Chia động từ bother
All Tenses of the Verb "bother"
Một động từ, mười hai thì. Xem *bother* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.
Bốn thể của động từ
Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.
bother · bothered · will botherViệc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.
be + botheringViệc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.
have + botheredNhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.
have been + botheringThì hiện tại
He never bothers to read the instructions.
Anh ấy không bao giờ bận tâm đọc hướng dẫn.
The constant interruptions are bothering her concentration.
Những lần ngắt quãng liên tục đang làm ảnh hưởng đến sự tập trung của cô ấy.
Nobody has bothered to fix the broken door.
Không ai bận tâm sửa cái cửa hỏng đó.
The neighbour's dog has been bothering us since last month.
Con chó của hàng xóm đã làm phiền chúng tôi từ tháng trước.
Thì quá khứ
Nothing bothered him during the presentation.
Không có gì làm anh ấy bối rối trong suốt bài thuyết trình.
The loud music was bothering her while she tried to study.
Tiếng nhạc ồn ào đang làm phiền cô ấy trong lúc cô ấy cố học bài.
She had already bothered the manager twice before the issue was resolved.
Cô ấy đã làm phiền quản lý hai lần trước khi vấn đề được giải quyết.
His knee had been bothering him for months before he saw a doctor.
Đầu gối anh ấy đã làm anh ấy khó chịu hàng tháng trước khi anh ấy đi khám bác sĩ.
Thì tương lai
Don't worry — it won't bother me at all.
Đừng lo — điều đó sẽ không làm phiền tôi chút nào.
By evening the traffic noise will be bothering everyone on the street.
Đến buổi tối tiếng ồn giao thông sẽ đang làm phiền mọi người trên phố.
By Friday I will have bothered the tech team enough to get a fix.
Đến thứ Sáu tôi sẽ đã làm phiền nhóm kỹ thuật đủ để họ sửa lỗi.
By the time she retires, the commute will have been bothering her for thirty years.
Đến lúc nghỉ hưu, việc đi lại sẽ đã làm phiền cô ấy suốt ba mươi năm.
Bảng tổng hợp 12 thì
| Thì hiện tại | Thì quá khứ | Thì tương lai |
|---|---|---|
Hiện tại đơn S + bother / bothers | Quá khứ đơn S + bothered | Tương lai đơn S + will + bother |
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + bothering | Quá khứ tiếp diễn S + was/were + bothering | Tương lai tiếp diễn S + will be + bothering |
Hiện tại hoàn thành S + have/has + bothered | Quá khứ hoàn thành S + had + bothered | Tương lai hoàn thành S + will have + bothered |
HT hoàn thành tiếp diễn S + have/has been + bothering | QK hoàn thành tiếp diễn S + had been + bothering | TL hoàn thành tiếp diễn S + will have been + bothering |
Lỗi thường gặp
'Bother' trong câu phủ định thường đi với V-ing (not bother doing), không dùng 'to + V-ing'.
Bother là động từ chủ động, không cần thể bị động để diễn tả cảm giác khó chịu của chủ thể.
Có mốc thời gian quá khứ (yesterday) → dùng quá khứ đơn; bother cần tân ngữ hoặc mệnh đề theo sau.
