GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ blow

All Tenses of the Verb "blow"

V1blowV2blewV3blownV-ingblowing
Bất quy tắc: blow → blew → blown. Cần học thuộc V2 & V3.
Xem trang bất quy tắc đầy đủ →

Một động từ, mười hai thì. Xem *blow* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

blow · blew · will blow
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + blowing
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + blown
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + blowing
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật hiển nhiên, quá trình tự nhiên.
S + blow / blows
Khẳng định:The wind blows from the north in winter.
Phủ định:It doesn't blow hard every day.
Nghi vấn:Does the fan blow cool air?

She blows out the candles on her birthday.

Cô ấy thổi tắt nến vào ngày sinh nhật.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói.
S + am/is/are + blowing
Khẳng định:The wind is blowing hard outside.
Phủ định:It isn't blowing anymore.
Nghi vấn:Is the fan blowing toward you?

A strong breeze is blowing through the open window.

Một cơn gió mạnh đang thổi qua cửa sổ mở.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc kết quả còn ảnh hưởng đến hiện tại.
S + have/has + blown
Khẳng định:The storm has blown down many trees.
Phủ định:The wind hasn't blown away the leaves yet.
Nghi vấn:Has the fuse blown?

She has blown all her savings on shopping.

Cô ấy đã tiêu hết tiền tiết kiệm vào mua sắm.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn — nhấn vào quá trình.
S + have/has been + blowing
Khẳng định:The wind has been blowing all afternoon.
Phủ định:It hasn't been blowing from the south.
Nghi vấn:How long has the fan been blowing?

The storm has been blowing for three days.

Bão đã thổi suốt ba ngày.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã hoàn thành tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + blew
Khẳng định:The wind blew the leaves everywhere.
Phủ định:She didn't blow out all the candles.
Nghi vấn:Did the storm blow your roof off?

He blew out the match with one breath.

Anh ấy thổi tắt que diêm chỉ bằng một hơi.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + blowing
Khẳng định:The wind was blowing fiercely when we arrived.
Phủ định:It wasn't blowing at all last night.
Nghi vấn:Was the wind blowing when you left?

The breeze was blowing gently through the curtains.

Cơn gió nhẹ đang thổi qua bức màn.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + blown
Khẳng định:The storm had blown the power lines down before help arrived.
Phủ định:The wind hadn't blown all the clouds away yet.
Nghi vấn:Had the fuse blown before you checked?

The hurricane had blown the town apart before dawn.

Cơn bão đã tàn phá thị trấn trước lúc bình minh.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + blowing
Khẳng định:The storm had been blowing for two days before it stopped.
Phủ định:The wind hadn't been blowing long when the trees fell.
Nghi vấn:Had it been blowing hard before you noticed the damage?

The wind had been blowing all night when the roof finally collapsed.

Gió đã thổi suốt đêm khi mái nhà cuối cùng sụp xuống.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + blow
Khẳng định:The wind will blow harder tomorrow.
Phủ định:It won't blow away the sand.
Nghi vấn:Will the storm blow over by morning?

He will blow out the candles in one breath.

Anh ấy sẽ thổi tắt nến chỉ bằng một hơi.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + blowing
Khẳng định:This time tomorrow the wind will be blowing even harder.
Phủ định:The fan won't be blowing by midnight.
Nghi vấn:Will the wind be blowing when we arrive?

At noon the storm will be blowing across the coast.

Vào trưa mai, bão sẽ đang quét qua bờ biển.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + blown
Khẳng định:The storm will have blown over by morning.
Phủ định:The wind won't have blown all night.
Nghi vấn:Will the storm have blown away by the time we land?

By tomorrow the hurricane will have blown through the island.

Đến ngày mai cơn bão sẽ đã quét qua hòn đảo.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + blowing
Khẳng định:By nightfall the storm will have been blowing for twelve hours.
Phủ định:The wind won't have been blowing long enough to cause damage.
Nghi vấn:Will the storm have been blowing for 24 hours by then?

By Sunday the wind will have been blowing non-stop for three days.

Đến Chủ nhật, gió sẽ đã thổi liên tục trong ba ngày.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + blow / blows
Quá khứ đơn
S + blew
Tương lai đơn
S + will + blow
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + blowing
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + blowing
Tương lai tiếp diễn
S + will be + blowing
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + blown
Quá khứ hoàn thành
S + had + blown
Tương lai hoàn thành
S + will have + blown
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + blowing
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + blowing
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + blowing
6

Lỗi thường gặp

The wind has blew away my hat.The wind has blown away my hat.

Sau have/has phải dùng V3 (blown), không phải V2 (blew).

She blow the candles last night.She blew the candles last night.

Có mốc thời gian quá khứ (last night) → phải dùng quá khứ đơn (blew).

It will blows tomorrow.It will blow tomorrow.

Sau will luôn dùng động từ nguyên thể không 'to', không thêm -s/-es.

#blow#bất-quy-tắc
FacebookX / Twitter
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS