GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ borrow

All Tenses of the Verb "borrow"

V1borrowV2borrowedV3borrowedV-ingborrowing

Một động từ, mười hai thì. Xem *borrow* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

borrow · borrowed · will borrow
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + borrowing
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + borrowed
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + borrowing
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, lịch trình cố định.
S + borrow / borrows
Khẳng định:She borrows books from the library every week.
Phủ định:He doesn't borrow money from friends.
Nghi vấn:Do you borrow books often?

I borrow my neighbour's ladder sometimes.

Đôi khi tôi mượn thang của hàng xóm.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc tạm thời.
S + am/is/are + borrowing
Khẳng định:She is borrowing my car this week.
Phủ định:He isn't borrowing anything right now.
Nghi vấn:Are you borrowing that umbrella?

I am borrowing a friend's laptop while mine is repaired.

Tôi đang mượn laptop của bạn trong khi máy của tôi được sửa.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + borrowed
Khẳng định:She has borrowed my umbrella again.
Phủ định:He hasn't borrowed anything from me.
Nghi vấn:Have you borrowed that book before?

I have borrowed this novel three times from the library.

Tôi đã mượn cuốn tiểu thuyết này từ thư viện ba lần.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn — nhấn vào quá trình.
S + have/has been + borrowing
Khẳng định:She has been borrowing my notes all semester.
Phủ định:He hasn't been borrowing tools from the shed.
Nghi vấn:How long have you been borrowing his car?

They have been borrowing money to cover expenses for months.

Họ đã mượn tiền để trang trải chi phí nhiều tháng nay.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + borrowed
Khẳng định:She borrowed my pen yesterday.
Phủ định:He didn't borrow any money.
Nghi vấn:Did you borrow his notes?

I borrowed a book from the library last week.

Tuần trước tôi đã mượn một cuốn sách từ thư viện.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + borrowing
Khẳng định:She was borrowing my notes when I needed them.
Phủ định:He wasn't borrowing anything at that time.
Nghi vấn:Were you borrowing his car last night?

He was borrowing tools from his neighbour all weekend.

Anh ấy đã mượn dụng cụ của hàng xóm suốt cuối tuần.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + borrowed
Khẳng định:She had borrowed the dress before the party.
Phủ định:He hadn't borrowed money before that crisis.
Nghi vấn:Had you borrowed it before she asked?

I had borrowed the book before the store sold out.

Tôi đã mượn cuốn sách trước khi cửa hàng bán hết.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + borrowing
Khẳng định:She had been borrowing his notes for weeks before the exam.
Phủ định:He hadn't been borrowing money before the business failed.
Nghi vấn:Had you been borrowing from the library before it closed?

They had been borrowing equipment for months before they bought their own.

Họ đã mượn thiết bị nhiều tháng trước khi mua của riêng mình.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + borrow
Khẳng định:I will borrow your pen if that's okay.
Phủ định:She won't borrow money again.
Nghi vấn:Will you borrow the car this weekend?

He will borrow the textbook from the library tomorrow.

Ngày mai anh ấy sẽ mượn sách giáo khoa từ thư viện.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + borrowing
Khẳng định:She will be borrowing my notes all next week.
Phủ định:He won't be borrowing the car any longer.
Nghi vấn:Will you be borrowing the equipment during the project?

Next month they will be borrowing a van for the move.

Tháng sau họ sẽ đang mượn xe tải cho lần chuyển nhà.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + borrowed
Khẳng định:By Friday she will have borrowed all the books she needs.
Phủ định:He won't have borrowed enough money by then.
Nghi vấn:Will you have borrowed the equipment before the course starts?

By tomorrow I will have borrowed everything I need for the trip.

Đến ngày mai tôi sẽ đã mượn đủ mọi thứ cần thiết cho chuyến đi.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + borrowing
Khẳng định:By June she will have been borrowing his notes for a whole year.
Phủ định:He won't have been borrowing long before he buys his own.
Nghi vấn:Will you have been borrowing their gear for very long by then?

By the end of the semester, she will have been borrowing library books for four months.

Cuối học kỳ, cô ấy sẽ đã mượn sách thư viện liên tục suốt bốn tháng.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + borrow / borrows
Quá khứ đơn
S + borrowed
Tương lai đơn
S + will + borrow
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + borrowing
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + borrowing
Tương lai tiếp diễn
S + will be + borrowing
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + borrowed
Quá khứ hoàn thành
S + had + borrowed
Tương lai hoàn thành
S + will have + borrowed
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + borrowing
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + borrowing
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + borrowing
6

Lỗi thường gặp

Can I borrow you a pen?Can I borrow a pen from you?

'borrow' nghĩa là người nói nhận đồ, theo sau bởi tân ngữ trực tiếp; dùng 'from' chỉ nguồn — không dùng cấu trúc như 'lend'.

She have borrowed my book.She has borrowed my book.

Chủ ngữ ngôi thứ ba số ít (she/he/it) dùng 'has', không phải 'have'.

He will borrows the car.He will borrow the car.

Sau 'will' luôn dùng động từ nguyên mẫu không 'to', không thêm -s/-es.

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS