GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ bow

All Tenses of the Verb "bow"

Một động từ, mười hai thì. Xem bow biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai, kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
DẠNG CƠ BẢN CỦA ĐỘNG TỪ
V1 · NGUYÊN MẪUbow
V2 · QUÁ KHỨbowed
V3 · PHÂN TỪbowed
V-INGbowing
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật, không nhấn vào quá trình.

bow · bowed · will bow
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + bowing
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + bowed
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + bowing
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, lịch trình cố định.
S + bow / bows
Khẳng định:The performers bow at the end of the show.
Phủ định:He doesn't bow when greeting elders.
Nghi vấn:Do dancers bow before leaving the stage?

The actors bow after every performance.

Các diễn viên cúi chào sau mỗi buổi biểu diễn.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc tạm thời.
S + am/is/are + bowing
Khẳng định:The orchestra is bowing to the applauding crowd.
Phủ định:She isn't bowing to the pressure from critics.
Nghi vấn:Is the champion bowing out of the tournament?

The team is bowing to public demand for change.

Đội bóng đang nhượng bộ trước yêu cầu thay đổi của công chúng.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + bowed
Khẳng định:The minister has bowed to public pressure on the issue.
Phủ định:The company hasn't bowed to shareholder demands yet.
Nghi vấn:Has the government bowed to protester demands?

The CEO has bowed to investor pressure and resigned.

Giám đốc điều hành đã nhượng bộ trước áp lực từ nhà đầu tư và từ chức.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn, nhấn vào quá trình.
S + have/has been + bowing
Khẳng định:She has been bowing to every request from her boss lately.
Phủ định:The council hasn't been bowing to lobbyists on this policy.
Nghi vấn:How long has he been bowing out of family gatherings?

They have been bowing to market pressure for months.

Họ đã nhượng bộ trước áp lực thị trường suốt nhiều tháng qua.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + bowed
Khẳng định:The actors bowed deeply at the curtain call.
Phủ định:He didn't bow when he met the king.
Nghi vấn:Did the champion bow before the match started?

The knight bowed respectfully before the queen.

Vị hiệp sĩ đã cúi chào một cách kính trọng trước nữ hoàng.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + bowing
Khẳng định:The dancers were bowing when the lights went out.
Phủ định:The team wasn't bowing to pressure during the negotiations.
Nghi vấn:Was the president bowing to the crowd at the ceremony?

The choir was bowing as the audience stood to applaud.

Dàn hợp xướng đang cúi chào khi khán giả đứng dậy vỗ tay.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + bowed
Khẳng định:The champion had bowed out before the final round began.
Phủ định:The government hadn't bowed to demands before the crisis worsened.
Nghi vấn:Had the actor bowed before the curtain fell?

The old leader had bowed out gracefully before the vote.

Vị lãnh đạo cũ đã rút lui một cách đường hoàng trước khi cuộc bỏ phiếu diễn ra.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + bowing
Khẳng định:The company had been bowing to pressure for years before it collapsed.
Phủ định:He hadn't been bowing to his rivals for long before he changed course.
Nghi vấn:Had the minister been bowing to public opinion before resigning?

The board had been bowing to investor demands for months before the merger.

Hội đồng quản trị đã nhượng bộ yêu cầu của nhà đầu tư trong nhiều tháng trước khi sáp nhập.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + bow
Khẳng định:The cast will bow at the end of the play.
Phủ định:She won't bow to public criticism.
Nghi vấn:Will the champion bow out gracefully?

The performers will bow once the music stops.

Các diễn viên sẽ cúi chào khi nhạc dừng lại.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + bowing
Khẳng định:By the finale, the singers will be bowing to a standing ovation.
Phủ định:The politician won't be bowing to pressure this time.
Nghi vấn:Will the team be bowing out of the competition soon?

Tonight the actors will be bowing as the curtain falls.

Tối nay các diễn viên sẽ đang cúi chào khi màn sân khấu hạ xuống.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + bowed
Khẳng định:By the end of the tour, the band will have bowed on a hundred stages.
Phủ định:The minister won't have bowed to the opposition by the deadline.
Nghi vấn:Will the champion have bowed out before the finals?

By next month, the veteran player will have bowed out of professional sports.

Đến tháng sau, cầu thủ kỳ cựu sẽ đã rút lui khỏi thể thao chuyên nghiệp.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + bowing
Khẳng định:By then, the company will have been bowing to pressure for years.
Phủ định:The council won't have been bowing to lobbyists that long by the review.
Nghi vấn:Will the government have been bowing to protests for months by the election?

By 2028, the board will have been bowing to shareholder pressure for a decade.

Đến 2028, hội đồng quản trị sẽ đã nhượng bộ áp lực cổ đông suốt một thập kỷ.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + bow / bows
Quá khứ đơn
S + bowed
Tương lai đơn
S + will + bow
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + bowing
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + bowing
Tương lai tiếp diễn
S + will be + bowing
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + bowed
Quá khứ hoàn thành
S + had + bowed
Tương lai hoàn thành
S + will have + bowed
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + bowing
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + bowing
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + bowing
SAU KHI HỌC XONG

Luyện chia bow qua cả 12 thì trong app

Bài tập chấm điểm tức thì cho từng thì, nhớ công thức nhanh gấp đôi, hoàn toàn miễn phí.

Mở trong app
6

Lỗi thường gặp

The actors bow yesterday at the show.The actors bowed yesterday at the show.

Có mốc thời gian quá khứ (yesterday) → dùng quá khứ đơn (bowed).

He bow to the audience every night.He bows to the audience every night.

Chủ ngữ số ít (he) → động từ thêm -s ở hiện tại đơn.

She is bow to the pressure now.She is bowing to the pressure now.

Sau am/is/are ở thì tiếp diễn phải dùng V-ing (bowing).

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 21 CÂU ĐANG CHỜCòn 21 câu chia động từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
#bow#quy-tắc
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chia động từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS