Chia động từ blow
All Tenses of the Verb "blow"
Một động từ, mười hai thì. Xem *blow* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.
Bốn thể của động từ
Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.
blow · blew · will blowViệc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.
be + blowingViệc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.
have + blownNhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.
have been + blowingThì hiện tại
She blows out the candles on her birthday.
Cô ấy thổi tắt nến vào ngày sinh nhật.
A strong breeze is blowing through the open window.
Một cơn gió mạnh đang thổi qua cửa sổ mở.
She has blown all her savings on shopping.
Cô ấy đã tiêu hết tiền tiết kiệm vào mua sắm.
The storm has been blowing for three days.
Bão đã thổi suốt ba ngày.
Thì quá khứ
He blew out the match with one breath.
Anh ấy thổi tắt que diêm chỉ bằng một hơi.
The breeze was blowing gently through the curtains.
Cơn gió nhẹ đang thổi qua bức màn.
The hurricane had blown the town apart before dawn.
Cơn bão đã tàn phá thị trấn trước lúc bình minh.
The wind had been blowing all night when the roof finally collapsed.
Gió đã thổi suốt đêm khi mái nhà cuối cùng sụp xuống.
Thì tương lai
He will blow out the candles in one breath.
Anh ấy sẽ thổi tắt nến chỉ bằng một hơi.
At noon the storm will be blowing across the coast.
Vào trưa mai, bão sẽ đang quét qua bờ biển.
By tomorrow the hurricane will have blown through the island.
Đến ngày mai cơn bão sẽ đã quét qua hòn đảo.
By Sunday the wind will have been blowing non-stop for three days.
Đến Chủ nhật, gió sẽ đã thổi liên tục trong ba ngày.
Bảng tổng hợp 12 thì
| Thì hiện tại | Thì quá khứ | Thì tương lai |
|---|---|---|
Hiện tại đơn S + blow / blows | Quá khứ đơn S + blew | Tương lai đơn S + will + blow |
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + blowing | Quá khứ tiếp diễn S + was/were + blowing | Tương lai tiếp diễn S + will be + blowing |
Hiện tại hoàn thành S + have/has + blown | Quá khứ hoàn thành S + had + blown | Tương lai hoàn thành S + will have + blown |
HT hoàn thành tiếp diễn S + have/has been + blowing | QK hoàn thành tiếp diễn S + had been + blowing | TL hoàn thành tiếp diễn S + will have been + blowing |
Lỗi thường gặp
Sau have/has phải dùng V3 (blown), không phải V2 (blew).
Có mốc thời gian quá khứ (last night) → phải dùng quá khứ đơn (blew).
Sau will luôn dùng động từ nguyên thể không 'to', không thêm -s/-es.
