Chia động từ break
All Tenses of the Verb "break"
Một động từ, mười hai thì. Xem *break* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.
Bốn thể của động từ
Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.
break · broke · will breakViệc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.
be + breakingViệc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.
have + brokenNhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.
have been + breakingThì hiện tại
He always breaks his diet on weekends.
Anh ấy luôn phá chế độ ăn vào cuối tuần.
The waves are breaking against the rocks.
Những con sóng đang đập vào đá.
I have broken my personal best in the marathon.
Tôi đã phá kỷ lục cá nhân trong cuộc thi marathon.
She has been breaking her own limits for years.
Cô ấy đã vượt qua giới hạn bản thân nhiều năm nay.
Thì quá khứ
I broke my phone when I dropped it.
Tôi đã làm vỡ điện thoại khi đánh rơi nó.
She was breaking eggs when she slipped.
Cô ấy đang đập trứng thì trượt ngã.
The pipe had broken before anyone realised there was a leak.
Đường ống đã bị vỡ trước khi ai đó nhận ra có rò rỉ.
She had been breaking her diet regularly before she saw a nutritionist.
Cô ấy đã phá chế độ ăn thường xuyên trước khi gặp chuyên gia dinh dưỡng.
Thì tương lai
The storm will break the silence tonight.
Cơn bão sẽ phá vỡ sự yên tĩnh tối nay.
Reporters will be breaking the news all evening.
Các phóng viên sẽ đang đưa tin suốt buổi tối.
By next month the athlete will have broken three world records.
Đến tháng sau vận động viên sẽ đã phá ba kỷ lục thế giới.
By 2030 the team will have been breaking barriers in the sport for a decade.
Đến 2030 đội sẽ đã phá vỡ rào cản trong môn thể thao này suốt một thập kỷ.
Bảng tổng hợp 12 thì
| Thì hiện tại | Thì quá khứ | Thì tương lai |
|---|---|---|
Hiện tại đơn S + break / breaks | Quá khứ đơn S + broke | Tương lai đơn S + will + break |
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + breaking | Quá khứ tiếp diễn S + was/were + breaking | Tương lai tiếp diễn S + will be + breaking |
Hiện tại hoàn thành S + have/has + broken | Quá khứ hoàn thành S + had + broken | Tương lai hoàn thành S + will have + broken |
HT hoàn thành tiếp diễn S + have/has been + breaking | QK hoàn thành tiếp diễn S + had been + breaking | TL hoàn thành tiếp diễn S + will have been + breaking |
Lỗi thường gặp
Sau have/has phải dùng V3 (broken), không dùng quá khứ đơn (broke).
'break' là động từ bất quy tắc; quá khứ đơn là 'broke', không thêm -ed.
Sau 'will' luôn dùng động từ nguyên mẫu không 'to', không thêm -s/-es.
