GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ call

All Tenses of the Verb "call"

V1callV2calledV3calledV-ingcalling

Một động từ, mười hai thì. Xem *call* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

call · called · will call
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + calling
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + called
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + calling
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, hành động lặp đi lặp lại.
S + call / calls
Khẳng định:She calls her mom every Sunday.
Phủ định:He doesn't call during working hours.
Nghi vấn:Do you call your friends often?

I call my parents every weekend.

Tôi gọi điện cho bố mẹ mỗi cuối tuần.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc tạm thời.
S + am/is/are + calling
Khẳng định:She is calling the doctor right now.
Phủ định:I'm not calling anyone at the moment.
Nghi vấn:Are you calling me?

He is calling a taxi for us.

Anh ấy đang gọi taxi cho chúng tôi.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + called
Khẳng định:She has already called the office.
Phủ định:I haven't called him yet.
Nghi vấn:Have you called the hospital?

He has called three times but got no answer.

Anh ấy đã gọi ba lần nhưng không có ai nghe máy.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn — nhấn vào quá trình.
S + have/has been + calling
Khẳng định:She has been calling clients all morning.
Phủ định:I haven't been calling much since I got the app.
Nghi vấn:How long have you been calling him?

They have been calling potential buyers since last week.

Họ đã gọi cho những người mua tiềm năng từ tuần trước.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + called
Khẳng định:She called me last night.
Phủ định:He didn't call before coming.
Nghi vấn:Did you call the ambulance?

I called my boss to explain the situation.

Tôi đã gọi cho sếp để giải thích tình huống.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + calling
Khẳng định:I was calling you when the battery died.
Phủ định:She wasn't calling from home.
Nghi vấn:Were you calling someone just now?

He was calling the office when the power went out.

Anh ấy đang gọi cho văn phòng thì mất điện.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + called
Khẳng định:She had called twice before he answered.
Phủ định:I hadn't called ahead, so there was no table.
Nghi vấn:Had you called them before leaving?

By the time I arrived, she had already called the police.

Khi tôi đến nơi, cô ấy đã gọi cảnh sát rồi.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + calling
Khẳng định:She had been calling all day before she reached him.
Phủ định:We hadn't been calling regularly before the crisis.
Nghi vấn:Had you been calling them before the meeting?

He had been calling for help for an hour before anyone heard.

Anh ấy đã gọi cứu trợ suốt một tiếng trước khi có người nghe thấy.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + call
Khẳng định:I will call you tonight.
Phủ định:She won't call if she's busy.
Nghi vấn:Will you call me when you arrive?

We will call the team for an emergency meeting.

Chúng tôi sẽ triệu tập nhóm họp khẩn.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + calling
Khẳng định:At 3pm I will be calling the clients.
Phủ định:She won't be calling during the flight.
Nghi vấn:Will you be calling the office later?

This time tomorrow I will be calling suppliers from the trade fair.

Lúc này ngày mai tôi sẽ đang gọi cho các nhà cung cấp từ hội chợ thương mại.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + called
Khẳng định:By noon she will have called all the clients.
Phủ định:He won't have called back by then.
Nghi vấn:Will you have called everyone before the meeting?

By 5pm I will have called all the candidates.

Đến 5 giờ chiều tôi sẽ đã gọi cho tất cả ứng viên.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + calling
Khẳng định:By the end of the shift she will have been calling for eight hours.
Phủ định:We won't have been calling long before someone picks up.
Nghi vấn:Will you have been calling clients all day by evening?

By midnight he will have been calling overseas contacts for six hours.

Đến nửa đêm anh ấy sẽ đã gọi điện cho các đối tác nước ngoài suốt sáu tiếng.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + call / calls
Quá khứ đơn
S + called
Tương lai đơn
S + will + call
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + calling
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + calling
Tương lai tiếp diễn
S + will be + calling
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + called
Quá khứ hoàn thành
S + had + called
Tương lai hoàn thành
S + will have + called
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + calling
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + calling
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + calling
6

Lỗi thường gặp

She call me yesterday.She called me yesterday.

Quá khứ đơn của call là called (thêm -ed); không dùng dạng nguyên thể.

I have call him three times.I have called him three times.

Sau have/has phải là V3 (called), không dùng dạng nguyên thể.

He is call right now.He is calling right now.

Thì tiếp diễn cần be + V-ing (calling), không dùng dạng nguyên thể.

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS