GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ bypass

All Tenses of the Verb "bypass"

V1bypassV2bypassedV3bypassedV-ingbypassing

Một động từ, mười hai thì. Xem *bypass* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

bypass · bypassed · will bypass
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + bypassing
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + bypassed
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + bypassing
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, quy trình thường xuyên, hoặc sự thật chung.
S + bypass / bypasses
Khẳng định:The software bypasses the firewall automatically.
Phủ định:This protocol doesn't bypass the security check.
Nghi vấn:Does the system bypass authentication on localhost?

Engineers often bypass legacy systems to improve performance.

Các kỹ sư thường bỏ qua các hệ thống cũ để cải thiện hiệu suất.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc tạm thời trong hiện tại.
S + am/is/are + bypassing
Khẳng định:The hacker is bypassing the authentication layer right now.
Phủ định:The team isn't bypassing the review process this time.
Nghi vấn:Is the new driver bypassing the kernel security module?

They are bypassing official channels to speed up the approval.

Họ đang bỏ qua các kênh chính thức để đẩy nhanh quá trình phê duyệt.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm có liên hệ đến hiện tại.
S + have/has + bypassed
Khẳng định:Researchers have bypassed the encryption in several tests.
Phủ định:No one has bypassed this security protocol yet.
Nghi vấn:Have they bypassed the restriction successfully?

The update has bypassed all legacy compatibility checks.

Bản cập nhật đã bỏ qua tất cả các kiểm tra tương thích cũ.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn — nhấn vào quá trình kéo dài.
S + have/has been + bypassing
Khẳng định:They have been bypassing the approval process for months.
Phủ định:The system hasn't been bypassing any critical steps.
Nghi vấn:How long have they been bypassing the standard procedure?

The team has been bypassing quality checks to meet the deadline.

Nhóm đã liên tục bỏ qua kiểm tra chất lượng để kịp hạn chót.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + bypassed
Khẳng định:The attacker bypassed the firewall last night.
Phủ định:The administrator didn't bypass the verification step.
Nghi vấn:Did they bypass the usual approval channels?

The engineer bypassed the faulty sensor to restore power.

Kỹ sư đã vòng qua cảm biến bị lỗi để khôi phục nguồn điện.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ.
S + was/were + bypassing
Khẳng định:The script was bypassing the validation when it crashed.
Phủ định:They weren't bypassing any rules during the audit.
Nghi vấn:Was the software bypassing the license check at that point?

She was bypassing the manual steps when the error occurred.

Cô ấy đang bỏ qua các bước thủ công thì lỗi xảy ra.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + bypassed
Khẳng định:The malware had bypassed the antivirus before detection.
Phủ định:The team hadn't bypassed any safety checks before the incident.
Nghi vấn:Had the system bypassed the filter before the data was sent?

They had bypassed all restrictions before the audit began.

Họ đã vượt qua mọi hạn chế trước khi cuộc kiểm toán bắt đầu.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + bypassing
Khẳng định:They had been bypassing the regulations for years before the fine.
Phủ định:The system hadn't been bypassing security protocols until that update.
Nghi vấn:Had they been bypassing the checks deliberately?

The company had been bypassing environmental rules for a decade.

Công ty đã liên tục lách quy định môi trường trong cả thập kỷ.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + bypass
Khẳng định:The new patch will bypass unnecessary validation steps.
Phủ định:The update won't bypass the core security module.
Nghi vấn:Will the algorithm bypass the traditional processing pipeline?

This route will bypass the congested city centre.

Tuyến đường này sẽ tránh qua khu vực trung tâm thành phố đông đúc.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong tương lai.
S + will be + bypassing
Khẳng định:The system will be bypassing the old database layer by next quarter.
Phủ định:We won't be bypassing the review step at the time of launch.
Nghi vấn:Will the tool be bypassing the proxy during the migration?

The pipeline will be bypassing the legacy module during the upgrade.

Quy trình sẽ đang bỏ qua mô-đun cũ trong suốt quá trình nâng cấp.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc nhất định trong tương lai.
S + will have + bypassed
Khẳng định:By Friday the script will have bypassed all legacy checks.
Phủ định:The system won't have bypassed the mandatory review by then.
Nghi vấn:Will they have bypassed all bottlenecks before the release?

By next month the team will have bypassed the main technical debt.

Đến tháng sau, nhóm sẽ đã vượt qua được khối nợ kỹ thuật chính.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + bypassing
Khẳng định:By December they will have been bypassing the old system for a year.
Phủ định:We won't have been bypassing safety checks for long by then.
Nghi vấn:Will you have been bypassing manual review for six months by June?

By 2027 the software will have been bypassing legacy code for three years.

Đến năm 2027, phần mềm sẽ đã bỏ qua mã cũ liên tục trong ba năm.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + bypass / bypasses
Quá khứ đơn
S + bypassed
Tương lai đơn
S + will + bypass
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + bypassing
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + bypassing
Tương lai tiếp diễn
S + will be + bypassing
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + bypassed
Quá khứ hoàn thành
S + had + bypassed
Tương lai hoàn thành
S + will have + bypassed
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + bypassing
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + bypassing
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + bypassing
6

Lỗi thường gặp

He has bypassed the security yesterday.He bypassed the security yesterday.

Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (yesterday) → dùng quá khứ đơn, không dùng hiện tại hoàn thành.

They are bypass the system.They are bypassing the system.

Sau am/is/are trong thì tiếp diễn phải dùng V-ing (bypassing).

She bypass the rule since 2020.She has been bypassing the rule since 2020.

Hành động kéo dài từ quá khứ đến nay với 'since' cần dùng hiện tại hoàn thành tiếp diễn.

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS