GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ bolster

All Tenses of the Verb "bolster"

V1bolsterV2bolsteredV3bolsteredV-ingbolstering

Một động từ, mười hai thì. Xem *bolster* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

bolster · bolstered · will bolster
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + bolstering
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + bolstered
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + bolstering
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Hành động củng cố mang tính thường xuyên, lặp lại hoặc sự thật chung.
S + bolster / bolsters
Khẳng định:Exercise bolsters your immune system.
Phủ định:Fear doesn't bolster confidence.
Nghi vấn:Does investment bolster economic growth?

A strong team bolsters the company's performance.

Một đội ngũ vững mạnh củng cố hiệu suất của công ty.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Đang củng cố, tăng cường điều gì đó ngay lúc nói hoặc trong giai đoạn hiện tại.
S + am/is/are + bolstering
Khẳng định:The government is bolstering border security.
Phủ định:The new policy isn't bolstering public trust.
Nghi vấn:Is the training programme bolstering staff morale?

The central bank is bolstering the currency with new measures.

Ngân hàng trung ương đang củng cố đồng tiền bằng các biện pháp mới.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc củng cố đã hoàn thành và còn ảnh hưởng đến hiện tại.
S + have/has + bolstered
Khẳng định:The reforms have bolstered investor confidence.
Phủ định:The new law hasn't bolstered public safety yet.
Nghi vấn:Has the campaign bolstered support for the party?

The new strategy has bolstered the company's market position.

Chiến lược mới đã củng cố vị thế thị trường của công ty.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Đang liên tục củng cố từ quá khứ đến hiện tại, nhấn vào quá trình kéo dài.
S + have/has been + bolstering
Khẳng định:The team has been bolstering its defences all season.
Phủ định:The administration hasn't been bolstering infrastructure funding.
Nghi vấn:How long has the company been bolstering its reserves?

The army has been bolstering its forces along the border for months.

Quân đội đã liên tục tăng cường lực lượng dọc biên giới suốt nhiều tháng.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc củng cố đã xảy ra và kết thúc tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ.
S + bolstered
Khẳng định:The speech bolstered morale among the troops.
Phủ định:The measure didn't bolster the economy.
Nghi vấn:Did the funding bolster the project?

The new investment bolstered the startup's growth last year.

Khoản đầu tư mới đã thúc đẩy tăng trưởng của công ty khởi nghiệp vào năm ngoái.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Đang củng cố tại một thời điểm nhất định trong quá khứ.
S + was/were + bolstering
Khẳng định:The bank was bolstering its reserves when the crisis hit.
Phủ định:The government wasn't bolstering rural services at that time.
Nghi vấn:Was the team bolstering its lineup before the tournament?

Analysts were bolstering their forecasts when new data arrived.

Các nhà phân tích đang điều chỉnh dự báo thì dữ liệu mới xuất hiện.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Đã củng cố trước một thời điểm hoặc sự kiện khác trong quá khứ.
S + had + bolstered
Khẳng định:The team had bolstered its defence before the final.
Phủ định:They hadn't bolstered their supply chain before demand surged.
Nghi vấn:Had the company bolstered its cash reserves before the downturn?

The military had bolstered its positions before the attack began.

Quân đội đã củng cố các vị trí trước khi cuộc tấn công bắt đầu.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Đã liên tục củng cố cho đến một thời điểm trong quá khứ.
S + had been + bolstering
Khẳng định:The firm had been bolstering its workforce for months before the expansion.
Phủ định:The government hadn't been bolstering healthcare funding before the pandemic.
Nghi vấn:Had the club been bolstering its squad long before the transfer window closed?

The engineers had been bolstering the dam walls for years before the flood.

Các kỹ sư đã liên tục gia cố tường đập nhiều năm trước khi lũ lụt xảy ra.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định hoặc dự đoán sẽ củng cố điều gì đó trong tương lai.
S + will + bolster
Khẳng định:The new policy will bolster economic growth.
Phủ định:Cutting funds won't bolster public services.
Nghi vấn:Will this agreement bolster regional stability?

The investment will bolster the country's infrastructure.

Khoản đầu tư sẽ củng cố cơ sở hạ tầng của đất nước.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Sẽ đang củng cố tại một thời điểm nhất định trong tương lai.
S + will be + bolstering
Khẳng định:The central bank will be bolstering the economy throughout next year.
Phủ định:They won't be bolstering staff numbers any further.
Nghi vấn:Will the government be bolstering defence spending next term?

The company will be bolstering its digital infrastructure over the next quarter.

Công ty sẽ đang củng cố cơ sở hạ tầng kỹ thuật số trong quý tới.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Sẽ đã hoàn thành việc củng cố trước một mốc trong tương lai.
S + will have + bolstered
Khẳng định:By next year the reforms will have bolstered the economy significantly.
Phủ định:The new plan won't have bolstered sales by December.
Nghi vấn:Will the training have bolstered the team's performance by then?

By 2030 the programme will have bolstered thousands of small businesses.

Đến năm 2030, chương trình sẽ đã củng cố hàng nghìn doanh nghiệp vừa và nhỏ.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục củng cố tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + bolstering
Khẳng định:By 2030 the bank will have been bolstering reserves for a decade.
Phủ định:The government won't have been bolstering infrastructure that long.
Nghi vấn:Will the team have been bolstering its defence for a full year by the final?

By the end of the decade the alliance will have been bolstering regional security for thirty years.

Đến cuối thập kỷ, liên minh sẽ đã liên tục củng cố an ninh khu vực trong ba mươi năm.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + bolster / bolsters
Quá khứ đơn
S + bolstered
Tương lai đơn
S + will + bolster
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + bolstering
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + bolstering
Tương lai tiếp diễn
S + will be + bolstering
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + bolstered
Quá khứ hoàn thành
S + had + bolstered
Tương lai hoàn thành
S + will have + bolstered
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + bolstering
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + bolstering
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + bolstering
6

Lỗi thường gặp

The reform has bolstered growth last quarter.The reform bolstered growth last quarter.

Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (last quarter) → dùng quá khứ đơn, không dùng hiện tại hoàn thành.

The company is bolster its reserves.The company is bolstering its reserves.

Thì tiếp diễn yêu cầu V-ing (bolstering), không dùng nguyên thể sau is/are/am.

They bolster confidence since the announcement.They have been bolstering confidence since the announcement.

Since chỉ khoảng thời gian kéo dài đến hiện tại → dùng hiện tại hoàn thành tiếp diễn.

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS