Chia động từ bolster
All Tenses of the Verb "bolster"
Một động từ, mười hai thì. Xem *bolster* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.
Bốn thể của động từ
Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.
bolster · bolstered · will bolsterViệc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.
be + bolsteringViệc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.
have + bolsteredNhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.
have been + bolsteringThì hiện tại
A strong team bolsters the company's performance.
Một đội ngũ vững mạnh củng cố hiệu suất của công ty.
The central bank is bolstering the currency with new measures.
Ngân hàng trung ương đang củng cố đồng tiền bằng các biện pháp mới.
The new strategy has bolstered the company's market position.
Chiến lược mới đã củng cố vị thế thị trường của công ty.
The army has been bolstering its forces along the border for months.
Quân đội đã liên tục tăng cường lực lượng dọc biên giới suốt nhiều tháng.
Thì quá khứ
The new investment bolstered the startup's growth last year.
Khoản đầu tư mới đã thúc đẩy tăng trưởng của công ty khởi nghiệp vào năm ngoái.
Analysts were bolstering their forecasts when new data arrived.
Các nhà phân tích đang điều chỉnh dự báo thì dữ liệu mới xuất hiện.
The military had bolstered its positions before the attack began.
Quân đội đã củng cố các vị trí trước khi cuộc tấn công bắt đầu.
The engineers had been bolstering the dam walls for years before the flood.
Các kỹ sư đã liên tục gia cố tường đập nhiều năm trước khi lũ lụt xảy ra.
Thì tương lai
The investment will bolster the country's infrastructure.
Khoản đầu tư sẽ củng cố cơ sở hạ tầng của đất nước.
The company will be bolstering its digital infrastructure over the next quarter.
Công ty sẽ đang củng cố cơ sở hạ tầng kỹ thuật số trong quý tới.
By 2030 the programme will have bolstered thousands of small businesses.
Đến năm 2030, chương trình sẽ đã củng cố hàng nghìn doanh nghiệp vừa và nhỏ.
By the end of the decade the alliance will have been bolstering regional security for thirty years.
Đến cuối thập kỷ, liên minh sẽ đã liên tục củng cố an ninh khu vực trong ba mươi năm.
Bảng tổng hợp 12 thì
| Thì hiện tại | Thì quá khứ | Thì tương lai |
|---|---|---|
Hiện tại đơn S + bolster / bolsters | Quá khứ đơn S + bolstered | Tương lai đơn S + will + bolster |
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + bolstering | Quá khứ tiếp diễn S + was/were + bolstering | Tương lai tiếp diễn S + will be + bolstering |
Hiện tại hoàn thành S + have/has + bolstered | Quá khứ hoàn thành S + had + bolstered | Tương lai hoàn thành S + will have + bolstered |
HT hoàn thành tiếp diễn S + have/has been + bolstering | QK hoàn thành tiếp diễn S + had been + bolstering | TL hoàn thành tiếp diễn S + will have been + bolstering |
Lỗi thường gặp
Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (last quarter) → dùng quá khứ đơn, không dùng hiện tại hoàn thành.
Thì tiếp diễn yêu cầu V-ing (bolstering), không dùng nguyên thể sau is/are/am.
Since chỉ khoảng thời gian kéo dài đến hiện tại → dùng hiện tại hoàn thành tiếp diễn.
