định:By 9am the crew will be capturing sunrise shots.
Phủ định:She won't be capturing footage indoors tomorrow.
Nghi vấn:Will they be capturing live footage during the event?

At this time next week they will be capturing the final interviews.

Vào giờ này tuần tới họ sẽ đang quay những cuộc phỏng vấn cuối cùng.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + captured
Khẳng định:By the end of the day we will have captured all the scenes.
Phủ định:They won't have captured enough data by then.
Nghi vấn:Will you have captured all the evidence by noon?

By tomorrow morning the team will have captured all necessary footage.

Đến sáng mai nhóm sẽ đã quay xong toàn bộ cảnh quay cần thiết.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + capturing
Khẳng định:By 2028 they will have been capturing satellite data for twenty years.
Phủ định:They won't have been capturing long enough for a full analysis.
Nghi vấn:Will they have been capturing images for a decade by then?

By 2030 the observatory will have been capturing deep-space images for fifteen years.

Đến 2030 đài thiên văn sẽ đã chụp ảnh vũ trụ sâu được mười lăm năm.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + capture / captures
Quá khứ đơn
S + captured
Tương lai đơn
S + will + capture
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + capturing
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + capturing
Tương lai tiếp diễn
S + will be + capturing
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + captured
Quá khứ hoàn thành
S + had + captured
Tương lai hoàn thành
S + will have + captured
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + capturing
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + capturing
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + capturing
6

Lỗi thường gặp

We didn't captured the moment.We didn't capture the moment.

Sau didn't dùng động từ nguyên thể (capture), không dùng V2 (captured).

He has capture a rare bird.He has captured a rare bird.

Sau have/has phải dùng V3 (captured), không dùng động từ nguyên thể.

She capture the suspect last night.She captured the suspect last night.

Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (last night) → dùng quá khứ đơn (captured).

#capture#quy-tắc
FacebookX / Twitter
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS