GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ calibrate

All Tenses of the Verb "calibrate"

Một động từ, mười hai thì. Xem calibrate biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai, kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
DẠNG CƠ BẢN CỦA ĐỘNG TỪ
V1 · NGUYÊN MẪUcalibrate
V2 · QUÁ KHỨcalibrated
V3 · PHÂN TỪcalibrated
V-INGcalibrating
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật, không nhấn vào quá trình.

calibrate · calibrated · will calibrate
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + calibrating
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + calibrated
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + calibrating
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Quy trình kỹ thuật thường xuyên, sự thật khoa học.
S + calibrate / calibrates
Khẳng định:The technician calibrates the scale every morning.
Phủ định:This sensor doesn't calibrate itself automatically.
Nghi vấn:Does the machine calibrate accurately?

Engineers calibrate the instruments before every launch.

Các kỹ sư hiệu chỉnh thiết bị trước mỗi lần phóng.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang xảy ra ngay lúc nói hoặc tạm thời.
S + am/is/are + calibrating
Khẳng định:She is calibrating the thermometer right now.
Phủ định:They aren't calibrating the sensors today.
Nghi vấn:Are you calibrating the equipment for the test?

The lab is calibrating its microscopes this week.

Phòng thí nghiệm đang hiệu chỉnh kính hiển vi trong tuần này.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc đã hoàn tất nhưng còn liên hệ tới hiện tại.
S + have/has + calibrated
Khẳng định:He has calibrated the new device twice already.
Phủ định:They haven't calibrated the machine since last month.
Nghi vấn:Have you calibrated the sensors yet?

The team has calibrated every instrument in the lab.

Nhóm đã hiệu chỉnh mọi thiết bị trong phòng thí nghiệm.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Việc bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn, nhấn vào quá trình.
S + have/has been + calibrating
Khẳng định:She has been calibrating the robot arm all afternoon.
Phủ định:We haven't been calibrating the tools properly.
Nghi vấn:How long have you been calibrating that machine?

The engineers have been calibrating the satellite sensors for weeks.

Các kỹ sư đã hiệu chỉnh cảm biến vệ tinh trong nhiều tuần.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xảy ra và kết thúc tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + calibrated
Khẳng định:The technician calibrated the scale last week.
Phủ định:They didn't calibrate the device before shipping it.
Nghi vấn:Did she calibrate the sensor correctly?

The lab calibrated all its equipment before the audit.

Phòng thí nghiệm đã hiệu chỉnh toàn bộ thiết bị trước đợt kiểm tra.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + calibrating
Khẳng định:He was calibrating the machine when the power went out.
Phủ định:She wasn't calibrating the tool at that moment.
Nghi vấn:Were they calibrating the instruments during the inspection?

The crew was calibrating the telescope when the storm hit.

Phi hành đoàn đang hiệu chỉnh kính viễn vọng khi cơn bão ập đến.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc đã hoàn tất trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + calibrated
Khẳng định:She had calibrated the instrument before the test began.
Phủ định:They hadn't calibrated the sensor when the error occurred.
Nghi vấn:Had the team calibrated the machine before it broke down?

The engineer had calibrated the device before it was sold.

Kỹ sư đã hiệu chỉnh thiết bị trước khi nó được bán ra.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + calibrating
Khẳng định:He had been calibrating the sensors for hours before he found the fault.
Phủ định:We hadn't been calibrating the tool long when it failed.
Nghi vấn:Had they been calibrating the equipment before the incident?

The team had been calibrating the instrument for days before it finally passed.

Nhóm đã hiệu chỉnh thiết bị suốt nhiều ngày trước khi nó cuối cùng đạt chuẩn.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, dự đoán, lời hứa về tương lai.
S + will + calibrate
Khẳng định:The technician will calibrate the scale tomorrow.
Phủ định:They won't calibrate the device without approval.
Nghi vấn:Will you calibrate the sensor before the test?

We will calibrate the new equipment next week.

Chúng tôi sẽ hiệu chỉnh thiết bị mới vào tuần sau.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + calibrating
Khẳng định:This time tomorrow, she will be calibrating the new sensors.
Phủ định:He won't be calibrating the machine during the demo.
Nghi vấn:Will you be calibrating the equipment all day?

At 9am the team will be calibrating the launch instruments.

Lúc 9 giờ sáng, nhóm sẽ đang hiệu chỉnh thiết bị phóng.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + calibrated
Khẳng định:By Friday, they will have calibrated every sensor in the plant.
Phủ định:She won't have calibrated the device by the deadline.
Nghi vấn:Will you have calibrated the machine before the launch?

By next month, the lab will have calibrated all its scales.

Đến tháng sau, phòng thí nghiệm sẽ đã hiệu chỉnh xong mọi cân đo.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + calibrating
Khẳng định:By June, the team will have been calibrating the satellite for a year.
Phủ định:We won't have been calibrating the device for long by then.
Nghi vấn:Will you have been calibrating that machine for a decade by 2030?

By the end of the project, engineers will have been calibrating the system for five years.

Đến cuối dự án, các kỹ sư sẽ đã hiệu chỉnh hệ thống suốt năm năm.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + calibrate / calibrates
Quá khứ đơn
S + calibrated
Tương lai đơn
S + will + calibrate
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + calibrating
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + calibrating
Tương lai tiếp diễn
S + will be + calibrating
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + calibrated
Quá khứ hoàn thành
S + had + calibrated
Tương lai hoàn thành
S + will have + calibrated
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + calibrating
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + calibrating
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + calibrating
SAU KHI HỌC XONG

Luyện chia calibrate qua cả 12 thì trong app

Bài tập chấm điểm tức thì cho từng thì, nhớ công thức nhanh gấp đôi, hoàn toàn miễn phí.

Mở trong app
6

Lỗi thường gặp

He calibrate the sensor every day.He calibrates the sensor every day.

Chủ ngữ số ít ở hiện tại đơn phải thêm -s/-es: calibrates.

She has calibrating the device.She has calibrated the device.

Sau have/has phải dùng V3 (calibrated), không dùng V-ing.

They will calibrating the machine tomorrow.They will calibrate the machine tomorrow.

Sau 'will' dùng động từ nguyên mẫu (calibrate), không thêm -ing.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 21 CÂU ĐANG CHỜCòn 21 câu chia động từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
#calibrate#quy-tắc
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chia động từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS